dawning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The beginning or first appearance of something.
Vietnamese Meaning
Sự bắt đầu hoặc sự xuất hiện đầu tiên của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dawning of a new era in space exploration."
"Sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong việc khám phá vũ trụ."
-
"The dawning realization of her mistake washed over her."
"Sự nhận ra sai lầm một cách đột ngột ập đến với cô."
-
"The dawning of the digital age has transformed our lives."
"Sự khởi đầu của kỷ nguyên số đã thay đổi cuộc sống của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dawn | ló dạng, hửng sáng, rạng đông; (nghĩa bóng) bắt đầu nhận ra |
| Noun | dawn | bình minh, rạng đông, lúc tảng sáng; (nghĩa bóng) buổi đầu, sự khởi đầu |
| Noun | dawning | sự ló dạng, sự hửng sáng; (nghĩa bóng) sự khởi đầu, sự nhận ra |
| Adjective | dawning | đang hé lộ, đang bắt đầu (thường dùng trong nghĩa bóng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ sự bắt đầu của một ngày, một kỷ nguyên, hoặc một ý tưởng. Mang ý nghĩa về sự khởi đầu tươi sáng, đầy hy vọng.
Prepositions
‘Dawning of’ thường đi với các danh từ trừu tượng để chỉ sự khởi đầu của một kỷ nguyên, ý tưởng, hoặc cảm xúc. ‘Dawning on’ thường dùng để chỉ một sự thật hay ý tưởng bắt đầu được nhận ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a new dawning (một sự khởi đầu mới, một bình minh mới)
-
a slow dawning (một sự nhận thức chậm chạp, từ từ)
-
the gradual dawning (sự nhận thức dần dần)
-
the dawning of a new age/era (buổi bình minh của một kỷ nguyên/thời đại mới)
-
the dawning of realization (sự vỡ lẽ, sự bắt đầu nhận ra điều gì đó)
-
the dawning of the 21st century (buổi bình minh của thế kỷ 21)
-
mark the dawning of... (đánh dấu sự khởi đầu của...)
-
witness the dawning of... (chứng kiến sự khởi đầu của...)
Idioms
-
the dawning of a new day/era
Sự khởi đầu của một thời kỳ mới, một kỷ nguyên mới đầy hứa hẹn và thay đổi.
"The invention of the internet marked the dawning of a new era of communication."
(Sự ra đời của Internet đã đánh dấu buổi bình minh của một kỷ nguyên truyền thông mới.)
-
a dawning realization
Một sự nhận thức từ từ, dần dần hé lộ trong tâm trí, khi bạn bắt đầu hiểu ra một điều gì đó quan trọng.
"As he explained the situation, a dawning realization spread across her face."
(Khi anh ấy giải thích tình hình, một sự nhận thức dần dần hiện rõ trên khuôn mặt cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dawning
nounSự bắt đầu hoặc sự xuất hiện đầu tiên của một cái gì đó.
"The dawning of a new era in space exploration."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | As the dawning broke, the birds began to sing, filling the air with their melodies. |
Khi bình minh ló dạng, những chú chim bắt đầu hót, lấp đầy không gian bằng những giai điệu của chúng. |
| Phủ định | Unless the dawning brings clearer skies, the picnic will be cancelled due to the persistent rain. |
Trừ khi bình minh mang đến bầu trời quang đãng hơn, buổi dã ngoại sẽ bị hủy bỏ do trời mưa dai dẳng. |
| Nghi vấn | Will the soldiers advance while the day is dawning, or will they wait for full daylight? |
Liệu những người lính sẽ tiến lên khi ngày đang ló dạng, hay họ sẽ đợi đến khi trời sáng hẳn? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, the dawning of a new era fills us with hope. |
Than ôi, bình minh của một kỷ nguyên mới tràn ngập chúng ta với hy vọng. |
| Phủ định | Oh, the dawning of understanding wasn't easy to come by. |
Ồ, sự hé lộ của sự hiểu biết không dễ dàng mà có được. |
| Nghi vấn | Indeed, is the truth dawning on you now? |
Thật vậy, sự thật có đang hé lộ với bạn bây giờ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the truth had been dawning on him earlier, he would have made a different decision. |
Nếu sự thật đã lóe rạng với anh ấy sớm hơn, anh ấy đã đưa ra một quyết định khác. |
| Phủ định | If the day hadn't been dawning so beautifully, they might not have decided to go for a hike. |
Nếu ngày mới không bắt đầu đẹp như vậy, có lẽ họ đã không quyết định đi bộ đường dài. |
| Nghi vấn | Would she have felt more optimistic if the realization had been dawning more clearly? |
Cô ấy có cảm thấy lạc quan hơn không nếu sự nhận ra đã lóe rạng rõ ràng hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dawning".
