(Top Banner Ad)
daypack
A2
noun A2 Du lịch, Đời sống

daypack

UK: /ˈdeɪ.pæk/ • US: /ˈdeɪ.pæk/

Nghĩa tiếng Việt

ba lô nhỏ túi du lịch nhỏ ba lô một ngày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small backpack suitable for a day's outing.

Vietnamese Meaning

Một loại ba lô nhỏ, thích hợp cho một chuyến đi chơi trong ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I packed a daypack with water, snacks, and a map for our hike."

    "Tôi đã chuẩn bị một chiếc ba lô nhỏ đựng nước, đồ ăn nhẹ và bản đồ cho chuyến đi bộ đường dài của chúng ta."

  • "She always carries a daypack when she goes sightseeing."

    "Cô ấy luôn mang theo một chiếc ba lô nhỏ khi đi tham quan."

  • "The daypack is perfect for carrying your essentials on a day trip."

    "Chiếc ba lô nhỏ này hoàn hảo để mang theo những vật dụng cần thiết cho một chuyến đi trong ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun daypacker Người đi dã ngoại hoặc đi bộ đường dài trong ngày (sử dụng daypack).
Noun daypacking Hành động, hoạt động đi dã ngoại hoặc đi bộ trong ngày.
Noun backpack Ba lô (thường lớn hơn daypack, dùng cho chuyến đi nhiều ngày).
Verb pack Đóng gói, sắp xếp đồ đạc.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
day + pack
Old English
dæġ (day)
Middle Dutch/Low German
pak (pack)

Một từ ghép hiện đại

'Daypack' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'day' (ngày) và 'pack' (ba lô, gói đồ). Nó mô tả một loại ba lô đủ nhỏ để chứa các vật dụng cần thiết cho một chuyến đi trong ngày. Khái niệm này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của các hoạt động giải trí như đi bộ đường dài và du lịch ngắn ngày.

Usage Note

Daypack thường nhỏ hơn backpack (ba lô lớn) và thường được sử dụng để mang những vật dụng cần thiết cho một ngày, như nước uống, đồ ăn nhẹ, áo khoác, bản đồ, v.v. Nó khác với 'backpack' ở kích thước và mục đích sử dụng ngắn ngày. So với 'rucksack', 'daypack' mang tính hiện đại và thường có nhiều ngăn, túi hơn để sắp xếp đồ đạc dễ dàng. Rucksack thường mang tính truyền thống, kiểu dáng đơn giản hơn.

Prepositions

with in

‘With’ được dùng để chỉ những gì được mang theo trong daypack (e.g., 'a daypack with water and snacks'). 'In' dùng để chỉ vị trí bên trong (e.g., 'I keep my keys in my daypack').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + daypack
  • lightweight daypack
    (ba lô trong ngày siêu nhẹ)
  • small daypack
    (ba lô trong ngày nhỏ gọn)
  • waterproof daypack
    (ba lô trong ngày chống nước)
  • durable daypack
    (ba lô trong ngày bền chắc)
Verb + daypack
  • carry a daypack
    (mang một chiếc ba lô)
  • pack a daypack
    (soạn đồ vào ba lô)
  • grab your daypack
    (vớ lấy ba lô của bạn)
  • stuff something into a daypack
    (nhồi nhét thứ gì đó vào ba lô)
Noun + daypack
  • hiking daypack
    (ba lô đi bộ đường dài trong ngày)
  • travel daypack
    (ba lô du lịch trong ngày)
  • commuter daypack
    (ba lô đi làm hàng ngày)

Idioms

  • living out of a daypack

    Sống tạm bợ với rất ít đồ đạc, chỉ đủ dùng cho một chuyến đi ngắn.

    "During his weekend trip to the mountains, he was essentially living out of a daypack."

    (Trong chuyến đi cuối tuần lên núi, anh ấy gần như sống tạm bợ chỉ với đồ đạc trong một chiếc ba lô nhỏ.)

  • everything but the kitchen sink in a daypack

    Mang theo quá nhiều thứ không cần thiết cho một chuyến đi ngắn. (Đây là một biến thể của thành ngữ 'everything but the kitchen sink').

    "She packed everything but the kitchen sink in her daypack for just a simple afternoon walk."

    (Cô ấy đã nhét tất cả mọi thứ có thể vào chiếc ba lô nhỏ chỉ để đi dạo một buổi chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daypack

noun
Lật mặt

Một loại ba lô nhỏ, thích hợp cho một chuyến đi chơi trong ngày.

"I packed a daypack with water, snacks, and a map for our hike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The daypack, which I bought last week, is very useful for my hiking trip.
Cái daypack, cái mà tôi đã mua tuần trước, rất hữu ích cho chuyến đi bộ đường dài của tôi.
Phủ định
The daypack that he chose didn't have enough compartments, which made it unsuitable for his needs.
Cái daypack mà anh ấy chọn không có đủ ngăn, điều này làm cho nó không phù hợp với nhu cầu của anh ấy.
Nghi vấn
Is that the daypack whose straps are designed for maximum comfort?
Đó có phải là cái daypack có dây đeo được thiết kế để tạo sự thoải mái tối đa không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is carrying a daypack on his hiking trip.
Anh ấy đang mang một chiếc ba lô nhỏ trong chuyến đi bộ đường dài của mình.
Phủ định
She is not wearing a daypack to the library.
Cô ấy không đeo ba lô nhỏ đến thư viện.
Nghi vấn
Are they packing their daypacks for the weekend getaway?
Họ có đang chuẩn bị ba lô nhỏ cho chuyến đi cuối tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daypack".

Văn hóa Dã ngoại và 'Thoát ly' Cuối tuần

Ở các nước phương Tây, việc đi bộ đường dài (hiking) và các chuyến đi trong ngày ra ngoài thiên nhiên là hoạt động giải trí rất phổ biến. Chiếc 'daypack' là vật dụng thiết yếu, biểu tượng cho mong muốn có những cuộc phiêu lưu ngắn, dễ tiếp cận và kết nối với thiên nhiên mà không cần cam kết cho một chuyến đi dài ngày. Nó gắn liền với khái niệm cân bằng cuộc sống-công việc và những cuộc 'trốn chạy' khỏi thành phố vào cuối tuần.

Từ Đồ Dã ngoại đến Phụ kiện Đô thị

'Daypack' đã vượt ra khỏi vai trò là một vật dụng dã ngoại để trở thành một phụ kiện đô thị phổ biến. Học sinh, sinh viên dùng nó để đi học, dân văn phòng dùng để đi làm (đựng laptop, bữa trưa). Điều này phản ánh xu hướng thời trang chuộng tính ứng dụng, tiện lợi và giản dị trong cuộc sống hàng ngày. Nhiều thương hiệu đã biến 'daypack' thành một biểu tượng phong cách.