(Top Banner Ad)
dawning
B2
noun B2 Văn học, Mô tả, Thời gian

dawning

UK: /ˈdɔːnɪŋ/ • US: /ˈdɔːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bình minh sự khởi đầu rạng đông sự bừng tỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The beginning or first appearance of something.

Vietnamese Meaning

Sự bắt đầu hoặc sự xuất hiện đầu tiên của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dawning of a new era in space exploration."

    "Sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong việc khám phá vũ trụ."

  • "The dawning realization of her mistake washed over her."

    "Sự nhận ra sai lầm một cách đột ngột ập đến với cô."

  • "The dawning of the digital age has transformed our lives."

    "Sự khởi đầu của kỷ nguyên số đã thay đổi cuộc sống của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dawn ló dạng, hửng sáng, rạng đông; (nghĩa bóng) bắt đầu nhận ra
Noun dawn bình minh, rạng đông, lúc tảng sáng; (nghĩa bóng) buổi đầu, sự khởi đầu
Noun dawning sự ló dạng, sự hửng sáng; (nghĩa bóng) sự khởi đầu, sự nhận ra
Adjective dawning đang hé lộ, đang bắt đầu (thường dùng trong nghĩa bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Mô tả, Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰegʷʰ-
Proto-Germanic
*dagaz
Old English
dagian
Modern English
dawn / dawning

Từ 'Nóng Bỏng' đến 'Rạng Đông'

Gốc từ xa xưa của 'dawn' trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy có nghĩa là 'cháy' hoặc 'nóng'. Điều này liên quan đến cảm giác ấm áp khi mặt trời mọc, mang theo ánh sáng và hơi ấm cho một ngày mới. Qua hàng ngàn năm, ý nghĩa này đã chuyển hóa để chỉ chính khoảnh khắc ngày bắt đầu, tức 'rạng đông' hay 'bình minh'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sự bắt đầu của một ngày, một kỷ nguyên, hoặc một ý tưởng. Mang ý nghĩa về sự khởi đầu tươi sáng, đầy hy vọng.

Prepositions

of on

‘Dawning of’ thường đi với các danh từ trừu tượng để chỉ sự khởi đầu của một kỷ nguyên, ý tưởng, hoặc cảm xúc. ‘Dawning on’ thường dùng để chỉ một sự thật hay ý tưởng bắt đầu được nhận ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dawning
  • a new dawning
    (một sự khởi đầu mới, một bình minh mới)
  • a slow dawning
    (một sự nhận thức chậm chạp, từ từ)
  • the gradual dawning
    (sự nhận thức dần dần)
Noun + dawning
  • the dawning of a new age/era
    (buổi bình minh của một kỷ nguyên/thời đại mới)
  • the dawning of realization
    (sự vỡ lẽ, sự bắt đầu nhận ra điều gì đó)
  • the dawning of the 21st century
    (buổi bình minh của thế kỷ 21)
Verb + dawning
  • mark the dawning of...
    (đánh dấu sự khởi đầu của...)
  • witness the dawning of...
    (chứng kiến sự khởi đầu của...)

Idioms

  • the dawning of a new day/era

    Sự khởi đầu của một thời kỳ mới, một kỷ nguyên mới đầy hứa hẹn và thay đổi.

    "The invention of the internet marked the dawning of a new era of communication."

    (Sự ra đời của Internet đã đánh dấu buổi bình minh của một kỷ nguyên truyền thông mới.)

  • a dawning realization

    Một sự nhận thức từ từ, dần dần hé lộ trong tâm trí, khi bạn bắt đầu hiểu ra một điều gì đó quan trọng.

    "As he explained the situation, a dawning realization spread across her face."

    (Khi anh ấy giải thích tình hình, một sự nhận thức dần dần hiện rõ trên khuôn mặt cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dawning

noun
Lật mặt

Sự bắt đầu hoặc sự xuất hiện đầu tiên của một cái gì đó.

"The dawning of a new era in space exploration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As the dawning broke, the birds began to sing, filling the air with their melodies.
Khi bình minh ló dạng, những chú chim bắt đầu hót, lấp đầy không gian bằng những giai điệu của chúng.
Phủ định
Unless the dawning brings clearer skies, the picnic will be cancelled due to the persistent rain.
Trừ khi bình minh mang đến bầu trời quang đãng hơn, buổi dã ngoại sẽ bị hủy bỏ do trời mưa dai dẳng.
Nghi vấn
Will the soldiers advance while the day is dawning, or will they wait for full daylight?
Liệu những người lính sẽ tiến lên khi ngày đang ló dạng, hay họ sẽ đợi đến khi trời sáng hẳn?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the dawning of a new era fills us with hope.
Than ôi, bình minh của một kỷ nguyên mới tràn ngập chúng ta với hy vọng.
Phủ định
Oh, the dawning of understanding wasn't easy to come by.
Ồ, sự hé lộ của sự hiểu biết không dễ dàng mà có được.
Nghi vấn
Indeed, is the truth dawning on you now?
Thật vậy, sự thật có đang hé lộ với bạn bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the truth had been dawning on him earlier, he would have made a different decision.
Nếu sự thật đã lóe rạng với anh ấy sớm hơn, anh ấy đã đưa ra một quyết định khác.
Phủ định
If the day hadn't been dawning so beautifully, they might not have decided to go for a hike.
Nếu ngày mới không bắt đầu đẹp như vậy, có lẽ họ đã không quyết định đi bộ đường dài.
Nghi vấn
Would she have felt more optimistic if the realization had been dawning more clearly?
Cô ấy có cảm thấy lạc quan hơn không nếu sự nhận ra đã lóe rạng rõ ràng hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dawning".

Bình Minh - Biểu Tượng Của Hy Vọng

Trong văn hóa phương Tây, 'bình minh' (dawning) là một biểu tượng vô cùng mạnh mẽ cho sự hy vọng, sự tái sinh, và chiến thắng của cái thiện trước cái ác. Từ các văn bản tôn giáo đến các tác phẩm văn học và phim ảnh hiện đại, hình ảnh mặt trời mọc thường được dùng để báo hiệu một khởi đầu mới sau một đêm dài tăm tối, tượng trưng cho sự giác ngộ hoặc một tương lai tươi sáng.

'Rạng Đông' của Nhân Loại (The Dawn of Man)

Cụm từ 'The Dawn of Man' trở nên nổi tiếng toàn cầu sau bộ phim kinh điển '2001: A Space Odyssey'. Nó chỉ phần mở đầu của phim, mô tả thời điểm sơ khai khi tổ tiên loài người bắt đầu biết sử dụng công cụ. Ngày nay, cụm từ này đã đi vào văn hóa đại chúng, được dùng để chỉ sự khởi đầu của văn minh nhân loại hoặc bất kỳ bước đột phá công nghệ, ý thức hệ nào.