(Top Banner Ad)
database entry
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

database entry

UK: /ˈdeɪtəˌbeɪs ˈɛntri/ • US: /ˈdeɪtəˌbeɪs ˈɛntri/

Nghĩa tiếng Việt

mục nhập cơ sở dữ liệu bản ghi cơ sở dữ liệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single record or item of information within a database.

Vietnamese Meaning

Một bản ghi hoặc mục thông tin đơn lẻ trong một cơ sở dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each database entry contains information about a specific customer."

    "Mỗi mục nhập cơ sở dữ liệu chứa thông tin về một khách hàng cụ thể."

  • "The administrator checked each database entry for errors."

    "Người quản trị viên đã kiểm tra từng mục nhập cơ sở dữ liệu để tìm lỗi."

  • "The system automatically creates a new database entry when an order is placed."

    "Hệ thống tự động tạo một mục nhập cơ sở dữ liệu mới khi một đơn đặt hàng được thực hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun data dữ liệu
Noun entry mục, sự ghi vào, lối vào
Noun record bản ghi (đồng nghĩa với 'entry' trong ngữ cảnh này)
Verb to enter (data) nhập (dữ liệu)
Verb to update cập nhật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('something given')
Latin
basis ('foundation')
Latin
intrare ('to enter')
Mid-20th Century English
database (data + base)
Modern English
database entry

Từ Sổ Sách đến Dữ Liệu Số

Trước khi có máy tính, một 'entry' (mục) là một dòng chữ viết tay trong sổ kế toán hoặc một tấm thẻ trong tủ thư viện. Khi máy tính ra đời, khái niệm này được số hóa. 'Database entry' là phiên bản hiện đại của những ghi chép vật lý đó, lưu trữ thông tin một cách có tổ chức trong một hệ thống điện tử.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một đơn vị thông tin hoàn chỉnh được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu. Ví dụ: thông tin về một khách hàng, một sản phẩm, hoặc một giao dịch. Nó nhấn mạnh tính đơn lẻ của một mục trong toàn bộ cơ sở dữ liệu. 'Entry' ở đây mang nghĩa là 'mục nhập', 'dữ liệu được nhập vào'.

Prepositions

in into

Sử dụng 'in' để chỉ một entry tồn tại trong database. Ví dụ: 'The error is in the database entry.' Sử dụng 'into' để chỉ hành động thêm entry vào database. Ví dụ: 'We input data into the database entry field'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + database entry
  • create a database entry
    (tạo một mục trong cơ sở dữ liệu)
  • add a database entry
    (thêm một mục vào cơ sở dữ liệu)
  • update a database entry
    (cập nhật một mục trong cơ sở dữ liệu)
  • delete a database entry
    (xóa một mục trong cơ sở dữ liệu)
  • modify a database entry
    (chỉnh sửa một mục trong cơ sở dữ liệu)
  • find a database entry
    (tìm kiếm một mục trong cơ sở dữ liệu)
Adjective + database entry
  • new database entry
    (mục mới trong cơ sở dữ liệu)
  • existing database entry
    (mục hiện có trong cơ sở dữ liệu)
  • duplicate database entry
    (mục bị trùng lặp trong cơ sở dữ liệu)
  • incorrect database entry
    (mục không chính xác trong cơ sở dữ liệu)
  • single database entry
    (một mục duy nhất)

Idioms

  • to be a mere database entry

    Cảm thấy bị đối xử như một con số, một mẩu dữ liệu chứ không phải một con người.

    "In this giant company, I sometimes feel like I'm a mere database entry, not a valued employee."

    (Trong công ty khổng lồ này, đôi khi tôi cảm thấy mình chỉ là một mục dữ liệu đơn thuần, chứ không phải một nhân viên được trân trọng.)

  • a corrupt database entry

    Một mục dữ liệu bị lỗi, hỏng hoặc không thể đọc được do lỗi hệ thống (không có nghĩa là 'tham nhũng').

    "We can't process the invoice because of a corrupt database entry."

    (Chúng tôi không thể xử lý hóa đơn vì một mục dữ liệu đã bị lỗi.)

  • a ghost database entry

    Một mục dữ liệu tồn tại trong hệ thống mà không rõ nguồn gốc hoặc lý do, thường là kết quả của một lỗi.

    "The audit found several ghost database entries for customers who never existed."

    (Cuộc kiểm toán đã phát hiện một vài mục dữ liệu 'ma' của những khách hàng chưa từng tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

database entry

Danh từ
Lật mặt

Một bản ghi hoặc mục thông tin đơn lẻ trong một cơ sở dữ liệu.

"Each database entry contains information about a specific customer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "database entry".

Dữ Liệu Cá Nhân là Quyền Riêng Tư

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Châu Âu với luật GDPR, mỗi 'database entry' chứa thông tin cá nhân (như tên, địa chỉ) được pháp luật bảo vệ rất nghiêm ngặt. Việc coi trọng quyền riêng tư dữ liệu là một giá trị văn hóa và pháp lý quan trọng. Các công ty có thể bị phạt rất nặng nếu làm rò rỉ hoặc lạm dụng thông tin này.

Mỗi Mục Dữ Liệu Góp Phần vào 'Big Data'

Mỗi khi bạn mua hàng online, 'thích' một bài đăng, hay sử dụng một ứng dụng, bạn đang tạo ra một 'database entry'. Tập hợp hàng tỷ các mục như vậy tạo thành 'Big Data' (Dữ liệu lớn). Các công ty phân tích Big Data để hiểu xu hướng xã hội, dự đoán hành vi của người tiêu dùng và đưa ra các quyết định kinh doanh chiến lược. Mỗi mục dữ liệu nhỏ bé đều có giá trị trong bức tranh lớn.