(Top Banner Ad)
deadweight loss
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

deadweight loss

UK: /ˈdɛdˌweɪt lɒs/ • US: /ˈdɛdˌweɪt lɔs/

Nghĩa tiếng Việt

tổn thất vô ích tổn thất phúc lợi xã hội mất mát ròng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cost to society created by market inefficiency, which occurs when supply and demand are not in equilibrium. It is the loss of economic efficiency that can occur when the equilibrium for a good or service is not Pareto optimal or is not achieved.

Vietnamese Meaning

Sự tổn thất cho xã hội được tạo ra bởi sự không hiệu quả của thị trường, xảy ra khi cung và cầu không ở trạng thái cân bằng. Đó là sự mất mát về hiệu quả kinh tế có thể xảy ra khi trạng thái cân bằng cho một hàng hóa hoặc dịch vụ không đạt được tối ưu Pareto hoặc không đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tax on gasoline creates a deadweight loss by discouraging consumption."

    "Thuế đánh vào xăng tạo ra sự tổn thất vô ích bằng cách làm giảm mức tiêu thụ."

  • "The imposition of a price ceiling resulted in a deadweight loss."

    "Việc áp đặt giá trần dẫn đến tổn thất vô ích."

  • "Regulations can lead to deadweight losses if they are not carefully designed."

    "Các quy định có thể dẫn đến tổn thất vô ích nếu chúng không được thiết kế cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deadweight Gánh nặng, vật nặng không có ích, trọng tải.
Noun loss Sự mất mát, sự tổn thất.
Verb lose Làm mất, thua lỗ.
Adjective inefficient Không hiệu quả, lãng phí (một khái niệm liên quan).
Noun inefficiency Sự phi hiệu quả, sự lãng phí (nguyên nhân gây ra deadweight loss).

Synonyms

efficiency loss (tổn thất hiệu quả)welfare loss (tổn thất phúc lợi)

Antonyms

economic efficiency (hiệu quả kinh tế)Pareto efficiency (hiệu quả Pareto)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dēad (dead) + wiht (weight) + los (loss)
Middle English
ded + wight + los
Modern English (Nautical term)
deadweight (as in a heavy, inert load)
Modern English (Economics term, c. 1920)
deadweight loss (coined by economists like Alfred Marshall)

Từ Boong Tàu đến Sách Kinh Tế

Từ 'deadweight' (trọng tải) ban đầu là một thuật ngữ hàng hải, chỉ trọng lượng hàng hóa mà một con tàu có thể chở. Nó mang ý nghĩa một gánh nặng hoàn toàn thụ động, không tự di chuyển. Các nhà kinh tế học đã mượn hình ảnh này để mô tả một loại 'gánh nặng' cho xã hội - một sự tổn thất không mang lại lợi ích cho bất kỳ ai, giống như một vật nặng vô tri nằm ì trên nền kinh tế.

Đo lường sự Kém Hiệu Quả

Thuật ngữ 'deadweight loss' ra đời vào cuối thế kỷ 19 - đầu thế kỷ 20 khi các nhà kinh tế học cần một cách để định lượng sự mất mát về phúc lợi xã hội khi thị trường không hoạt động hiệu quả. Các chính sách như thuế, giá sàn, hoặc độc quyền tạo ra một khoảng cách giữa những gì người tiêu dùng sẵn sàng trả và những gì nhà sản xuất sẵn sàng chấp nhận, và 'deadweight loss' chính là tên gọi cho sự mất mát chung của cả hai bên trong khoảng cách đó.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự lãng phí kinh tế do các yếu tố như thuế, độc quyền (monopoly), các yếu tố ngoại sinh (externality) và các quy định của chính phủ. Nó đại diện cho sự giảm tổng thặng dư (total surplus) - tổng của thặng dư tiêu dùng (consumer surplus) và thặng dư sản xuất (producer surplus). Deadweight loss không phải là sự chuyển giao của thặng dư từ một bên sang bên khác, mà là sự mất mát hoàn toàn.

Prepositions

from due to caused by

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của deadweight loss:
- 'deadweight loss from': chỉ ra một nguồn gốc chung.
- 'deadweight loss due to': nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp và cụ thể.
- 'deadweight loss caused by': tương tự như 'due to', nhưng có thể được sử dụng cho các nguyên nhân gián tiếp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deadweight loss
  • create/cause deadweight loss
    (tạo ra / gây ra tổn thất vô ích)
  • reduce/minimize deadweight loss
    (giảm thiểu / tối thiểu hóa tổn thất vô ích)
  • result in a deadweight loss
    (dẫn đến một tổn thất vô ích)
  • eliminate the deadweight loss
    (loại bỏ tổn thất vô ích)
Adjective + deadweight loss
  • significant/substantial deadweight loss
    (tổn thất vô ích đáng kể)
  • potential deadweight loss
    (tổn thất vô ích tiềm tàng)
  • net deadweight loss
    (tổn thất vô ích ròng (sau khi trừ đi các lợi ích))
Noun + deadweight loss
  • tax deadweight loss
    (tổn thất vô ích do thuế)
  • monopoly deadweight loss
    (tổn thất vô ích do độc quyền)

Idioms

  • The deadweight loss of bureaucracy

    Sự trì trệ và chi phí kinh tế gây ra bởi các thủ tục hành chính, quy định rườm rà.

    "The project was delayed for months due to the deadweight loss of bureaucracy and endless paperwork."

    (Dự án bị trì hoãn hàng tháng trời do gánh nặng của thói quan liêu và giấy tờ vô tận.)

  • Cutting out the deadweight (loss)

    Một cụm từ trong kinh doanh, có nghĩa là loại bỏ những bộ phận, quy trình hoặc nhân viên không hiệu quả, không tạo ra giá trị.

    "To increase profits, the new CEO focused on cutting out the deadweight from the company's operations."

    (Để tăng lợi nhuận, vị CEO mới tập trung vào việc loại bỏ những gánh nặng không hiệu quả khỏi hoạt động của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deadweight loss

Danh từ
Lật mặt

Sự tổn thất cho xã hội được tạo ra bởi sự không hiệu quả của thị trường, xảy ra khi cung và cầu không ở trạng thái cân bằng. Đó là sự mất mát về hiệu quả kinh tế có thể xảy ra khi trạng thái cân bằng cho một hàng hóa hoặc dịch vụ không đạt được tối ưu Pareto hoặc không đạt được.

"The tax on gasoline creates a deadweight loss by discouraging consumption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Calculating deadweight loss accurately is crucial for effective economic policy.
Tính toán tổn thất vô ích một cách chính xác là rất quan trọng để có chính sách kinh tế hiệu quả.
Phủ định
Ignoring deadweight loss in economic analysis can lead to flawed conclusions.
Bỏ qua tổn thất vô ích trong phân tích kinh tế có thể dẫn đến những kết luận sai lầm.
Nghi vấn
Is minimizing deadweight loss always the primary goal of government intervention?
Có phải giảm thiểu tổn thất vô ích luôn là mục tiêu chính của sự can thiệp của chính phủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deadweight loss".

Tặng Quà và Sự Kém Hiệu Quả Kinh Tế

Trong văn hóa phương Tây, một số nhà kinh tế học cho rằng việc tặng quà vào các dịp lễ như Giáng Sinh tạo ra một 'tổn thất vô ích' khổng lồ. Lý do là giá trị mà người nhận cảm nhận về món quà thường thấp hơn số tiền người tặng đã bỏ ra. Phần chênh lệch đó được xem là một sự mất mát về giá trị kinh tế. Đây là một ví dụ điển hình về việc áp dụng một khái niệm kinh tế học vào một truyền thống văn hóa sâu sắc.

Thuế và Tranh Luận 'Robin Hood'

Trong các nền dân chủ phương Tây, 'deadweight loss' là trung tâm của các cuộc tranh luận về thuế. Các chính trị gia cánh tả muốn tăng thuế người giàu để tài trợ cho phúc lợi xã hội (giống như Robin Hood), nhưng cánh hữu lại cho rằng thuế cao sẽ tạo ra tổn thất vô ích lớn, làm nản lòng việc đầu tư và lao động, gây hại cho nền kinh tế. Việc cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và công bằng xã hội là một thách thức lớn.