(Top Banner Ad)
dead plant
A2
Noun Phrase A2 Botany (Thực vật học)

dead plant

UK: /ˈdɛd plɑːnt/ • US: /ˈdɛd plænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây chết cây đã chết thực vật chết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that is no longer alive.

Vietnamese Meaning

Một cây đã chết, không còn sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gardener removed the dead plant from the flower bed."

    "Người làm vườn đã nhổ cây chết khỏi luống hoa."

  • "The dead plant was a sad reminder of my failure to care for it."

    "Cây chết là một lời nhắc nhở buồn về việc tôi đã không chăm sóc nó."

  • "I replaced the dead plant with a new one."

    "Tôi đã thay thế cây chết bằng một cây mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun death cái chết
Verb die chết, qua đời
Adjective deadly gây chết người, chí mạng
Adjective dying đang chết, hấp hối
Verb to plant trồng, gieo
Noun planter người trồng cây, chậu cây
Noun plantation đồn điền, khu trồng trọt
Adjective planted đã được trồng, được gieo

Synonyms

deceased plant (cây đã chết)lifeless plant (cây không còn sự sống)

Antonyms

living plant (cây sống)thriving plant (cây phát triển mạnh)

Related Words

wilted plant (cây héo úa)rotting plant (cây đang mục rữa)overwatered plant (cây bị tưới quá nhiều nước)

Subject Area

Botany (Thực vật học)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'dead')
*dʰewh₁-
Proto-Germanic (for 'dead')
*dauþaz
Old English (for 'dead')
dēad
Latin (for 'plant')
planta
Old French (for 'plant')
plante
Middle English (for 'plant')
plaunte

Nguồn gốc của 'dead'

Từ 'dead' (chết) có gốc từ ngôn ngữ Proto-Germanic cổ đại là '*dauþaz*', mang ý nghĩa chỉ sự kết thúc của sự sống. Từ này đã phát triển qua nhiều giai đoạn để trở thành 'dēad' trong tiếng Anh cổ, và sau đó là 'dead' trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'plant'

Từ 'plant' (thực vật) bắt nguồn từ tiếng Latin 'planta', ban đầu có nghĩa là 'lòng bàn chân' hoặc 'chồi non'. Ý nghĩa này liên quan đến việc cây cối 'cắm rễ' vào đất giống như chân người đứng. Qua tiếng Pháp cổ ('plante'), nó đi vào tiếng Anh Trung cổ và mang nghĩa 'cây cối' như ngày nay.

Sự kết hợp 'dead plant'

Cụm từ 'dead plant' là sự kết hợp trực tiếp và mô tả giữa tính từ 'dead' (chết) và danh từ 'plant' (thực vật). Nó không phải là một từ ghép có nguồn gốc sâu xa đặc biệt, mà là một cách dùng từ ngữ tự nhiên để diễn tả một cái cây không còn sống.

Usage Note

The phrase 'dead plant' is straightforward. The adjective 'dead' indicates the absence of life in the noun 'plant'. It implies that the plant was once alive but has ceased to be so due to various factors such as lack of water, disease, or old age. It can also refer to a plant whose parts are dead, even if the whole plant isn't. Compare to 'dying plant', which indicates a plant in the process of dying.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dead plant
  • withered withered dead plant
    (cây chết héo)
  • dried dried dead plant
    (cây chết khô)
  • rotting rotting dead plant
    (cây chết đang thối rữa)
  • skeletal skeletal dead plant
    (cây chết trơ cành/khung)
Verb + dead plant
  • remove remove a dead plant
    (loại bỏ một cây chết)
  • discard discard a dead plant
    (vứt bỏ một cây chết)
  • discover discover a dead plant
    (phát hiện một cây chết)
  • replace replace a dead plant
    (thay thế một cây chết)

Idioms

  • watering a dead plant

    Làm việc vô ích, cố gắng hồi sinh một thứ đã chết hoặc không thể cứu vãn.

    "Trying to fix that old computer is like watering a dead plant; it's beyond repair."

    (Cố gắng sửa cái máy tính cũ đó giống như tưới nước cho một cây chết; nó không thể sửa được nữa.)

  • as useless as a dead plant

    Hoàn toàn vô dụng, không còn giá trị sử dụng nào.

    "Without batteries, the remote control is as useless as a dead plant."

    (Không có pin, cái điều khiển từ xa vô dụng như một cây chết.)

  • a dead plant in the corner

    Một thứ bị bỏ bê, không được quan tâm, thường biểu tượng cho sự thiếu sức sống hoặc sự bỏ rơi.

    "The old factory became a dead plant in the corner of the town after it closed down."

    (Nhà máy cũ trở thành một 'cây chết trong góc' của thị trấn sau khi nó đóng cửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dead plant

Noun Phrase
Lật mặt

Một cây đã chết, không còn sống.

"The gardener removed the dead plant from the flower bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dead plant".

Biểu tượng của sự bỏ bê và thất bại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một cây chết trong nhà thường được xem là biểu tượng của sự bỏ bê, thiếu quan tâm hoặc thậm chí là thất bại. Nó có thể tạo ra cảm giác tiêu cực và thường được nhanh chóng loại bỏ để duy trì vẻ đẹp và sức sống cho không gian sống.

Phong Thủy và Năng lượng Tiêu cực

Theo các nguyên tắc Phong Thủy truyền thống, cây chết được coi là mang năng lượng tiêu cực (khí chết). Chúng được cho là có thể làm tắc nghẽn dòng chảy năng lượng tốt và gây ảnh hưởng xấu đến tài lộc, sức khỏe của những người sống trong nhà. Do đó, việc loại bỏ cây chết là rất quan trọng để duy trì cân bằng và năng lượng tích cực trong không gian.