(Top Banner Ad)
ethical training
B2
Danh từ ghép B2 Đạo đức kinh doanh, Giáo dục

ethical training

UK: /ˈeθɪkəl ˈtreɪnɪŋ/ • US: /ˈɛθɪkəl ˈtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đào tạo về đạo đức huấn luyện đạo đức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Instruction or education that emphasizes moral principles and values to guide behavior and decision-making in a professional or personal context.

Vietnamese Meaning

Đào tạo hoặc giáo dục nhấn mạnh các nguyên tắc và giá trị đạo đức để hướng dẫn hành vi và ra quyết định trong bối cảnh nghề nghiệp hoặc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provides ethical training to all its employees to ensure compliance with regulations."

    "Công ty cung cấp đào tạo về đạo đức cho tất cả nhân viên để đảm bảo tuân thủ các quy định."

  • "Effective ethical training can reduce the risk of misconduct."

    "Đào tạo đạo đức hiệu quả có thể giảm thiểu rủi ro sai phạm."

  • "The organization invested in ethical training to promote a culture of integrity."

    "Tổ chức đã đầu tư vào đào tạo đạo đức để thúc đẩy văn hóa chính trực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethic Đạo đức (hệ thống nguyên tắc)
Noun ethics Đạo đức học; các nguyên tắc đạo đức
Adverb ethically Một cách có đạo đức
Noun ethicist Nhà đạo đức học
Adjective unethical Vô đạo đức
Verb train Đào tạo, huấn luyện
Noun trainer Người đào tạo, huấn luyện viên
Noun trainee Học viên, người được đào tạo
Adjective untrained Chưa được đào tạo, chưa được huấn luyện

Synonyms

moral education (giáo dục đạo đức)ethics instruction (hướng dẫn đạo đức)

Related Words

Subject Area

Đạo đức kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ēthos
Greek
ēthikē
Latin
ethica
Old French
ethique
English
ethic
English
ethical
Latin
trahere
Vulgar Latin
*traginare
Old French
trainer
English
train (v)
English
training (n)

Nguồn gốc 'ethical training'

Cụm từ 'ethical training' ghép từ 'ethical' (thuộc về đạo đức) và 'training' (sự rèn luyện, đào tạo). 'Ethical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ēthos' (tính cách, bản chất đạo đức), qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. 'Training' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'trainer' (kéo, lôi, sau mở rộng nghĩa thành giáo dục, rèn luyện). Như vậy, 'ethical training' mang ý nghĩa rèn luyện và phát triển những phẩm chất, nguyên tắc đạo đức để hình thành hành vi đúng đắn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, luật pháp, y tế và các ngành nghề khác mà các vấn đề đạo đức phát sinh. Nó tập trung vào việc cung cấp cho cá nhân các công cụ và kiến thức để giải quyết các tình huống khó xử về đạo đức.

Prepositions

in on

in: chỉ lĩnh vực đào tạo (e.g., ethical training in business); on: chỉ nội dung đào tạo (e.g., ethical training on conflict of interest).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethical training
  • rigorous rigorous ethical training
    (huấn luyện đạo đức nghiêm ngặt)
  • comprehensive comprehensive ethical training
    (đào tạo đạo đức toàn diện)
  • effective effective ethical training
    (huấn luyện đạo đức hiệu quả)
  • mandatory mandatory ethical training
    (đào tạo đạo đức bắt buộc)
  • specialized specialized ethical training
    (huấn luyện đạo đức chuyên sâu)
Verb + ethical training
  • provide provide ethical training
    (cung cấp/tổ chức huấn luyện đạo đức)
  • undergo undergo ethical training
    (tham gia/trải qua huấn luyện đạo đức)
  • implement implement ethical training
    (triển khai huấn luyện đạo đức)
  • design design ethical training
    (thiết kế chương trình huấn luyện đạo đức)
  • require require ethical training
    (yêu cầu huấn luyện đạo đức)
Noun + ethical training
  • importance of importance of ethical training
    (tầm quan trọng của huấn luyện đạo đức)
  • lack of lack of ethical training
    (thiếu sót trong huấn luyện đạo đức)
  • benefits of benefits of ethical training
    (lợi ích của huấn luyện đạo đức)

Idioms

  • undergo ethical training

    Tham gia/trải qua huấn luyện đạo đức

    "All new employees must undergo ethical training as part of their induction."

    (Tất cả nhân viên mới phải tham gia huấn luyện đạo đức như một phần của quá trình hội nhập.)

  • provide ethical training

    Cung cấp/tổ chức huấn luyện đạo đức

    "The organization provides ethical training to help staff make responsible decisions."

    (Tổ chức cung cấp huấn luyện đạo đức để giúp nhân viên đưa ra các quyết định có trách nhiệm.)

  • mandatory ethical training

    Huấn luyện đạo đức bắt buộc

    "Mandatory ethical training is crucial for public servants to maintain integrity."

    (Huấn luyện đạo đức bắt buộc là rất quan trọng đối với công chức để duy trì sự liêm chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethical training

Danh từ ghép
Lật mặt

Đào tạo hoặc giáo dục nhấn mạnh các nguyên tắc và giá trị đạo đức để hướng dẫn hành vi và ra quyết định trong bối cảnh nghề nghiệp hoặc cá nhân.

"The company provides ethical training to all its employees to ensure compliance with regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company provides ethical training for all new employees.
Công ty cung cấp đào tạo đạo đức cho tất cả nhân viên mới.
Phủ định
The company doesn't believe ethical training is necessary.
Công ty không tin rằng đào tạo đạo đức là cần thiết.
Nghi vấn
Does the organization offer ethical training to its board members?
Tổ chức có cung cấp đào tạo đạo đức cho các thành viên hội đồng quản trị của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethical training".

Bộ quy tắc ứng xử và Đạo đức nghề nghiệp

Trong nhiều ngành nghề (như y tế, luật pháp, kỹ thuật), việc tuân thủ các bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp là bắt buộc. Huấn luyện đạo đức giúp các chuyên gia hiểu rõ và duy trì những tiêu chuẩn này, đảm bảo sự tin cậy và liêm chính trong ngành nghề của họ và đối với công chúng.

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) ngày càng được nhấn mạnh. Huấn luyện đạo đức là một thành phần cốt lõi, hướng dẫn nhân viên đưa ra các quyết định phù hợp với giá trị đạo đức của công ty, đóng góp tích cực cho xã hội và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường hoặc cộng đồng.