(Top Banner Ad)
data miner
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

data miner

UK: /ˈdeɪtə ˈmaɪnə(r)/ • US: /ˈdeɪtə ˈmaɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

người khai thác dữ liệu chuyên gia khai thác dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who uses data mining techniques to extract useful information and patterns from large datasets.

Vietnamese Meaning

Người sử dụng các kỹ thuật khai thác dữ liệu để trích xuất thông tin và các mẫu hữu ích từ các tập dữ liệu lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data miner identified a crucial trend in customer behavior."

    "Người khai thác dữ liệu đã xác định một xu hướng quan trọng trong hành vi của khách hàng."

  • "Our company hired a data miner to analyze sales trends."

    "Công ty của chúng tôi đã thuê một người khai thác dữ liệu để phân tích xu hướng bán hàng."

  • "A skilled data miner can provide valuable insights for business strategy."

    "Một người khai thác dữ liệu lành nghề có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị cho chiến lược kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data mining sự khai phá dữ liệu, quá trình phân tích dữ liệu lớn để tìm ra các mẫu và mối quan hệ.
Verb to mine data khai phá dữ liệu, thực hiện việc phân tích dữ liệu.
Noun data dữ liệu, thông tin (thường ở dạng số).
Noun dataset tập dữ liệu.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('something given')
English (1600s)
data (as plural of datum)
Old French
minier ('to dig a mine')
Middle English
miner ('one who mines')
Modern English (late 20th century)
data miner (compound noun)

Đào Vàng Trong Thế Giới Số

Thuật ngữ 'data miner' (người khai phá dữ liệu) được lấy cảm hứng từ hình ảnh người thợ mỏ truyền thống. Giống như thợ mỏ đào sâu vào lòng đất để tìm kiếm vàng hay kim cương, một 'data miner' cũng 'đào' sâu vào các 'mỏ' dữ liệu khổng lồ để tìm ra những thông tin, xu hướng và tri thức quý giá. 'Vàng' trong thời đại kỹ thuật số chính là những hiểu biết sâu sắc có thể giúp các công ty đưa ra quyết định tốt hơn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, khoa học và công nghệ. Nó nhấn mạnh khả năng khám phá ra các hiểu biết có giá trị ẩn sâu trong dữ liệu.

Prepositions

as for

Ví dụ:
- As a data miner: Với vai trò là một người khai thác dữ liệu.
- Used for data mining: Được sử dụng cho việc khai thác dữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data miner
  • skilled data miner
    (chuyên viên khai phá dữ liệu lành nghề)
  • experienced data miner
    (chuyên viên khai phá dữ liệu có kinh nghiệm)
  • professional data miner
    (chuyên viên khai phá dữ liệu chuyên nghiệp)
  • lead data miner
    (trưởng nhóm khai phá dữ liệu)
Verb + data miner
  • hire a data miner
    (thuê một chuyên viên khai phá dữ liệu)
  • become a data miner
    (trở thành một chuyên viên khai phá dữ liệu)
  • work as a data miner
    (làm việc với tư cách là một chuyên viên khai phá dữ liệu)

Idioms

  • a data miner's gold rush

    Cơn sốt vàng của người khai phá dữ liệu. Cụm từ này mô tả một thời kỳ có nhiều cơ hội và hoạt động sôi nổi trong việc phân tích dữ liệu để tìm kiếm lợi ích kinh tế.

    "The rise of social media created a data miner's gold rush for companies seeking to understand consumer behavior."

    (Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã tạo ra một 'cơn sốt vàng' cho các chuyên viên khai phá dữ liệu của các công ty muốn tìm hiểu hành vi người tiêu dùng.)

  • the data miner in the haystack

    Người khai phá dữ liệu trong đống rơm. Cụm từ này là một cách nói phỏng theo thành ngữ 'a needle in a haystack' (mò kim đáy bể), chỉ thách thức trong việc tìm kiếm một thông tin cụ thể và có giá trị giữa một lượng dữ liệu khổng lồ.

    "Finding the single fraudulent transaction among millions of records felt like being the data miner in the haystack."

    (Việc tìm ra một giao dịch gian lận duy nhất giữa hàng triệu bản ghi giống như một chuyên viên khai phá dữ liệu đang 'mò kim đáy bể'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data miner

Danh từ
Lật mặt

Người sử dụng các kỹ thuật khai thác dữ liệu để trích xuất thông tin và các mẫu hữu ích từ các tập dữ liệu lớn.

"The data miner identified a crucial trend in customer behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been a data miner for five years.
Cô ấy đã là một người khai thác dữ liệu trong năm năm.
Phủ định
They haven't hired a data miner yet.
Họ vẫn chưa thuê một người khai thác dữ liệu nào cả.
Nghi vấn
Has the company ever used a data miner before?
Công ty đã từng sử dụng người khai thác dữ liệu trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data miner".

Khai phá dữ liệu trong đời sống hàng ngày

Bạn có thể không nhận ra, nhưng công việc của các chuyên viên khai phá dữ liệu ảnh hưởng đến bạn mỗi ngày. Khi Netflix đề xuất một bộ phim, Spotify tạo một danh sách phát dành riêng cho bạn, hay Amazon gợi ý sản phẩm bạn có thể thích, tất cả đều là kết quả của việc khai phá dữ liệu để dự đoán sở thích và hành vi của bạn.

Mặt tối của khai phá dữ liệu: Vụ bê bối Cambridge Analytica

Nghề khai phá dữ liệu cũng gắn liền với những tranh cãi về đạo đức. Vụ bê bối Cambridge Analytica là một ví dụ nổi tiếng, khi các chuyên viên khai phá dữ liệu sử dụng thông tin cá nhân từ hàng triệu người dùng Facebook mà không có sự cho phép để cố gắng tác động đến các cuộc bầu cử. Sự việc này đã dấy lên một cuộc tranh luận toàn cầu về quyền riêng tư dữ liệu và việc sử dụng thông tin cá nhân có trách nhiệm.