data decompression
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Data decompression'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình khôi phục dữ liệu đã nén về trạng thái ban đầu, chưa nén.
Definition (English Meaning)
The process of restoring compressed data to its original, uncompressed state.
Ví dụ Thực tế với 'Data decompression'
-
"Data decompression is necessary to view the images."
"Việc giải nén dữ liệu là cần thiết để xem các hình ảnh."
-
"The software performs data decompression automatically."
"Phần mềm tự động thực hiện việc giải nén dữ liệu."
-
"The data decompression process can be time-consuming for large files."
"Quá trình giải nén dữ liệu có thể tốn thời gian đối với các tập tin lớn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Data decompression'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: data decompression
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Data decompression'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Quá trình giải nén dữ liệu là bước ngược lại của quá trình nén dữ liệu. Mục đích là để có thể sử dụng dữ liệu đã được nén để tiết kiệm không gian lưu trữ hoặc băng thông truyền tải. 'Decompression' nhấn mạnh vào việc khôi phục hoàn toàn dữ liệu về trạng thái gốc, không mất mát thông tin. So sánh với 'extraction', 'decompression' bao hàm sự phục hồi cấu trúc dữ liệu, không chỉ đơn thuần là lấy ra dữ liệu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'data decompression of a ZIP file' (giải nén dữ liệu của một tập tin ZIP). 'Data decompression for faster access' (giải nén dữ liệu để truy cập nhanh hơn).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Data decompression'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.