debris removal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình dọn dẹp, loại bỏ các mảnh vụn, rác thải hoặc tàn tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city initiated a large-scale debris removal operation after the hurricane."
"Thành phố đã khởi xướng một chiến dịch dọn dẹp mảnh vỡ quy mô lớn sau cơn bão."
-
"Efficient debris removal is crucial for disaster recovery."
"Việc dọn dẹp mảnh vỡ hiệu quả là rất quan trọng cho việc phục hồi sau thảm họa."
-
"The construction company is responsible for debris removal at the site."
"Công ty xây dựng chịu trách nhiệm dọn dẹp mảnh vỡ tại công trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'debris removal' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến xây dựng, sau thiên tai (bão, lũ lụt, động đất), hoặc trong các hoạt động dọn dẹp môi trường. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ vật liệu không mong muốn hoặc nguy hiểm.
Prepositions
- 'Debris removal for [a project]': Dọn dẹp mảnh vỡ cho một dự án.
- 'Debris removal after [a disaster]': Dọn dẹp mảnh vỡ sau một thảm họa.
- 'Debris removal during [construction]': Dọn dẹp mảnh vỡ trong quá trình xây dựng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
coordinate debris removal (điều phối công tác dọn dẹp mảnh vỡ)
-
assist with debris removal (hỗ trợ dọn dẹp đống đổ nát)
-
begin debris removal (bắt đầu dọn dẹp mảnh vụn)
-
complete debris removal (hoàn tất việc dọn dẹp mảnh vụn)
-
safe debris removal (việc dọn dẹp đống đổ nát an toàn)
-
large-scale debris removal (việc dọn dẹp mảnh vỡ quy mô lớn)
-
post-storm debris removal (việc dọn dẹp mảnh vỡ sau bão)
-
storm debris removal (việc dọn dẹp mảnh vỡ do bão)
-
construction debris removal (việc dọn dẹp phế thải xây dựng)
-
disaster debris removal (việc dọn dẹp đống đổ nát sau thảm họa)
Idioms
-
emotional debris removal
Việc dọn dẹp những 'tàn dư' cảm xúc (ví dụ: sau khi chia tay), tức là quá trình chữa lành và vượt qua nỗi đau để bước tiếp.
"After their long relationship ended, he spent months on emotional debris removal, trying to build a new life."
(Sau khi mối tình lâu năm của họ kết thúc, anh ấy đã dành nhiều tháng để dọn dẹp những tàn dư cảm xúc, cố gắng xây dựng một cuộc sống mới.)
-
career debris removal
Sự dọn dẹp những trở ngại hoặc thất bại trong sự nghiệp để đánh giá lại và bắt đầu một hướng đi mới.
"After the failed startup, the founder began a process of career debris removal, reassessing his skills and goals."
(Sau công ty khởi nghiệp thất bại, người sáng lập đã bắt đầu quá trình dọn dẹp những đổ vỡ trong sự nghiệp, đánh giá lại các kỹ năng và mục tiêu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
debris removal
Danh từHành động hoặc quá trình dọn dẹp, loại bỏ các mảnh vụn, rác thải hoặc tàn tích.
"The city initiated a large-scale debris removal operation after the hurricane."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debris removal".
