(Top Banner Ad)
debt burden
B2
noun B2 Kinh tế

debt burden

UK: /det ˈbɜːdn/ • US: /dɛt ˈbɜːrdən/

Nghĩa tiếng Việt

gánh nặng nợ áp lực nợ nần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The heavy responsibility or hardship caused by having a large amount of debt.

Vietnamese Meaning

Gánh nặng nợ nần, ám chỉ trách nhiệm hoặc khó khăn lớn do một khoản nợ lớn gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debt burden is preventing the country from investing in its future."

    "Gánh nặng nợ nần đang cản trở quốc gia này đầu tư vào tương lai."

  • "Many developing countries struggle with a significant debt burden."

    "Nhiều nước đang phát triển phải vật lộn với gánh nặng nợ nần đáng kể."

  • "The government is trying to reduce the debt burden on its citizens."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm gánh nặng nợ nần cho người dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debtor con nợ, người mắc nợ
Noun indebtedness tình trạng nợ nần, công nợ
Adjective indebted mắc nợ, mang ơn
Verb burden chất gánh nặng lên, đè nặng lên

Synonyms

debt load (gánh nặng nợ)financial strain (áp lực tài chính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debitum ('thing owed')
Old French
dete
Middle English
dette
Modern English
debt
Old English
byrðen ('a load')
Middle English
burden
Modern English
burden

Chữ 'B' Thầm Lặng trong 'Debt'

Từ 'debt' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'dete' của tiếng Pháp cổ. Vào thế kỷ 16, các học giả đã thêm lại chữ 'b' vào từ này để thể hiện sự tôn trọng với gốc Latin của nó là 'debitum'. Mặc dù chữ 'b' được viết ra, nhưng nó không được phát âm, trở thành một 'chữ cái câm' (silent letter).

'Burden' - Từ Gánh Nặng Vật Chất đến Tinh Thần

Từ 'burden' có nguồn gốc từ 'byrðen' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'một vật nặng cần phải mang vác'. Ban đầu, nó chỉ dùng cho các gánh nặng vật lý. Theo thời gian, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ cả những gánh nặng về mặt tinh thần, trách nhiệm, hay tài chính, như trong cụm từ 'debt burden'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình hình khó khăn tài chính của một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia do nợ nần chồng chất. Nó nhấn mạnh sự áp lực và hạn chế mà nợ nần gây ra đối với khả năng phát triển và hoạt động kinh tế.

Prepositions

of on

* **of:** Diễn tả gánh nặng nợ nần *của* ai đó/cái gì đó (ví dụ: the debt burden of the country). * **on:** Diễn tả gánh nặng nợ nần *đè lên* ai đó/cái gì đó (ví dụ: the debt burden on small businesses).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + debt burden
  • heavy/huge debt burden
    (gánh nặng nợ nần chồng chất)
  • crushing/crippling debt burden
    (gánh nặng nợ nần làm kiệt quệ)
  • growing debt burden
    (gánh nặng nợ nần ngày càng tăng)
  • unsustainable debt burden
    (gánh nặng nợ nần không bền vững (không thể trả nổi))
Verb + debt burden
  • carry/bear a debt burden
    (gánh chịu một gánh nặng nợ nần)
  • face a debt burden
    (đối mặt với gánh nặng nợ nần)
  • reduce/ease/alleviate the debt burden
    (giảm bớt/làm nhẹ gánh nặng nợ nần)
  • struggle with a debt burden
    (vật lộn với gánh nặng nợ nần)
Noun + of + debt burden
  • the weight of the debt burden
    (sức nặng của gánh nợ)
  • the problem of the debt burden
    (vấn đề về gánh nặng nợ nần)

Idioms

  • a millstone around one's neck

    Một gánh nặng, trách nhiệm lớn (thường là nợ nần) gây ra lo lắng và cản trở sự tiến bộ.

    "The huge student loan has become a millstone around her neck."

    (Khoản nợ sinh viên khổng lồ đã trở thành gánh nặng đeo bám cô ấy.)

  • to be up to one's eyeballs in debt

    Nợ ngập đầu, nợ nần chồng chất.

    "After starting his own business, he was soon up to his eyeballs in debt."

    (Sau khi khởi nghiệp kinh doanh riêng, anh ấy nhanh chóng nợ ngập đầu.)

  • to be saddled with debt

    Bị buộc phải gánh một khoản nợ lớn, thường là không mong muốn.

    "Many young people are saddled with debt from university fees."

    (Nhiều người trẻ bị đè nặng bởi các khoản nợ học phí đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debt burden

noun
Lật mặt

Gánh nặng nợ nần, ám chỉ trách nhiệm hoặc khó khăn lớn do một khoản nợ lớn gây ra.

"The debt burden is preventing the country from investing in its future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debt burden".

Nợ Sinh Viên ở các nước phương Tây

Ở nhiều quốc gia như Mỹ, việc vay tiền để học đại học là rất phổ biến. Điều này tạo ra một 'debt burden' đáng kể cho sinh viên sau khi tốt nghiệp. Gánh nặng này có thể ảnh hưởng đến các quyết định lớn trong đời như mua nhà, kết hôn, và trở thành một vấn đề xã hội và chính trị lớn.

Quan niệm về Nợ 'Tốt' và Nợ 'Xấu'

Trong văn hóa tài chính phương Tây, không phải mọi khoản nợ đều bị coi là tiêu cực. Người ta phân biệt giữa 'nợ tốt' (good debt) và 'nợ xấu' (bad debt). Nợ tốt là khoản đầu tư có thể tăng giá trị hoặc tạo ra thu nhập (ví dụ: vay mua nhà, vay kinh doanh). Nợ xấu là vay cho các tài sản tiêu hao (ví dụ: nợ thẻ tín dụng để mua sắm xa xỉ). Việc quản lý gánh nặng nợ một cách khôn ngoan được xem là một kỹ năng tài chính quan trọng.