data accumulation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of gathering and collecting data over time.
Vietnamese Meaning
Quá trình thu thập và tích lũy dữ liệu theo thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The data accumulation process is crucial for accurate analysis."
"Quá trình tích lũy dữ liệu là rất quan trọng cho phân tích chính xác."
-
"The company is focusing on data accumulation to improve its marketing strategies."
"Công ty đang tập trung vào việc tích lũy dữ liệu để cải thiện các chiến lược tiếp thị của mình."
-
"Scientific research relies heavily on data accumulation."
"Nghiên cứu khoa học phụ thuộc rất nhiều vào việc tích lũy dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accumulate | tích lũy, gom góp, chất đống |
| Adjective | accumulative | có tính tích lũy, chồng chất |
| Noun | accumulator | bình ắc quy, người/vật tích trữ |
| Noun | database | cơ sở dữ liệu |
| Noun | dataset | bộ dữ liệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích dữ liệu, khoa học dữ liệu, và các lĩnh vực liên quan đến việc thu thập và lưu trữ dữ liệu để sử dụng trong tương lai. Nó nhấn mạnh vào việc tích lũy dữ liệu một cách có hệ thống và có mục đích. Khác với 'data collection' đơn thuần, 'data accumulation' gợi ý về quá trình thu thập diễn ra liên tục và hướng tới một mục tiêu phân tích hoặc sử dụng sau này.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'accumulation' để chỉ đối tượng được tích lũy, ví dụ: 'the accumulation of data'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive data accumulation (sự tích lũy dữ liệu khổng lồ)
-
rapid data accumulation (sự tích lũy dữ liệu nhanh chóng)
-
continuous data accumulation (sự tích lũy dữ liệu liên tục)
-
systematic data accumulation (sự tích lũy dữ liệu có hệ thống)
-
facilitate data accumulation (tạo điều kiện cho việc tích lũy dữ liệu)
-
prevent data accumulation (ngăn chặn sự tích lũy dữ liệu)
-
lead to data accumulation (dẫn đến sự tích lũy dữ liệu)
-
the process of data accumulation (quá trình tích lũy dữ liệu)
-
the rate of data accumulation (tốc độ/tỷ lệ tích lũy dữ liệu)
-
the era of data accumulation (kỷ nguyên của sự tích lũy dữ liệu)
Idioms
-
The sheer volume of data accumulation
Khối lượng dữ liệu tích lũy cực lớn (nhấn mạnh sự choáng ngợp).
"Modern science is challenged by the sheer volume of data accumulation from experiments."
(Khoa học hiện đại đang đối mặt với thách thức từ khối lượng dữ liệu tích lũy cực lớn của các thí nghiệm.)
-
Data accumulation for its own sake
Việc tích lũy dữ liệu mà không có mục đích rõ ràng, chỉ để cho có.
"Our manager warned against data accumulation for its own sake, urging us to focus on quality over quantity."
(Quản lý của chúng tôi đã cảnh báo về việc tích lũy dữ liệu chỉ để cho có, và kêu gọi chúng tôi tập trung vào chất lượng hơn số lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data accumulation
nounQuá trình thu thập và tích lũy dữ liệu theo thời gian.
"The data accumulation process is crucial for accurate analysis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data accumulation".
