database entry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A single record or item of information within a database.
Vietnamese Meaning
Một bản ghi hoặc mục thông tin đơn lẻ trong một cơ sở dữ liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each database entry contains information about a specific customer."
"Mỗi mục nhập cơ sở dữ liệu chứa thông tin về một khách hàng cụ thể."
-
"The administrator checked each database entry for errors."
"Người quản trị viên đã kiểm tra từng mục nhập cơ sở dữ liệu để tìm lỗi."
-
"The system automatically creates a new database entry when an order is placed."
"Hệ thống tự động tạo một mục nhập cơ sở dữ liệu mới khi một đơn đặt hàng được thực hiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một đơn vị thông tin hoàn chỉnh được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu. Ví dụ: thông tin về một khách hàng, một sản phẩm, hoặc một giao dịch. Nó nhấn mạnh tính đơn lẻ của một mục trong toàn bộ cơ sở dữ liệu. 'Entry' ở đây mang nghĩa là 'mục nhập', 'dữ liệu được nhập vào'.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ một entry tồn tại trong database. Ví dụ: 'The error is in the database entry.' Sử dụng 'into' để chỉ hành động thêm entry vào database. Ví dụ: 'We input data into the database entry field'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create a database entry (tạo một mục trong cơ sở dữ liệu)
-
add a database entry (thêm một mục vào cơ sở dữ liệu)
-
update a database entry (cập nhật một mục trong cơ sở dữ liệu)
-
delete a database entry (xóa một mục trong cơ sở dữ liệu)
-
modify a database entry (chỉnh sửa một mục trong cơ sở dữ liệu)
-
find a database entry (tìm kiếm một mục trong cơ sở dữ liệu)
-
new database entry (mục mới trong cơ sở dữ liệu)
-
existing database entry (mục hiện có trong cơ sở dữ liệu)
-
duplicate database entry (mục bị trùng lặp trong cơ sở dữ liệu)
-
incorrect database entry (mục không chính xác trong cơ sở dữ liệu)
-
single database entry (một mục duy nhất)
Idioms
-
to be a mere database entry
Cảm thấy bị đối xử như một con số, một mẩu dữ liệu chứ không phải một con người.
"In this giant company, I sometimes feel like I'm a mere database entry, not a valued employee."
(Trong công ty khổng lồ này, đôi khi tôi cảm thấy mình chỉ là một mục dữ liệu đơn thuần, chứ không phải một nhân viên được trân trọng.)
-
a corrupt database entry
Một mục dữ liệu bị lỗi, hỏng hoặc không thể đọc được do lỗi hệ thống (không có nghĩa là 'tham nhũng').
"We can't process the invoice because of a corrupt database entry."
(Chúng tôi không thể xử lý hóa đơn vì một mục dữ liệu đã bị lỗi.)
-
a ghost database entry
Một mục dữ liệu tồn tại trong hệ thống mà không rõ nguồn gốc hoặc lý do, thường là kết quả của một lỗi.
"The audit found several ghost database entries for customers who never existed."
(Cuộc kiểm toán đã phát hiện một vài mục dữ liệu 'ma' của những khách hàng chưa từng tồn tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
database entry
Danh từMột bản ghi hoặc mục thông tin đơn lẻ trong một cơ sở dữ liệu.
"Each database entry contains information about a specific customer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "database entry".
