(Top Banner Ad)
data segmentation
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Thống kê, Marketing

data segmentation

UK: /ˈdeɪtə ˌsɛɡmənˈteɪʃən/ • US: /ˈdeɪtə ˌsɛɡmənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân khúc dữ liệu chia đoạn dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of dividing data into distinct groups or segments based on shared characteristics or attributes.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân chia dữ liệu thành các nhóm hoặc phân đoạn riêng biệt dựa trên các đặc điểm hoặc thuộc tính chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data segmentation allows businesses to better understand their customers and tailor their marketing efforts."

    "Phân khúc dữ liệu cho phép các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về khách hàng của họ và điều chỉnh các nỗ lực tiếp thị của mình."

  • "The company used data segmentation to identify high-value customers."

    "Công ty đã sử dụng phân khúc dữ liệu để xác định những khách hàng có giá trị cao."

  • "Effective data segmentation can significantly improve the ROI of marketing campaigns."

    "Phân khúc dữ liệu hiệu quả có thể cải thiện đáng kể ROI của các chiến dịch tiếp thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun segment phân khúc, đoạn, khúc
Verb segment phân khúc, chia thành các đoạn
Adjective segmented được phân đoạn, được chia khúc
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun datum dữ kiện, một mẩu dữ liệu (thường dùng trong môi trường học thuật, số nhiều là 'data')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thống kê, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Latin
data ('things given')
Latin
secare ('to cut')
Latin
segmentum ('a piece cut off')
English
data segmentation

Data: Không chỉ là Dữ liệu Máy tính

Từ 'data' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được ban cho'. Ban đầu, nó được dùng trong triết học và toán học để chỉ những sự thật hoặc giả định đã biết. Chỉ đến kỷ nguyên máy tính, 'data' mới trở thành từ phổ biến để chỉ thông tin được xử lý hoặc lưu trữ.

Segment: Cắt ra từng miếng

Từ 'segment' có gốc từ 'secare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'cắt'. Hãy tưởng tượng việc cắt một quả cam thành nhiều múi - mỗi múi là một 'segment'. Tương tự, 'data segmentation' là việc 'cắt' một tập dữ liệu lớn thành các nhóm nhỏ hơn, dễ quản lý và phân tích hơn.

Usage Note

Data segmentation thường được sử dụng để phân tích, nhắm mục tiêu và cá nhân hóa các chiến lược. Nó khác với 'data partitioning' ở chỗ tập trung vào việc tạo ra các nhóm có ý nghĩa về mặt ngữ cảnh, thay vì chỉ chia nhỏ dữ liệu để quản lý hoặc hiệu suất.

Prepositions

for by into

‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích của việc phân khúc dữ liệu (ví dụ: data segmentation *for* marketing campaigns). ‘by’ được sử dụng để chỉ phương pháp hoặc thuộc tính được sử dụng để phân khúc (ví dụ: data segmentation *by* age). 'into' được sử dụng để chỉ kết quả của việc phân khúc, cụ thể là các nhóm được tạo ra (ví dụ: divide the data *into* segments).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data segmentation
  • Effective data segmentation
    (phân khúc dữ liệu hiệu quả)
  • Advanced data segmentation
    (phân khúc dữ liệu nâng cao)
  • Demographic data segmentation
    (phân khúc dữ liệu theo nhân khẩu học)
  • Behavioral data segmentation
    (phân khúc dữ liệu theo hành vi)
Verb + data segmentation
  • Perform data segmentation
    (thực hiện việc phân khúc dữ liệu)
  • Use data segmentation
    (sử dụng phân khúc dữ liệu)
  • Implement data segmentation
    (triển khai việc phân khúc dữ liệu)
Noun + data segmentation
  • Customer data segmentation
    (phân khúc dữ liệu khách hàng)
  • Market data segmentation
    (phân khúc dữ liệu thị trường)
  • Data segmentation strategy
    (chiến lược phân khúc dữ liệu)

Idioms

  • slice and dice the data

    Phân tích dữ liệu từ nhiều góc độ, chia nhỏ và xem xét theo nhiều cách khác nhau.

    "Our new software allows marketers to slice and dice customer data to find the most profitable segments."

    (Phần mềm mới của chúng tôi cho phép các nhà tiếp thị phân tích dữ liệu khách hàng từ nhiều góc độ để tìm ra những phân khúc sinh lời nhất.)

  • drill down into the data

    Đi sâu vào chi tiết của một tập dữ liệu hoặc một phân khúc cụ thể.

    "After segmenting users by country, we need to drill down into the data to see city-level engagement."

    (Sau khi phân khúc người dùng theo quốc gia, chúng ta cần đi sâu vào dữ liệu để xem mức độ tương tác ở cấp thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data segmentation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phân chia dữ liệu thành các nhóm hoặc phân đoạn riêng biệt dựa trên các đặc điểm hoặc thuộc tính chung.

"Data segmentation allows businesses to better understand their customers and tailor their marketing efforts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data segmentation".

Cá nhân hóa và Quyền riêng tư: Một cuộc tranh luận ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc các công ty sử dụng phân khúc dữ liệu để tạo quảng cáo cá nhân hóa đã dấy lên một cuộc tranh luận lớn về quyền riêng tư. Các luật như GDPR ở Châu Âu được tạo ra để bảo vệ người tiêu dùng, yêu cầu các công ty phải minh bạch về cách họ thu thập và sử dụng dữ liệu.

Từ Phân khúc Thị trường đến 'Phân khúc của một người'

Công nghệ đã thúc đẩy sự phát triển từ phân khúc thị trường rộng lớn (ví dụ: phụ nữ 25-35 tuổi) sang 'vi phân khúc' (micro-segmentation). Các dịch vụ như Netflix hay Spotify phân tích hành vi của từng người dùng để tạo ra đề xuất riêng biệt, biến mỗi cá nhân thành một phân khúc độc nhất.