(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ data decompression
B2

data decompression

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giải nén dữ liệu giải mã dữ liệu (trong một số ngữ cảnh)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Data decompression'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình khôi phục dữ liệu đã nén về trạng thái ban đầu, chưa nén.

Definition (English Meaning)

The process of restoring compressed data to its original, uncompressed state.

Ví dụ Thực tế với 'Data decompression'

  • "Data decompression is necessary to view the images."

    "Việc giải nén dữ liệu là cần thiết để xem các hình ảnh."

  • "The software performs data decompression automatically."

    "Phần mềm tự động thực hiện việc giải nén dữ liệu."

  • "The data decompression process can be time-consuming for large files."

    "Quá trình giải nén dữ liệu có thể tốn thời gian đối với các tập tin lớn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Data decompression'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: data decompression
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

unzipping(giải nén (thường dùng cho file ZIP))
extracting(trích xuất (nhấn mạnh việc lấy dữ liệu ra))

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Data decompression'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Quá trình giải nén dữ liệu là bước ngược lại của quá trình nén dữ liệu. Mục đích là để có thể sử dụng dữ liệu đã được nén để tiết kiệm không gian lưu trữ hoặc băng thông truyền tải. 'Decompression' nhấn mạnh vào việc khôi phục hoàn toàn dữ liệu về trạng thái gốc, không mất mát thông tin. So sánh với 'extraction', 'decompression' bao hàm sự phục hồi cấu trúc dữ liệu, không chỉ đơn thuần là lấy ra dữ liệu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

Ví dụ: 'data decompression of a ZIP file' (giải nén dữ liệu của một tập tin ZIP). 'Data decompression for faster access' (giải nén dữ liệu để truy cập nhanh hơn).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Data decompression'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)