promising job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Likely to be successful or very good in the future.
Vietnamese Meaning
Có tiềm năng thành công hoặc rất tốt trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a promising career ahead of her."
"Cô ấy có một sự nghiệp đầy hứa hẹn phía trước."
-
"This looks like a very promising job."
"Đây có vẻ là một công việc rất triển vọng."
-
"It was a promising start to the project."
"Đó là một khởi đầu đầy hứa hẹn cho dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | promise | lời hứa, sự hứa hẹn |
| Verb | promise | hứa hẹn, cam kết |
| Adjective | promising | đầy hứa hẹn, triển vọng |
| Adjective | unpromising | không có triển vọng, không hứa hẹn |
| Noun | job | công việc, nghề nghiệp |
| Adjective | jobless | thất nghiệp |
| Noun | joblessness | tình trạng thất nghiệp |
| Noun | job seeker | người tìm việc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'promising' thường được sử dụng để mô tả những người, sự vật hoặc tình huống có dấu hiệu hoặc khả năng phát triển tích cực trong tương lai. Nó nhấn mạnh vào tiềm năng chứ không phải thành quả hiện tại. So sánh với 'successful' (thành công), 'promising' cho thấy một con đường hoặc khả năng dẫn đến thành công chứ không phải là thành công đã đạt được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly a highly promising job (một công việc cực kỳ triển vọng)
-
truly a truly promising job (một công việc thực sự hứa hẹn)
-
very a very promising job (một công việc rất triển vọng)
-
excellent an excellent promising job (một công việc triển vọng tuyệt vời)
-
find find a promising job (tìm được một công việc triển vọng)
-
get get a promising job (có được một công việc triển vọng)
-
secure secure a promising job (đảm bảo/giành được một công việc triển vọng)
-
land land a promising job (kiếm được/nhận được một công việc triển vọng)
-
be offered be offered a promising job (được đề nghị một công việc triển vọng)
Idioms
-
a promising job prospect
một cơ hội việc làm/triển vọng nghề nghiệp đầy hứa hẹn
"With her impressive qualifications, she's seen as a promising job prospect by many companies."
(Với bằng cấp ấn tượng của mình, cô ấy được nhiều công ty coi là một triển vọng việc làm đầy hứa hẹn.)
-
to land a promising job
kiếm được/giành được một công việc triển vọng
"After months of dedicated searching, he finally managed to land a promising job in the IT sector."
(Sau nhiều tháng tìm kiếm tận tâm, cuối cùng anh ấy cũng kiếm được một công việc đầy triển vọng trong lĩnh vực IT.)
-
a job with a promising future
một công việc có tương lai đầy hứa hẹn
"Many young graduates are actively seeking a job with a promising future, rather than just high immediate pay."
(Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp đang tích cực tìm kiếm một công việc có tương lai đầy hứa hẹn, hơn là chỉ mức lương cao ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
promising job
Tính từCó tiềm năng thành công hoặc rất tốt trong tương lai.
"She has a promising career ahead of her."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She hopes to secure a promising job after graduation. |
Cô ấy hy vọng sẽ có được một công việc đầy hứa hẹn sau khi tốt nghiệp. |
| Phủ định | He decided not to pursue that promising job because of the long hours. |
Anh ấy quyết định không theo đuổi công việc đầy hứa hẹn đó vì thời gian làm việc dài. |
| Nghi vấn | Why did you choose to apply for this promising job? |
Tại sao bạn chọn ứng tuyển vào công việc đầy hứa hẹn này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promising job".
