day in day out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Continuously or repeatedly; every day without a break; for a long period of time.
Vietnamese Meaning
Liên tục hoặc lặp đi lặp lại; mỗi ngày không ngừng nghỉ; trong một khoảng thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He does the same job day in day out."
"Anh ấy làm cùng một công việc ngày này qua ngày khác."
-
"Day in day out, she works in the factory."
"Ngày này qua ngày khác, cô ấy làm việc trong nhà máy."
-
"It's the same routine day in day out."
"Ngày nào cũng lặp đi lặp lại một việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | daily | hàng ngày, mỗi ngày |
| Adjective | everyday | thông thường, thường ngày |
| Adjective | monotonous | đơn điệu, nhàm chán |
| Noun | routine | thói quen, lịch trình quen thuộc |
| Noun | grind | công việc vất vả, nhàm chán hàng ngày |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính đơn điệu, lặp đi lặp lại và thường có ý nghĩa tiêu cực hoặc chán nản về một hoạt động hoặc tình huống kéo dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do the same thing day in day out (làm đi làm lại một việc ngày này qua ngày khác)
-
work day in day out (làm việc ngày này qua ngày khác)
-
wear the same clothes day in day out (mặc cùng một bộ quần áo ngày này qua ngày khác)
-
see the same faces day in day out (gặp những gương mặt quen thuộc ngày này qua ngày khác)
-
It's the same old story day in day out. (Vẫn là câu chuyện cũ rích lặp đi lặp lại ngày này qua ngày khác.)
-
Life was the same, day in day out. (Cuộc sống vẫn vậy, ngày này qua ngày khác.)
-
The monotonous routine, day in day out, was exhausting. (Lịch trình đơn điệu, ngày này qua ngày khác, thật mệt mỏi.)
Idioms
-
day in, day out
Ngày này qua ngày khác, một cách đều đặn và thường là nhàm chán.
"He takes the same train to work day in, day out."
(Anh ấy bắt cùng một chuyến tàu đi làm ngày này qua ngày khác.)
-
year in, year out
Năm này qua năm khác; diễn ra liên tục hoặc đều đặn mỗi năm.
"Year in, year out, they go to the same beach for their holiday."
(Năm này qua năm khác, họ đều đến cùng một bãi biển để nghỉ mát.)
-
the daily grind
Guồng quay công việc hàng ngày (thường là vất vả và nhàm chán).
"I'm tired of the daily grind and dream of starting my own business."
(Tôi mệt mỏi với guồng quay công việc hàng ngày và mơ ước bắt đầu kinh doanh riêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
day in day out
Trạng từLiên tục hoặc lặp đi lặp lại; mỗi ngày không ngừng nghỉ; trong một khoảng thời gian dài.
"He does the same job day in day out."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "day in day out".
