(Top Banner Ad)
deceitful behavior
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Đạo đức học, Xã hội học

deceitful behavior

UK: /dɪˈsiːtfʊl bɪˈheɪvjər/ • US: /dɪˈsiːtfəl bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi gian dối hành vi lừa đảo cách cư xử dối trá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intentionally misleading or misrepresenting the truth.

Vietnamese Meaning

Cố ý gây hiểu lầm hoặc xuyên tạc sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His deceitful behavior ruined his reputation."

    "Hành vi lừa dối của anh ta đã hủy hoại danh tiếng của mình."

  • "The company was accused of deceitful behavior towards its customers."

    "Công ty bị cáo buộc có hành vi lừa dối đối với khách hàng của mình."

  • "Deceitful behavior can damage trust in relationships."

    "Hành vi lừa dối có thể phá hủy lòng tin trong các mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deceit sự lừa dối, sự lừa gạt, thủ đoạn
Verb deceive lừa dối, lừa gạt ai đó
Noun deception sự lừa dối, hành vi lừa gạt
Adjective deceitful gian dối, lừa lọc (tính chất)
Adverb deceitfully một cách gian dối, lừa lọc
Noun deceiver kẻ lừa dối, kẻ lừa gạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đạo đức học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decipere ('to ensnare, cheat')
Old French
deceit ('deception')
Middle English
deceit + behavoure
Modern English
deceitful behavior

Nguồn Gốc Của 'Sự Lừa Dối'

Từ 'deceit' (sự lừa dối) bắt nguồn từ tiếng Latin 'decipere', có nghĩa là 'gài bẫy' hoặc 'bắt lấy'. Nó được tạo thành từ 'de-' (khỏi) và 'capere' (bắt, nắm). Vì vậy, về cơ bản, lừa dối ai đó giống như việc gài bẫy để 'bắt' họ vào một tình huống sai lầm hoặc bất lợi. Đây là một hình ảnh rất mạnh mẽ về sự phản bội lòng tin.

Hành Vi (Behavior) Là Gì?

Từ 'behavior' (hành vi) liên quan đến động từ 'behave', có nghĩa là 'cư xử'. Gốc của nó là 'be-' (một tiền tố) và 'have' (có, giữ). Vì vậy, 'behavior' chính là cách một người 'giữ' hoặc thể hiện bản thân trước người khác. 'Deceitful behavior' là cách một người thể hiện bản thân một cách gian dối.

Usage Note

Tính từ 'deceitful' nhấn mạnh hành động lừa dối có chủ ý, nhằm mục đích che giấu sự thật hoặc đánh lừa người khác. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự không trung thực và thiếu đạo đức. So với 'dishonest', 'deceitful' có sắc thái mạnh hơn, ám chỉ sự xảo quyệt và có kế hoạch hơn. 'Misleading' đơn thuần chỉ gây hiểu lầm, có thể vô ý, trong khi 'deceitful' luôn là cố ý.
Danh từ 'behavior' chỉ hành vi, cách cư xử của một người. Khi đi kèm với 'deceitful', nó tạo thành cụm từ 'deceitful behavior', ám chỉ hành vi lừa dối, gian trá. 'Behavior' là một từ trung tính, ý nghĩa của nó được xác định bởi các tính từ đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deceitful behavior
  • engage in deceitful behavior
    (tham gia vào hành vi gian dối)
  • condemn deceitful behavior
    (lên án hành vi gian dối)
  • detect deceitful behavior
    (phát hiện hành vi gian dối)
  • justify deceitful behavior
    (biện minh cho hành vi gian dối)
Adjective + deceitful behavior
  • deliberate deceitful behavior
    (hành vi gian dối có chủ đích)
  • subtle deceitful behavior
    (hành vi gian dối tinh vi)
  • habitual deceitful behavior
    (hành vi gian dối theo thói quen)
  • unethical deceitful behavior
    (hành vi gian dối phi đạo đức)

Idioms

  • A wolf in sheep's clothing

    Sói đội lốt cừu (chỉ một người có vẻ ngoài hiền lành, tốt bụng nhưng bản chất lại xấu xa, nguy hiểm).

    "Be careful of the new manager; many people say he's a wolf in sheep's clothing."

    (Hãy cẩn thận với ông quản lý mới; nhiều người nói ông ta là một con sói đội lốt cừu.)

  • To pull the wool over someone's eyes

    Lừa dối, che mắt ai đó để họ không nhận ra sự thật.

    "He tried to pull the wool over my eyes by faking the numbers in the report, but I caught his mistake."

    (Anh ta đã cố che mắt tôi bằng cách giả mạo các con số trong báo cáo, nhưng tôi đã phát hiện ra lỗi của anh ta.)

  • To speak with a forked tongue

    Nói hai lời, nói một đằng làm một nẻo, không trung thực.

    "You can never trust a politician who speaks with a forked tongue."

    (Bạn không bao giờ có thể tin tưởng một chính trị gia nói hai lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deceitful behavior

Tính từ
Lật mặt

Cố ý gây hiểu lầm hoặc xuyên tạc sự thật.

"His deceitful behavior ruined his reputation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His deceitful behavior is unacceptable.
Hành vi gian dối của anh ta là không thể chấp nhận được.
Phủ định
Was he showing deceitful behavior?
Anh ta có đang thể hiện hành vi gian dối không?
Nghi vấn
He did not show deceitful behavior during the meeting.
Anh ta không thể hiện hành vi gian dối trong cuộc họp.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been exhibiting deceitful behavior for weeks before we finally caught on.
Cô ấy đã thể hiện hành vi gian dối trong nhiều tuần trước khi chúng tôi cuối cùng phát hiện ra.
Phủ định
He hadn't been suspecting her deceitful behavior until he found the hidden documents.
Anh ấy đã không nghi ngờ hành vi gian dối của cô ấy cho đến khi anh ấy tìm thấy những tài liệu bị giấu.
Nghi vấn
Had the company been engaging in deceitful behavior to inflate their stock prices?
Công ty có đã tham gia vào hành vi gian dối để thổi phồng giá cổ phiếu của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deceitful behavior".

Lời Nói Dối Vô Hại (White Lies)

Trong văn hóa phương Tây, 'white lie' là một lời nói dối nhỏ, vô hại, thường được nói ra để tránh làm tổn thương cảm xúc của người khác hoặc để giữ lịch sự. Ví dụ, khen một món quà bạn không thích. Tuy nhiên, ranh giới giữa một 'white lie' và sự lừa dối có hại đôi khi rất mong manh và phụ thuộc nhiều vào tình huống.

Hiệu Ứng Pinocchio & Thử Thách Đạo Đức

Câu chuyện về cậu bé người gỗ Pinocchio có chiếc mũi dài ra mỗi khi nói dối là một bài học đạo đức kinh điển cho trẻ em phương Tây về hậu quả của sự gian dối. Tên của cậu bé còn được dùng để đặt cho 'Hiệu ứng Pinocchio' trong tâm lý học, một hiện tượng cho thấy nhiệt độ ở mũi có thể tăng lên khi một người nói dối do sự lo lắng.