(Top Banner Ad)
debuted
B2
Verb B2 Giải trí, Âm nhạc, Thể thao

debuted

UK: /ˈdeɪbjuːd/ • US: /deɪˈbjuːd/

Nghĩa tiếng Việt

ra mắt trình làng xuất hiện lần đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a debut; to perform or appear for the first time before a public audience.

Vietnamese Meaning

Ra mắt, trình diễn lần đầu trước công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new band debuted last night at the local club."

    "Ban nhạc mới đã ra mắt tối qua tại câu lạc bộ địa phương."

  • "The singer debuted her new single on the TV show."

    "Ca sĩ đã ra mắt đĩa đơn mới của mình trên chương trình TV."

  • "The car debuted at the Geneva Motor Show."

    "Chiếc xe đã được ra mắt tại Triển lãm Ô tô Geneva."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debut Buổi ra mắt, lần xuất hiện đầu tiên
Verb debut Ra mắt, trình làng, xuất hiện lần đầu
Noun debutant Người (nam) lần đầu ra mắt công chúng/xã hội
Noun debutante Thiếu nữ lần đầu ra mắt xã hội (thường trong vũ hội)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Âm nhạc, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

French
débuter
French
début
English
debut
English
debuted

Nguồn gốc từ tiếng Pháp

Từ "debut" (và dạng quá khứ "debuted") có nguồn gốc từ tiếng Pháp. Ban đầu, động từ "débuter" có nghĩa là "thực hiện nước đi đầu tiên" hoặc "bắt đầu" trong các trò chơi. Từ đó, danh từ "début" ra đời để chỉ "lần xuất hiện đầu tiên" hoặc "sự khởi đầu". Khi du nhập vào tiếng Anh, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ bất kỳ lần xuất hiện, trình diễn hay giới thiệu công khai đầu tiên nào, đặc biệt trong giới nghệ thuật, thể thao hoặc xã hội.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sự ra mắt của một nghệ sĩ, ban nhạc, sản phẩm, hoặc sự kiện. Nhấn mạnh tính chất lần đầu tiên xuất hiện trước công chúng một cách chính thức và có sự chú ý.

Prepositions

at in on

'at' thường dùng với địa điểm cụ thể (He debuted at Carnegie Hall). 'in' thường dùng với ngành, lĩnh vực (She debuted in the film industry). 'on' thường dùng với phương tiện truyền thông hoặc nền tảng (The song debuted on the radio).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + debuted
  • successfully successfully debuted
    (đã ra mắt thành công)
  • officially officially debuted
    (đã chính thức ra mắt)
  • publicly publicly debuted
    (đã công khai ra mắt)
Noun + debuted
  • The film The film debuted
    (bộ phim đã ra mắt)
  • The album The album debuted
    (album đã ra mắt)
Debuted + Prepositional Phrase
  • at number one debuted at number one
    (đã ra mắt ở vị trí số một)
  • on the international stage debuted on the international stage
    (đã ra mắt trên trường quốc tế)

Idioms

  • debuted with a bang

    ra mắt đầy ấn tượng/thành công rực rỡ

    "The new smartphone debuted with a bang, selling millions of units in the first week."

    (Chiếc điện thoại thông minh mới đã ra mắt đầy ấn tượng, bán được hàng triệu chiếc trong tuần đầu tiên.)

  • debuted to critical acclaim

    ra mắt và nhận được lời khen ngợi từ giới phê bình

    "Her directorial debut film debuted to critical acclaim at the festival."

    (Bộ phim đầu tay do cô đạo diễn đã ra mắt và nhận được lời khen ngợi từ giới phê bình tại liên hoan phim.)

  • debuted on the international stage

    ra mắt trên trường quốc tế

    "The young pianist debuted on the international stage at a prestigious competition."

    (Nghệ sĩ dương cầm trẻ đã ra mắt trên trường quốc tế tại một cuộc thi danh giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debuted

Verb
Lật mặt

Ra mắt, trình diễn lần đầu trước công chúng.

"The new band debuted last night at the local club."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the awards ceremony started, the band had already debuted their new single.
Vào thời điểm lễ trao giải bắt đầu, ban nhạc đã ra mắt đĩa đơn mới của họ rồi.
Phủ định
She hadn't debuted as a soloist before signing with that company.
Cô ấy đã không ra mắt với tư cách là một nghệ sĩ solo trước khi ký hợp đồng với công ty đó.
Nghi vấn
Had the group debuted their dance routine before the national competition?
Nhóm đã ra mắt bài nhảy của họ trước cuộc thi quốc gia chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debuted".

Vũ hội ra mắt (Debutante Ball)

Ở một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ, "debutante ball" (vũ hội ra mắt) là một sự kiện xã hội quan trọng. Đây là dịp để những thiếu nữ trẻ từ các gia đình thượng lưu "ra mắt" chính thức trước xã hội, đánh dấu sự chuyển đổi từ tuổi vị thành niên sang tuổi trưởng thành và sẵn sàng cho hôn nhân. Ngày nay, các vũ hội này vẫn còn tồn tại nhưng ít phổ biến hơn và thường mang ý nghĩa tượng trưng về sự trưởng thành.

Lần ra mắt trong ngành K-Pop

Trong ngành công nghiệp âm nhạc K-Pop Hàn Quốc, từ "debut" (và "debuted") có ý nghĩa vô cùng quan trọng. "Lần ra mắt" của một nhóm nhạc hoặc nghệ sĩ solo là sự kiện công bố chính thức sự xuất hiện của họ trước công chúng, thường đi kèm với việc phát hành album hoặc đĩa đơn đầu tiên. Đây là khoảnh khắc quyết định sự nghiệp và được fan hâm mộ toàn cầu đón chờ, đánh dấu khởi đầu cho hành trình âm nhạc của họ.