deceitful training
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Intentionally misleading or dishonest.
Vietnamese Meaning
Có ý định gây hiểu lầm hoặc không trung thực; lừa dối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company engaged in deceitful practices to increase profits."
"Công ty đã tham gia vào các hành vi lừa dối để tăng lợi nhuận."
-
"The cult used deceitful training methods to control its members."
"Giáo phái đã sử dụng các phương pháp đào tạo lừa dối để kiểm soát các thành viên của mình."
-
"The course was criticized for its deceitful training techniques."
"Khóa học bị chỉ trích vì các kỹ thuật đào tạo lừa dối của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'deceitful' nhấn mạnh sự chủ động và có ý thức trong việc lừa dối. Nó khác với 'misleading' có thể chỉ sự gây hiểu lầm không cố ý. 'Deceitful' mang tính tiêu cực mạnh mẽ hơn.
Trong cụm 'deceitful training', 'training' chỉ quá trình đào tạo hoặc huấn luyện. Bản thân 'training' không mang nghĩa tiêu cực, nhưng khi đi kèm với 'deceitful', nó chỉ một quá trình đào tạo có mục đích lừa dối hoặc thao túng.
Cụm từ 'deceitful training' biểu thị một chương trình đào tạo hoặc huấn luyện mà trong đó các phương pháp hoặc nội dung được sử dụng là gian dối, lừa gạt, hoặc cố tình tạo ra sự hiểu lầm. Mục đích của 'deceitful training' thường là để thao túng, kiểm soát, hoặc đạt được lợi ích bất chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
undergo deceitful training (trải qua một khóa huấn luyện lừa đảo)
-
expose deceitful training methods (vạch trần các phương pháp huấn luyện gian dối)
-
be subjected to deceitful training (phải chịu đựng sự huấn luyện lừa lọc)
-
a victim of deceitful training (một nạn nhân của việc đào tạo lừa đảo)
-
a system of deceitful training (một hệ thống đào tạo gian trá)
-
the dangers of deceitful training (những mối nguy hiểm của việc đào tạo lừa lọc)
Idioms
-
a masterclass in deceitful training
Một ví dụ điển hình, tinh vi về việc hướng dẫn mang tính thao túng hoặc lừa gạt.
"The pyramid scheme's recruitment seminar was a masterclass in deceitful training, making everyone feel like they were on the verge of becoming millionaires."
(Buổi hội thảo tuyển dụng của mô hình kim tự tháp là một lớp học bậc thầy về huấn luyện lừa dối, khiến mọi người cảm thấy như họ sắp trở thành triệu phú.)
-
to fall victim to deceitful training
Trở thành nạn nhân, bị lừa gạt hoặc thao túng thành công bởi một hệ thống chỉ dẫn, đào tạo lừa đảo.
"Many aspiring actors fall victim to deceitful training programs that promise fame but only take their money."
(Nhiều diễn viên khao khát nổi tiếng đã trở thành nạn nhân của các chương trình đào tạo lừa đảo hứa hẹn danh vọng nhưng thực chất chỉ lấy tiền của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deceitful training
Tính từ (deceitful)Có ý định gây hiểu lầm hoặc không trung thực; lừa dối.
"The company engaged in deceitful practices to increase profits."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deceitful training".
