(Top Banner Ad)
data decompression
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

data decompression

UK: /ˈdeɪtə ˌdiːkəmˈpreʃən/ • US: /ˈdeɪtə ˌdiːkəmˈpreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải nén dữ liệu giải mã dữ liệu (trong một số ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of restoring compressed data to its original, uncompressed state.

Vietnamese Meaning

Quá trình khôi phục dữ liệu đã nén về trạng thái ban đầu, chưa nén.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data decompression is necessary to view the images."

    "Việc giải nén dữ liệu là cần thiết để xem các hình ảnh."

  • "The software performs data decompression automatically."

    "Phần mềm tự động thực hiện việc giải nén dữ liệu."

  • "The data decompression process can be time-consuming for large files."

    "Quá trình giải nén dữ liệu có thể tốn thời gian đối với các tập tin lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decompress Giải nén; phục hồi
Noun decompressor Bộ giải nén; phần mềm giải nén
Noun compression Sự nén; độ nén
Adjective compressed Đã được nén

Synonyms

unzipping (giải nén (thường dùng cho file ZIP))extracting (trích xuất (nhấn mạnh việc lấy dữ liệu ra))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
Latin
comprimere
English (1970s)
data decompression

Nguồn gốc của 'Dữ liệu'

Từ 'data' (dữ liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin là 'datum', có nghĩa là 'một thứ đã được cho' (a thing given). Trong thế kỷ 20, khi máy tính phát triển, 'data' được sử dụng để chỉ thông tin đầu vào hoặc đầu ra được xử lý.

Ý nghĩa của 'Giải nén'

Phần 'decompression' (giải nén) là sự kết hợp của tiền tố 'de-' (nghĩa là ngược lại) và 'compression' (sự nén). Sự nén xuất phát từ tiếng Latin 'comprimere' (nhấn cùng nhau). Vì vậy, 'data decompression' nghĩa đen là hành động đảo ngược việc nhấn dữ liệu lại với nhau để khôi phục nó về trạng thái ban đầu.

Usage Note

Quá trình giải nén dữ liệu là bước ngược lại của quá trình nén dữ liệu. Mục đích là để có thể sử dụng dữ liệu đã được nén để tiết kiệm không gian lưu trữ hoặc băng thông truyền tải. 'Decompression' nhấn mạnh vào việc khôi phục hoàn toàn dữ liệu về trạng thái gốc, không mất mát thông tin. So sánh với 'extraction', 'decompression' bao hàm sự phục hồi cấu trúc dữ liệu, không chỉ đơn thuần là lấy ra dữ liệu.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'data decompression of a ZIP file' (giải nén dữ liệu của một tập tin ZIP). 'Data decompression for faster access' (giải nén dữ liệu để truy cập nhanh hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data decompression
  • lossless lossless data decompression
    (Giải nén dữ liệu không mất mát (khôi phục hoàn toàn bản gốc))
  • efficient efficient data decompression
    (Giải nén dữ liệu hiệu quả)
  • fast fast data decompression
    (Giải nén dữ liệu nhanh chóng)
Verb + data decompression
  • perform perform data decompression
    (Thực hiện việc giải nén dữ liệu)
  • require require data decompression
    (Yêu cầu giải nén dữ liệu)
  • facilitate facilitate data decompression
    (Tạo điều kiện cho việc giải nén dữ liệu)
Noun + data decompression
  • rate of rate of data decompression
    (Tốc độ giải nén dữ liệu)
  • protocol for protocol for data decompression
    (Giao thức giải nén dữ liệu)

Idioms

  • Real-time data decompression

    Giải nén dữ liệu theo thời gian thực (giải nén ngay lập tức khi cần)

    "The streaming service uses real-time data decompression to minimize latency."

    (Dịch vụ phát trực tuyến sử dụng giải nén dữ liệu theo thời gian thực để giảm thiểu độ trễ.)

  • The data decompression engine

    Bộ máy/công cụ giải nén dữ liệu (chỉ phần mềm hoặc phần cứng chuyên dụng)

    "We upgraded the data decompression engine to handle larger files."

    (Chúng tôi đã nâng cấp bộ máy giải nén dữ liệu để xử lý các tệp lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data decompression

danh từ
Lật mặt

Quá trình khôi phục dữ liệu đã nén về trạng thái ban đầu, chưa nén.

"Data decompression is necessary to view the images."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data decompression".

Tiết kiệm không gian kỹ thuật số

Sự phát triển của nén và giải nén dữ liệu (như các tệp ZIP, RAR) là một bước nhảy vọt văn hóa trong thời đại kỹ thuật số. Nó cho phép người dùng lưu trữ nhiều thông tin hơn trên cùng một không gian vật lý (như ổ đĩa cứng hoặc thẻ nhớ), làm thay đổi cách chúng ta chia sẻ và quản lý thông tin.

Ảnh hưởng đến Truyền tải

Khả năng nén và sau đó giải nén dữ liệu một cách hiệu quả là nền tảng cho Internet hiện đại. Ví dụ, video và hình ảnh được nén trước khi gửi đi và phải trải qua quá trình 'data decompression' tại thiết bị của người nhận. Điều này giúp tăng tốc độ truyền tải và tiết kiệm băng thông mạng trên toàn cầu.