debuted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a debut; to perform or appear for the first time before a public audience.
Vietnamese Meaning
Ra mắt, trình diễn lần đầu trước công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new band debuted last night at the local club."
"Ban nhạc mới đã ra mắt tối qua tại câu lạc bộ địa phương."
-
"The singer debuted her new single on the TV show."
"Ca sĩ đã ra mắt đĩa đơn mới của mình trên chương trình TV."
-
"The car debuted at the Geneva Motor Show."
"Chiếc xe đã được ra mắt tại Triển lãm Ô tô Geneva."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ sự ra mắt của một nghệ sĩ, ban nhạc, sản phẩm, hoặc sự kiện. Nhấn mạnh tính chất lần đầu tiên xuất hiện trước công chúng một cách chính thức và có sự chú ý.
Prepositions
'at' thường dùng với địa điểm cụ thể (He debuted at Carnegie Hall). 'in' thường dùng với ngành, lĩnh vực (She debuted in the film industry). 'on' thường dùng với phương tiện truyền thông hoặc nền tảng (The song debuted on the radio).
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully debuted (đã ra mắt thành công)
-
officially officially debuted (đã chính thức ra mắt)
-
publicly publicly debuted (đã công khai ra mắt)
-
The film The film debuted (bộ phim đã ra mắt)
-
The album The album debuted (album đã ra mắt)
-
at number one debuted at number one (đã ra mắt ở vị trí số một)
-
on the international stage debuted on the international stage (đã ra mắt trên trường quốc tế)
Idioms
-
debuted with a bang
ra mắt đầy ấn tượng/thành công rực rỡ
"The new smartphone debuted with a bang, selling millions of units in the first week."
(Chiếc điện thoại thông minh mới đã ra mắt đầy ấn tượng, bán được hàng triệu chiếc trong tuần đầu tiên.)
-
debuted to critical acclaim
ra mắt và nhận được lời khen ngợi từ giới phê bình
"Her directorial debut film debuted to critical acclaim at the festival."
(Bộ phim đầu tay do cô đạo diễn đã ra mắt và nhận được lời khen ngợi từ giới phê bình tại liên hoan phim.)
-
debuted on the international stage
ra mắt trên trường quốc tế
"The young pianist debuted on the international stage at a prestigious competition."
(Nghệ sĩ dương cầm trẻ đã ra mắt trên trường quốc tế tại một cuộc thi danh giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
debuted
VerbRa mắt, trình diễn lần đầu trước công chúng.
"The new band debuted last night at the local club."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the awards ceremony started, the band had already debuted their new single. |
Vào thời điểm lễ trao giải bắt đầu, ban nhạc đã ra mắt đĩa đơn mới của họ rồi. |
| Phủ định | She hadn't debuted as a soloist before signing with that company. |
Cô ấy đã không ra mắt với tư cách là một nghệ sĩ solo trước khi ký hợp đồng với công ty đó. |
| Nghi vấn | Had the group debuted their dance routine before the national competition? |
Nhóm đã ra mắt bài nhảy của họ trước cuộc thi quốc gia chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debuted".
