(Top Banner Ad)
debris removal
B2
Danh từ B2 Xây dựng, Môi trường, Quản lý rủi ro

debris removal

UK: /dəˈbriː rɪˈmuːvl/ • US: /dəˈbriː rɪˈmuːvl/

Nghĩa tiếng Việt

dọn dẹp mảnh vụn thu gom rác thải loại bỏ phế thải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of clearing away scattered pieces of waste or remains.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình dọn dẹp, loại bỏ các mảnh vụn, rác thải hoặc tàn tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city initiated a large-scale debris removal operation after the hurricane."

    "Thành phố đã khởi xướng một chiến dịch dọn dẹp mảnh vỡ quy mô lớn sau cơn bão."

  • "Efficient debris removal is crucial for disaster recovery."

    "Việc dọn dẹp mảnh vỡ hiệu quả là rất quan trọng cho việc phục hồi sau thảm họa."

  • "The construction company is responsible for debris removal at the site."

    "Công ty xây dựng chịu trách nhiệm dọn dẹp mảnh vỡ tại công trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debris mảnh vụn, đống đổ nát
Verb remove dọn dẹp, loại bỏ, di dời
Noun removal sự dọn dẹp, sự loại bỏ
Adjective removable có thể tháo rời, có thể di dời

Synonyms

waste disposal (xử lý chất thải)rubbish clearance (dọn dẹp rác thải)

Related Words

demolition (phá dỡ)environmental cleanup (dọn dẹp môi trường)

Subject Area

Xây dựng, Môi trường, Quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
removere ('to move back')
Old French
debriser ('to break apart')
French
débris ('broken pieces')
Modern English
debris removal

Mảnh Vỡ từ Nước Pháp

Từ 'debris' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'débris', nghĩa là 'những mảnh vỡ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ tàn tích của các tòa nhà hoặc công sự sau một trận chiến. Còn 'removal' đến từ động từ 'remove', nghĩa là di dời đi. Vì vậy, 'debris removal' có nghĩa đen là 'dọn dẹp đi những mảnh vỡ'.

Usage Note

Cụm từ 'debris removal' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến xây dựng, sau thiên tai (bão, lũ lụt, động đất), hoặc trong các hoạt động dọn dẹp môi trường. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ vật liệu không mong muốn hoặc nguy hiểm.

Prepositions

for after during

- 'Debris removal for [a project]': Dọn dẹp mảnh vỡ cho một dự án.
- 'Debris removal after [a disaster]': Dọn dẹp mảnh vỡ sau một thảm họa.
- 'Debris removal during [construction]': Dọn dẹp mảnh vỡ trong quá trình xây dựng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + debris removal
  • coordinate debris removal
    (điều phối công tác dọn dẹp mảnh vỡ)
  • assist with debris removal
    (hỗ trợ dọn dẹp đống đổ nát)
  • begin debris removal
    (bắt đầu dọn dẹp mảnh vụn)
  • complete debris removal
    (hoàn tất việc dọn dẹp mảnh vụn)
Adjective + debris removal
  • safe debris removal
    (việc dọn dẹp đống đổ nát an toàn)
  • large-scale debris removal
    (việc dọn dẹp mảnh vỡ quy mô lớn)
  • post-storm debris removal
    (việc dọn dẹp mảnh vỡ sau bão)
Noun + debris removal
  • storm debris removal
    (việc dọn dẹp mảnh vỡ do bão)
  • construction debris removal
    (việc dọn dẹp phế thải xây dựng)
  • disaster debris removal
    (việc dọn dẹp đống đổ nát sau thảm họa)

Idioms

  • emotional debris removal

    Việc dọn dẹp những 'tàn dư' cảm xúc (ví dụ: sau khi chia tay), tức là quá trình chữa lành và vượt qua nỗi đau để bước tiếp.

    "After their long relationship ended, he spent months on emotional debris removal, trying to build a new life."

    (Sau khi mối tình lâu năm của họ kết thúc, anh ấy đã dành nhiều tháng để dọn dẹp những tàn dư cảm xúc, cố gắng xây dựng một cuộc sống mới.)

  • career debris removal

    Sự dọn dẹp những trở ngại hoặc thất bại trong sự nghiệp để đánh giá lại và bắt đầu một hướng đi mới.

    "After the failed startup, the founder began a process of career debris removal, reassessing his skills and goals."

    (Sau công ty khởi nghiệp thất bại, người sáng lập đã bắt đầu quá trình dọn dẹp những đổ vỡ trong sự nghiệp, đánh giá lại các kỹ năng và mục tiêu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debris removal

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình dọn dẹp, loại bỏ các mảnh vụn, rác thải hoặc tàn tích.

"The city initiated a large-scale debris removal operation after the hurricane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debris removal".

Ngày Dọn Dẹp Cộng Đồng (Community Clean-Up Days)

Ở nhiều cộng đồng phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, sau một thảm họa thiên nhiên như bão hay lốc xoáy, 'debris removal' trở thành một nỗ lực cộng đồng to lớn. Hàng xóm, tình nguyện viên và các tổ chức địa phương cùng nhau giúp dọn dẹp cây đổ, tài sản hư hỏng và các đống đổ nát khác. Điều này thể hiện một tinh thần cộng đồng và tương trợ mạnh mẽ.

Vai Trò của FEMA

Tại Hoa Kỳ, việc dọn dẹp mảnh vỡ quy mô lớn sau các thảm họa lớn thường do FEMA (Cơ quan Quản lý Tình trạng Khẩn cấp Liên bang) quản lý. Cơ quan chính phủ này điều phối các hoạt động dọn dẹp khổng lồ, thuê nhà thầu và cung cấp viện trợ tài chính cho các tiểu bang bị ảnh hưởng. Điều này nhấn mạnh cách tiếp cận có tổ chức của chính phủ đối với việc phục hồi sau thảm họa ở Mỹ.