(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ deadweight loss
C1

deadweight loss

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tổn thất vô ích tổn thất phúc lợi xã hội mất mát ròng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Deadweight loss'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự tổn thất cho xã hội được tạo ra bởi sự không hiệu quả của thị trường, xảy ra khi cung và cầu không ở trạng thái cân bằng. Đó là sự mất mát về hiệu quả kinh tế có thể xảy ra khi trạng thái cân bằng cho một hàng hóa hoặc dịch vụ không đạt được tối ưu Pareto hoặc không đạt được.

Definition (English Meaning)

A cost to society created by market inefficiency, which occurs when supply and demand are not in equilibrium. It is the loss of economic efficiency that can occur when the equilibrium for a good or service is not Pareto optimal or is not achieved.

Ví dụ Thực tế với 'Deadweight loss'

  • "The tax on gasoline creates a deadweight loss by discouraging consumption."

    "Thuế đánh vào xăng tạo ra sự tổn thất vô ích bằng cách làm giảm mức tiêu thụ."

  • "The imposition of a price ceiling resulted in a deadweight loss."

    "Việc áp đặt giá trần dẫn đến tổn thất vô ích."

  • "Regulations can lead to deadweight losses if they are not carefully designed."

    "Các quy định có thể dẫn đến tổn thất vô ích nếu chúng không được thiết kế cẩn thận."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Deadweight loss'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: deadweight loss
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

efficiency loss(tổn thất hiệu quả)
welfare loss(tổn thất phúc lợi)

Trái nghĩa (Antonyms)

economic efficiency(hiệu quả kinh tế)
Pareto efficiency(hiệu quả Pareto)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế học

Ghi chú Cách dùng 'Deadweight loss'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự lãng phí kinh tế do các yếu tố như thuế, độc quyền (monopoly), các yếu tố ngoại sinh (externality) và các quy định của chính phủ. Nó đại diện cho sự giảm tổng thặng dư (total surplus) - tổng của thặng dư tiêu dùng (consumer surplus) và thặng dư sản xuất (producer surplus). Deadweight loss không phải là sự chuyển giao của thặng dư từ một bên sang bên khác, mà là sự mất mát hoàn toàn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from due to caused by

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của deadweight loss:
- 'deadweight loss from': chỉ ra một nguồn gốc chung.
- 'deadweight loss due to': nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp và cụ thể.
- 'deadweight loss caused by': tương tự như 'due to', nhưng có thể được sử dụng cho các nguyên nhân gián tiếp hơn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Deadweight loss'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)