honest behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thật thà và chân thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was honest with me about her past."
"Cô ấy đã thành thật với tôi về quá khứ của cô ấy."
-
"We expect honest behavior from our employees."
"Chúng tôi mong đợi hành vi trung thực từ nhân viên của mình."
-
"Honest behavior builds strong relationships."
"Hành vi trung thực xây dựng các mối quan hệ bền chặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'honest' mô tả một phẩm chất đạo đức. Nó nhấn mạnh sự trung thực, ngay thẳng và không gian dối. So với 'sincere' (chân thành), 'honest' tập trung vào sự thật, trong khi 'sincere' tập trung vào cảm xúc thật.
Behavior (hành vi) bao gồm tất cả các hành động và cách cư xử của một cá nhân. Trong cụm 'honest behavior', nó chỉ đến những hành động và cách cư xử thể hiện sự trung thực và chính trực. Khác với 'conduct' (hành vi, cách cư xử) có thể mang nghĩa trang trọng hơn, 'behavior' mang tính tổng quát hơn.
Prepositions
'Honest with someone' nghĩa là thành thật với ai đó. 'Honest about something' nghĩa là thành thật về điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
consistent consistent honest behavior (hành vi trung thực nhất quán)
-
ethical ethical honest behavior (hành vi trung thực có đạo đức)
-
transparent transparent honest behavior (hành vi trung thực minh bạch)
-
exemplary exemplary honest behavior (hành vi trung thực mẫu mực)
-
demonstrate demonstrate honest behavior (thể hiện hành vi trung thực)
-
promote promote honest behavior (thúc đẩy hành vi trung thực)
-
encourage encourage honest behavior (khuyến khích hành vi trung thực)
-
expect expect honest behavior (mong đợi hành vi trung thực)
Idioms
-
A commitment to honest behavior
Một cam kết về hành vi trung thực
"The company has a strong commitment to honest behavior in all its dealings."
(Công ty có một cam kết mạnh mẽ về hành vi trung thực trong mọi giao dịch của mình.)
-
Cultivate honest behavior
Trau dồi/nuôi dưỡng hành vi trung thực
"Parents should strive to cultivate honest behavior in their children from a young age."
(Cha mẹ nên cố gắng trau dồi hành vi trung thực cho con cái ngay từ nhỏ.)
-
Demand honest behavior
Yêu cầu hành vi trung thực
"As a leader, you must demand honest behavior from your team members."
(Là một nhà lãnh đạo, bạn phải yêu cầu hành vi trung thực từ các thành viên trong nhóm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
honest behavior
Tính từ (Adjective)Thật thà và chân thành.
"She was honest with me about her past."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honest behavior".
