(Top Banner Ad)
debauchee
C2
danh từ C2 Xã hội, Hành vi

debauchee

UK: /ˌdebəˈtʃiː/ • US: /ˌdɛbəˈtʃi/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ trác táng dân chơi người phóng đãng người sa đọa
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person given to excessive indulgence in sensual pleasures, especially sexual pleasures; a libertine.

Vietnamese Meaning

Một người sa đọa, phóng đãng, đắm mình vào những thú vui nhục dục quá độ, đặc biệt là những khoái lạc tình dục; một kẻ trác táng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was known as a debauchee, spending his nights in gambling and drinking."

    "Ông ta nổi tiếng là một kẻ trác táng, dành cả đêm vào cờ bạc và rượu chè."

  • "The novel portrays the life of a wealthy debauchee in 19th-century Paris."

    "Cuốn tiểu thuyết khắc họa cuộc đời của một kẻ trác táng giàu có ở Paris thế kỷ 19."

  • "His reputation as a debauchee preceded him."

    "Danh tiếng là một kẻ sa đọa của anh ta đã có trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb debauch làm hư hỏng, sa đọa; quyến rũ (ai đó) vào lối sống trụy lạc
Noun debauch sự sa đọa, cuộc truy hoan
Noun debauchery sự truỵ lạc, đời sống phóng đãng
Adjective debauched trụy lạc, sa đọa, phóng đãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
débaucher
French
débauché
English
debauchee

Nguồn gốc của 'Debauchee'

Từ 'debauchee' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'débauché'. Ban đầu, động từ 'débaucher' trong tiếng Pháp cổ mang nghĩa 'lôi kéo ra khỏi xưởng' hoặc 'làm cho ai đó bỏ việc'. Sau này, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ việc 'dụ dỗ, làm hư hỏng, dẫn dắt ai đó đi sai đường', đặc biệt là vào lối sống suy đồi, trụy lạc. Khi sang tiếng Anh, 'debauchee' trở thành danh từ chỉ người có lối sống như vậy.

Usage Note

Từ "debauchee" mang nghĩa tiêu cực, thường dùng để chỉ trích hoặc lên án lối sống buông thả, vô đạo đức. Nó nhấn mạnh sự thái quá và thiếu kiểm soát trong việc thỏa mãn các ham muốn thể xác. So với các từ đồng nghĩa như "hedonist" (người theo chủ nghĩa khoái lạc) hay "pleasure-seeker" (người tìm kiếm niềm vui), "debauchee" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự sa đọa và suy đồi đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + debauchee
  • notorious a notorious debauchee
    (một kẻ trụy lạc khét tiếng)
  • dissolute a dissolute debauchee
    (một kẻ trụy lạc vô độ)
  • aging an aging debauchee
    (một kẻ trụy lạc đã già)
  • confirmed a confirmed debauchee
    (một kẻ trụy lạc kinh niên/không thể thay đổi)
Động từ + debauchee
  • become to become a debauchee
    (trở thành một kẻ trụy lạc)
  • live as to live as a debauchee
    (sống như một kẻ trụy lạc)
  • behave like to behave like a debauchee
    (cư xử như một kẻ trụy lạc)

Idioms

  • a confirmed debauchee

    một kẻ trụy lạc không thể thay đổi, đã quen lối sống phóng đãng

    "Despite his family's pleas, he remained a confirmed debauchee until his last days."

    (Bất chấp những lời cầu xin của gia đình, anh ta vẫn là một kẻ trụy lạc không thể thay đổi cho đến những ngày cuối đời.)

  • to live the life of a debauchee

    sống cuộc đời của một kẻ trụy lạc/phóng đãng

    "He inherited a fortune and immediately began to live the life of a debauchee."

    (Anh ta thừa kế một gia tài lớn và ngay lập tức bắt đầu sống cuộc đời của một kẻ trụy lạc.)

  • a reformed debauchee

    một kẻ trụy lạc đã hoàn lương/cải tà quy chính

    "After years of excess, he claimed to be a reformed debauchee, seeking a quieter life."

    (Sau nhiều năm ăn chơi trác táng, anh ta tuyên bố mình là một kẻ trụy lạc đã hoàn lương, tìm kiếm một cuộc sống yên bình hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debauchee

danh từ
Lật mặt

Một người sa đọa, phóng đãng, đắm mình vào những thú vui nhục dục quá độ, đặc biệt là những khoái lạc tình dục; một kẻ trác táng.

"He was known as a debauchee, spending his nights in gambling and drinking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debauchee".

Lối sống trụy lạc trong văn học và lịch sử

Trong văn học phương Tây và lịch sử, hình ảnh 'debauchee' thường xuất hiện để chỉ trích lối sống sa đọa, quá mức hưởng thụ và thiếu trách nhiệm. Các nhân vật như Don Juan hay những 'rake' (kẻ ăn chơi trác táng) trong văn học Anh thế kỷ 18 là ví dụ điển hình về những cá nhân sống buông thả, chỉ theo đuổi khoái lạc mà bỏ qua các giá trị đạo đức hay xã hội.

Quan niệm xã hội về sự truỵ lạc

Dù có thể mang đến khoái cảm nhất thời, lối sống của một 'debauchee' thường bị xã hội lên án mạnh mẽ. Nó gắn liền với sự thiếu kiểm soát, lãng phí tài sản, sức khỏe và danh dự. Trong nhiều nền văn hóa, sự truỵ lạc được xem là biểu hiện của suy đồi đạo đức, dẫn đến hậu quả tiêu cực cho cả cá nhân và cộng đồng.