(Top Banner Ad)
deceitful training
C1
Tính từ (deceitful) C1 Đạo đức, Kinh doanh, Chính trị (tùy ngữ cảnh)

deceitful training

UK: /dɪˈsiːtfʊl ˈtreɪnɪŋ/ • US: /dɪˈsiːtfəl ˈtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đào tạo lừa dối huấn luyện gian trá đào tạo mang tính lừa gạt đào tạo có mục đích lừa bịp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intentionally misleading or dishonest.

Vietnamese Meaning

Có ý định gây hiểu lầm hoặc không trung thực; lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company engaged in deceitful practices to increase profits."

    "Công ty đã tham gia vào các hành vi lừa dối để tăng lợi nhuận."

  • "The cult used deceitful training methods to control its members."

    "Giáo phái đã sử dụng các phương pháp đào tạo lừa dối để kiểm soát các thành viên của mình."

  • "The course was criticized for its deceitful training techniques."

    "Khóa học bị chỉ trích vì các kỹ thuật đào tạo lừa dối của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deceive lừa dối, lừa gạt
Noun deceit sự lừa dối, hành vi lừa gạt
Noun deceiver kẻ lừa dối
Adjective deceitful dối trá, lừa lọc
Adverb deceitfully một cách dối trá
Noun training sự huấn luyện, đào tạo
Verb train huấn luyện, đào tạo

Synonyms

fraudulent training (đào tạo gian lận)dishonest training (đào tạo không trung thực)misleading training (đào tạo gây hiểu lầm)

Antonyms

honest training (đào tạo trung thực)ethical training (đào tạo đạo đức)truthful training (đào tạo sự thật)

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Kinh doanh, Chính trị (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (deceitful)
decipere ('to ensnare, cheat')
Old French (deceitful)
deceit ('deception')
Middle English (deceitful)
deceit
Latin (training)
trahere ('to pull, draw')
Old French (training)
trainer ('to pull along')
Middle English (training)
trainen ('to bring up, rear')
Modern English
deceitful training

Bị 'Kéo' vào một cái Bẫy

Từ 'deceitful' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decipere', nghĩa là 'gài bẫy' hoặc 'lừa gạt'. Trong khi đó, 'training' đến từ 'trahere', nghĩa là 'kéo' hoặc 'lôi đi'. Vì vậy, 'deceitful training' mang một hình ảnh rất sống động: một quá trình huấn luyện mà thực chất là đang 'kéo' bạn vào một cái bẫy được che đậy khéo léo.

Usage Note

Từ 'deceitful' nhấn mạnh sự chủ động và có ý thức trong việc lừa dối. Nó khác với 'misleading' có thể chỉ sự gây hiểu lầm không cố ý. 'Deceitful' mang tính tiêu cực mạnh mẽ hơn.
Trong cụm 'deceitful training', 'training' chỉ quá trình đào tạo hoặc huấn luyện. Bản thân 'training' không mang nghĩa tiêu cực, nhưng khi đi kèm với 'deceitful', nó chỉ một quá trình đào tạo có mục đích lừa dối hoặc thao túng.
Cụm từ 'deceitful training' biểu thị một chương trình đào tạo hoặc huấn luyện mà trong đó các phương pháp hoặc nội dung được sử dụng là gian dối, lừa gạt, hoặc cố tình tạo ra sự hiểu lầm. Mục đích của 'deceitful training' thường là để thao túng, kiểm soát, hoặc đạt được lợi ích bất chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + deceitful training
  • undergo deceitful training
    (trải qua một khóa huấn luyện lừa đảo)
  • expose deceitful training methods
    (vạch trần các phương pháp huấn luyện gian dối)
  • be subjected to deceitful training
    (phải chịu đựng sự huấn luyện lừa lọc)
Danh từ + of + deceitful training
  • a victim of deceitful training
    (một nạn nhân của việc đào tạo lừa đảo)
  • a system of deceitful training
    (một hệ thống đào tạo gian trá)
  • the dangers of deceitful training
    (những mối nguy hiểm của việc đào tạo lừa lọc)

Idioms

  • a masterclass in deceitful training

    Một ví dụ điển hình, tinh vi về việc hướng dẫn mang tính thao túng hoặc lừa gạt.

    "The pyramid scheme's recruitment seminar was a masterclass in deceitful training, making everyone feel like they were on the verge of becoming millionaires."

    (Buổi hội thảo tuyển dụng của mô hình kim tự tháp là một lớp học bậc thầy về huấn luyện lừa dối, khiến mọi người cảm thấy như họ sắp trở thành triệu phú.)

  • to fall victim to deceitful training

    Trở thành nạn nhân, bị lừa gạt hoặc thao túng thành công bởi một hệ thống chỉ dẫn, đào tạo lừa đảo.

    "Many aspiring actors fall victim to deceitful training programs that promise fame but only take their money."

    (Nhiều diễn viên khao khát nổi tiếng đã trở thành nạn nhân của các chương trình đào tạo lừa đảo hứa hẹn danh vọng nhưng thực chất chỉ lấy tiền của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deceitful training

Tính từ (deceitful)
Lật mặt

Có ý định gây hiểu lầm hoặc không trung thực; lừa dối.

"The company engaged in deceitful practices to increase profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deceitful training".

Giáo phái và sự Tẩy não (Cults and Brainwashing)

Ở phương Tây, nhiều giáo phái cực đoan sử dụng các phương pháp thao túng tâm lý có thể được gọi là 'deceitful training'. Họ cô lập các thành viên khỏi xã hội, lặp đi lặp lại những lời dạy sai lệch và dùng áp lực nhóm để kiểm soát hoàn toàn suy nghĩ và hành động của tín đồ, dẫn đến những hậu quả bi thảm.

Hội thảo Săn mồi & Các Phi vụ Làm giàu Nhanh

Một hiện tượng phổ biến trong văn hóa tiêu dùng phương Tây là các hội thảo 'làm giàu nhanh'. Các chương trình này thường là một hình thức 'deceitful training', sử dụng những lời hứa hão huyền và chiến thuật gây áp lực tâm lý để bán các khóa học vô giá trị với giá cắt cổ về đầu tư bất động sản, chứng khoán hay kinh doanh đa cấp.