(Top Banner Ad)
database management system
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

database management system

UK: /ˈdeɪtəˌbeɪs ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm/ • US: /ˈdeɪtəˌbeɪs ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ quản trị cơ sở dữ liệu hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software system that enables users to define, create, maintain, and control access to a database.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống phần mềm cho phép người dùng định nghĩa, tạo, duy trì và kiểm soát truy cập vào một cơ sở dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A database management system is essential for managing large volumes of data."

    "Một hệ quản trị cơ sở dữ liệu là rất cần thiết để quản lý khối lượng lớn dữ liệu."

  • "Oracle is a popular database management system."

    "Oracle là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến."

  • "Choosing the right database management system is crucial for the success of the project."

    "Việc lựa chọn hệ quản trị cơ sở dữ liệu phù hợp là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Abbreviation) DBMS Viết tắt của 'Database Management System', nghĩa là Hệ quản trị cơ sở dữ liệu.
Noun database Cơ sở dữ liệu, một tập hợp dữ liệu được tổ chức.
Noun data Dữ liệu, thông tin.
Verb manage Quản lý, điều khiển.
Noun management Sự quản lý, việc quản lý.
Noun database administrator Quản trị viên cơ sở dữ liệu (viết tắt là DBA).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('something given')
Greek
basis ('base, foundation')
Italian
maneggiare ('to handle')
Greek
systema ('organized whole')
Modern English (1960s)
database management system

Sự kết hợp của các từ cổ để tạo ra một khái niệm hiện đại

Cụm từ 'database management system' không có nguồn gốc từ một từ duy nhất mà là sự kết hợp của các khái niệm cũ để mô tả một công nghệ mới. 'Database' (cơ sở dữ liệu) là một từ được đặt ra vào những năm 1960, kết hợp 'data' (dữ liệu - từ tiếng Latin 'datum') và 'base' (cơ sở - từ tiếng Hy Lạp 'basis'). 'Management' (quản lý) bắt nguồn từ tiếng Ý 'maneggiare', nghĩa là 'xử lý' hoặc 'điều khiển'. 'System' (hệ thống) đến từ tiếng Hy Lạp 'systema'. Vào buổi bình minh của kỷ nguyên máy tính, người ta cần một cụm từ để mô tả phần mềm phức tạp dùng để tổ chức, lưu trữ và truy xuất lượng lớn dữ liệu điện tử. Vì vậy, họ đã ghép những từ này lại với nhau để tạo ra một thuật ngữ kỹ thuật mang tính mô tả cao và chính xác.

Usage Note

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là một phần mềm quan trọng cho phép người dùng tương tác với cơ sở dữ liệu. Nó cung cấp các chức năng như tạo bảng, chèn dữ liệu, truy vấn dữ liệu, cập nhật dữ liệu và quản lý quyền truy cập. Nó khác với bản thân 'database' là kho chứa dữ liệu, còn DBMS là công cụ để quản lý kho dữ liệu đó. Nó cũng khác với 'database application' là một ứng dụng cụ thể sử dụng DBMS để lưu trữ và truy xuất dữ liệu.

Prepositions

with for

Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ mối quan hệ thao tác hoặc tương tác: 'The application interacts with the database management system'. Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc đối tượng được quản lý: 'This system is used for database management'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + database management system
  • relational database management system (RDBMS)
    (hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ)
  • object-oriented database management system (OODBMS)
    (hệ quản trị cơ sở dữ liệu hướng đối tượng)
  • popular database management system
    (hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến)
  • robust database management system
    (hệ quản trị cơ sở dữ liệu mạnh mẽ và đáng tin cậy)
Verb + database management system
  • implement a database management system
    (triển khai một hệ quản trị cơ sở dữ liệu)
  • choose a database management system
    (lựa chọn một hệ quản trị cơ sở dữ liệu)
  • install a database management system
    (cài đặt một hệ quản trị cơ sở dữ liệu)
  • maintain a database management system
    (bảo trì một hệ quản trị cơ sở dữ liệu)
Noun + database management system
  • features of a database management system
    (các tính năng của một hệ quản trị cơ sở dữ liệu)
  • architecture of a database management system
    (kiến trúc của một hệ quản trị cơ sở dữ liệu)
  • vendor of a database management system
    (nhà cung cấp hệ quản trị cơ sở dữ liệu)

Idioms

  • The DBMS is the brain of the application.

    Đây là một phép ẩn dụ phổ biến trong ngành công nghệ, có nghĩa là hệ quản trị CSDL đóng vai trò trung tâm, quan trọng nhất, xử lý và lưu trữ mọi thông tin cốt lõi, giống như bộ não điều khiển cơ thể.

    "You can have a beautiful user interface, but if the server is down, the app is useless. The DBMS is truly the brain of the application."

    (Bạn có thể có một giao diện người dùng đẹp, nhưng nếu máy chủ gặp sự cố thì ứng dụng cũng vô dụng. Hệ quản trị CSDL thực sự là bộ não của ứng dụng.)

  • Garbage in, garbage out.

    Dữ liệu rác vào, kết quả rác ra. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong ngành máy tính, đặc biệt đúng với các hệ quản trị CSDL. Nó nhấn mạnh rằng chất lượng của kết quả (thông tin, báo cáo) phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng của dữ liệu được nhập vào hệ thống.

    "The reports are all wrong because the initial data was entered incorrectly. With any database management system, it's always 'garbage in, garbage out'."

    (Các báo cáo đều bị sai vì dữ liệu ban đầu đã được nhập không chính xác. Với bất kỳ hệ quản trị cơ sở dữ liệu nào, nguyên tắc luôn là 'dữ liệu rác vào, kết quả rác ra'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

database management system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống phần mềm cho phép người dùng định nghĩa, tạo, duy trì và kiểm soát truy cập vào một cơ sở dữ liệu.

"A database management system is essential for managing large volumes of data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "database management system".

Cuộc Cách mạng Quan hệ (The Relational Revolution)

Vào năm 1970, một nhà khoa học máy tính của IBM tên là Edgar F. Codd đã thay đổi thế giới công nghệ mãi mãi. Ông đã công bố một bài báo giới thiệu 'mô hình quan hệ' để quản lý dữ liệu. Trước đó, dữ liệu thường hỗn loạn và khó quản lý. Mô hình của Codd, sử dụng các bảng (tables) với hàng (rows) và cột (columns) được kết nối với nhau, đã mang lại trật tự và hiệu quả. Ý tưởng này đã trở thành nền tảng cho hầu hết các hệ quản trị CSDL hiện đại như Oracle, MySQL, và SQL Server, tạo ra một ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô la.

Nguồn Mở và Thương Mại: Cuộc đối đầu văn hóa

Trong thế giới DBMS tồn tại một sự phân chia văn hóa lớn. Một bên là các hệ thống 'thương mại' hoặc 'độc quyền' như Oracle và Microsoft SQL Server, nơi bạn phải trả phí bản quyền đắt đỏ để sử dụng. Bên còn lại là phong trào 'nguồn mở', tạo ra các hệ thống mạnh mẽ và miễn phí như PostgreSQL và MySQL. Cuộc đối đầu này không chỉ về tiền bạc; nó phản ánh những triết lý khác nhau về sự hợp tác, cộng đồng và cách phát triển phần mềm trong văn hóa phương Tây.