(Top Banner Ad)
outset
B2
noun B2 General

outset

UK: /ˈaʊtˌset/ • US: /ˈaʊtˌsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

ngay từ đầu khởi đầu lúc ban đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The beginning or start of something.

Vietnamese Meaning

Sự bắt đầu, sự khởi đầu của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We made it clear from the outset that we wouldn't pay overtime."

    "Chúng tôi đã nói rõ ngay từ đầu rằng chúng tôi sẽ không trả tiền làm thêm giờ."

  • "I told him at the outset I wasn't interested."

    "Tôi đã nói với anh ta ngay từ đầu rằng tôi không quan tâm."

  • "From the very outset, the project was doomed."

    "Ngay từ đầu, dự án đã обречен thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun onset sự bắt đầu (thường là của một điều gì đó không mong muốn, như bệnh tật hoặc một hiện tượng tự nhiên dữ dội)
Verb set đặt, để, thiết lập, bắt đầu
Noun setting bối cảnh, môi trường; sự thiết lập; khung cảnh

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt (out) + settan (to place, put)
Middle English
outset (a setting out, a beginning)
Modern English
outset (the beginning or start of something)

Sự kết hợp của 'ra' và 'đặt'

Từ 'outset' được hình thành từ hai phần: 'out' có nghĩa là 'ra, bên ngoài' và 'set' có nghĩa là 'đặt, thiết lập'. Khi ghép lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'đi ra, bắt đầu một cái gì đó', như việc đặt nền móng hay khởi hành một chuyến đi. Ban đầu, nó có thể được dùng để chỉ sự khởi hành của một cuộc hành trình. Ngày nay, nó được hiểu rộng hơn là điểm khởi đầu của bất kỳ sự kiện, quá trình hay tình huống nào, thường mang sắc thái trang trọng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ giai đoạn đầu tiên của một quá trình, dự án, sự kiện hoặc mối quan hệ. Nhấn mạnh vào thời điểm bắt đầu hơn là quá trình tiếp diễn. Khác với 'beginning' và 'start' ở chỗ 'outset' thường mang tính trang trọng hơn và tập trung vào việc thiết lập hoặc khởi xướng.

Prepositions

from at

'From the outset' nghĩa là 'ngay từ đầu'. 'At the outset' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào thời điểm ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outset
  • early an early outset
    (một sự khởi đầu sớm)
  • very from the very outset
    (ngay từ đầu, từ lúc ban đầu)
  • right right from the outset
    (ngay từ lúc khởi điểm, ngay từ những giây phút đầu tiên)
Preposition + outset
  • at at the outset
    (lúc ban đầu, lúc khởi điểm)
  • from from the outset
    (từ lúc ban đầu, từ khởi điểm)
Verb + outset
  • mark to mark the outset of something
    (đánh dấu sự khởi đầu của điều gì đó)
  • signal to signal the outset of something
    (báo hiệu sự khởi đầu của điều gì đó)

Idioms

  • at the outset

    lúc ban đầu, lúc khởi điểm

    "At the outset, the project seemed straightforward and easy to manage."

    (Lúc ban đầu, dự án có vẻ đơn giản và dễ quản lý.)

  • from the outset

    ngay từ đầu, từ lúc khởi điểm

    "We made it clear from the outset that quality was our top priority."

    (Chúng tôi đã nói rõ ngay từ đầu rằng chất lượng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)

  • right from the outset

    ngay từ lúc khởi điểm, từ những khoảnh khắc đầu tiên

    "She showed exceptional talent right from the outset of her training."

    (Cô ấy đã thể hiện tài năng vượt trội ngay từ khi bắt đầu quá trình huấn luyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outset

noun
Lật mặt

Sự bắt đầu, sự khởi đầu của một cái gì đó.

"We made it clear from the outset that we wouldn't pay overtime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a clear plan from the outset, we would feel more confident about the project's success.
Nếu chúng ta có một kế hoạch rõ ràng ngay từ đầu, chúng ta sẽ cảm thấy tự tin hơn về sự thành công của dự án.
Phủ định
If she didn't face so many challenges from the outset of her career, she wouldn't be as resilient as she is today.
Nếu cô ấy không đối mặt với nhiều thử thách như vậy ngay từ đầu sự nghiệp, cô ấy sẽ không kiên cường như ngày hôm nay.
Nghi vấn
Would they have invested in the company if they knew about the potential risks from the outset?
Liệu họ có đầu tư vào công ty nếu họ biết về những rủi ro tiềm ẩn ngay từ đầu không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to address all concerns at the outset of the project.
Chúng tôi sẽ giải quyết tất cả các mối quan tâm ngay từ khi bắt đầu dự án.
Phủ định
They are not going to ignore the potential risks at the outset.
Họ sẽ không bỏ qua những rủi ro tiềm ẩn ngay từ đầu.
Nghi vấn
Are you going to establish clear guidelines at the outset?
Bạn có định thiết lập các hướng dẫn rõ ràng ngay từ đầu không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project officially launched, they had addressed all the initial concerns from the outset.
Vào thời điểm dự án chính thức ra mắt, họ đã giải quyết tất cả các lo ngại ban đầu ngay từ đầu.
Phủ định
She hadn't anticipated the level of difficulty at the outset of her career, so she felt overwhelmed.
Cô ấy đã không lường trước được mức độ khó khăn khi bắt đầu sự nghiệp của mình, vì vậy cô ấy cảm thấy choáng ngợp.
Nghi vấn
Had they established clear goals for the research project at the outset?
Họ đã thiết lập các mục tiêu rõ ràng cho dự án nghiên cứu ngay từ đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outset".

Tầm quan trọng của sự khởi đầu

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây và Việt Nam, 'sự khởi đầu' (outset) thường được coi là rất quan trọng. Người ta tin rằng một khởi đầu tốt đẹp sẽ tạo tiền đề cho một kết quả thành công. Chẳng hạn, trong công việc, việc chuẩn bị kỹ lưỡng 'ngay từ đầu' có thể quyết định sự thành công của cả dự án. Điều này tương tự với câu tục ngữ Việt Nam 'Đầu xuôi đuôi lọt', nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khởi đầu thuận lợi.

Các sự kiện khởi đầu và cột mốc

Khái niệm 'outset' cũng liên quan đến cách các xã hội đánh dấu và kỷ niệm các sự kiện khởi đầu quan trọng. Ví dụ, một đám cưới 'đánh dấu sự khởi đầu' của một cuộc sống mới cho cặp đôi, hoặc lễ khai giảng 'đánh dấu sự khởi đầu' của một năm học mới. Đây là những thời điểm mà chúng ta thường nhìn lại và đặt ra kỳ vọng cho tương lai, đồng thời tổ chức các nghi lễ để ghi nhận sự chuyển mình.