(Top Banner Ad)
day in day out
B1
Trạng từ B1 Tổng quát

day in day out

UK: /ˌdeɪ ɪn ˌdeɪ ˈaʊt/ • US: /ˌdeɪ ɪn ˌdeɪ ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

ngày này qua ngày khác hằng ngày mỗi ngày ngày đêm suốt ngày đêm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Continuously or repeatedly; every day without a break; for a long period of time.

Vietnamese Meaning

Liên tục hoặc lặp đi lặp lại; mỗi ngày không ngừng nghỉ; trong một khoảng thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He does the same job day in day out."

    "Anh ấy làm cùng một công việc ngày này qua ngày khác."

  • "Day in day out, she works in the factory."

    "Ngày này qua ngày khác, cô ấy làm việc trong nhà máy."

  • "It's the same routine day in day out."

    "Ngày nào cũng lặp đi lặp lại một việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective daily hàng ngày, mỗi ngày
Adjective everyday thông thường, thường ngày
Adjective monotonous đơn điệu, nhàm chán
Noun routine thói quen, lịch trình quen thuộc
Noun grind công việc vất vả, nhàm chán hàng ngày

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (mid-19th Century)
day in day out
Old English
dæg (day), in (in), ūt (out)
Proto-Germanic
*dagaz (day), *in (in), *ūt (out)

Âm Vang Của Cuộc Cách Mạng Công Nghiệp

Cụm từ 'day in day out' trở nên phổ biến vào thế kỷ 19, thời kỳ của Cách mạng Công nghiệp. Nó phản ánh một cách hoàn hảo cảm giác của những người công nhân nhà máy, những người phải thực hiện cùng một công việc lặp đi lặp lại từ ngày này qua ngày khác. Cấu trúc lặp lại của cụm từ ('day in' và 'day out') tựa như nhịp điệu đều đặn, không ngừng của máy móc trong các nhà máy.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính đơn điệu, lặp đi lặp lại và thường có ý nghĩa tiêu cực hoặc chán nản về một hoạt động hoặc tình huống kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + day in day out
  • do the same thing day in day out
    (làm đi làm lại một việc ngày này qua ngày khác)
  • work day in day out
    (làm việc ngày này qua ngày khác)
  • wear the same clothes day in day out
    (mặc cùng một bộ quần áo ngày này qua ngày khác)
  • see the same faces day in day out
    (gặp những gương mặt quen thuộc ngày này qua ngày khác)
Describing a situation with 'day in day out'
  • It's the same old story day in day out.
    (Vẫn là câu chuyện cũ rích lặp đi lặp lại ngày này qua ngày khác.)
  • Life was the same, day in day out.
    (Cuộc sống vẫn vậy, ngày này qua ngày khác.)
  • The monotonous routine, day in day out, was exhausting.
    (Lịch trình đơn điệu, ngày này qua ngày khác, thật mệt mỏi.)

Idioms

  • day in, day out

    Ngày này qua ngày khác, một cách đều đặn và thường là nhàm chán.

    "He takes the same train to work day in, day out."

    (Anh ấy bắt cùng một chuyến tàu đi làm ngày này qua ngày khác.)

  • year in, year out

    Năm này qua năm khác; diễn ra liên tục hoặc đều đặn mỗi năm.

    "Year in, year out, they go to the same beach for their holiday."

    (Năm này qua năm khác, họ đều đến cùng một bãi biển để nghỉ mát.)

  • the daily grind

    Guồng quay công việc hàng ngày (thường là vất vả và nhàm chán).

    "I'm tired of the daily grind and dream of starting my own business."

    (Tôi mệt mỏi với guồng quay công việc hàng ngày và mơ ước bắt đầu kinh doanh riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

day in day out

Trạng từ
Lật mặt

Liên tục hoặc lặp đi lặp lại; mỗi ngày không ngừng nghỉ; trong một khoảng thời gian dài.

"He does the same job day in day out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "day in day out".

Guồng Quay '9-to-5'

Ở nhiều nước phương Tây, một ngày làm việc tiêu chuẩn là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều (9-to-5). Cụm từ 'day in, day out' diễn tả một cách hoàn hảo cảm giác về lịch trình lặp đi lặp lại này, thường được gọi là 'the 9-to-5 grind'. Nó phản ánh quan niệm văn hóa về công việc như một phần đơn điệu nhưng cần thiết của cuộc sống hiện đại.

Phim 'Thời Đại Tân Kỳ' (Modern Times)

Cảm giác bị mắc kẹt trong một công việc lặp đi lặp lại, 'day in day out', đã được châm biếm một cách xuất sắc trong bộ phim câm 'Modern Times' (1936) của Charlie Chaplin. Nhân vật của ông làm việc trên một dây chuyền lắp ráp, vặn đai ốc không ngừng nghỉ đến mức ông không thể dừng lại ngay cả sau khi đã hết giờ làm. Bộ phim là một lời bình luận sâu sắc về sự phi nhân hóa trong lao động công nghiệp.