ethical training
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Instruction or education that emphasizes moral principles and values to guide behavior and decision-making in a professional or personal context.
Vietnamese Meaning
Đào tạo hoặc giáo dục nhấn mạnh các nguyên tắc và giá trị đạo đức để hướng dẫn hành vi và ra quyết định trong bối cảnh nghề nghiệp hoặc cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company provides ethical training to all its employees to ensure compliance with regulations."
"Công ty cung cấp đào tạo về đạo đức cho tất cả nhân viên để đảm bảo tuân thủ các quy định."
-
"Effective ethical training can reduce the risk of misconduct."
"Đào tạo đạo đức hiệu quả có thể giảm thiểu rủi ro sai phạm."
-
"The organization invested in ethical training to promote a culture of integrity."
"Tổ chức đã đầu tư vào đào tạo đạo đức để thúc đẩy văn hóa chính trực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ethic | Đạo đức (hệ thống nguyên tắc) |
| Noun | ethics | Đạo đức học; các nguyên tắc đạo đức |
| Adverb | ethically | Một cách có đạo đức |
| Noun | ethicist | Nhà đạo đức học |
| Adjective | unethical | Vô đạo đức |
| Verb | train | Đào tạo, huấn luyện |
| Noun | trainer | Người đào tạo, huấn luyện viên |
| Noun | trainee | Học viên, người được đào tạo |
| Adjective | untrained | Chưa được đào tạo, chưa được huấn luyện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, luật pháp, y tế và các ngành nghề khác mà các vấn đề đạo đức phát sinh. Nó tập trung vào việc cung cấp cho cá nhân các công cụ và kiến thức để giải quyết các tình huống khó xử về đạo đức.
Prepositions
in: chỉ lĩnh vực đào tạo (e.g., ethical training in business); on: chỉ nội dung đào tạo (e.g., ethical training on conflict of interest).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rigorous rigorous ethical training (huấn luyện đạo đức nghiêm ngặt)
-
comprehensive comprehensive ethical training (đào tạo đạo đức toàn diện)
-
effective effective ethical training (huấn luyện đạo đức hiệu quả)
-
mandatory mandatory ethical training (đào tạo đạo đức bắt buộc)
-
specialized specialized ethical training (huấn luyện đạo đức chuyên sâu)
-
provide provide ethical training (cung cấp/tổ chức huấn luyện đạo đức)
-
undergo undergo ethical training (tham gia/trải qua huấn luyện đạo đức)
-
implement implement ethical training (triển khai huấn luyện đạo đức)
-
design design ethical training (thiết kế chương trình huấn luyện đạo đức)
-
require require ethical training (yêu cầu huấn luyện đạo đức)
-
importance of importance of ethical training (tầm quan trọng của huấn luyện đạo đức)
-
lack of lack of ethical training (thiếu sót trong huấn luyện đạo đức)
-
benefits of benefits of ethical training (lợi ích của huấn luyện đạo đức)
Idioms
-
undergo ethical training
Tham gia/trải qua huấn luyện đạo đức
"All new employees must undergo ethical training as part of their induction."
(Tất cả nhân viên mới phải tham gia huấn luyện đạo đức như một phần của quá trình hội nhập.)
-
provide ethical training
Cung cấp/tổ chức huấn luyện đạo đức
"The organization provides ethical training to help staff make responsible decisions."
(Tổ chức cung cấp huấn luyện đạo đức để giúp nhân viên đưa ra các quyết định có trách nhiệm.)
-
mandatory ethical training
Huấn luyện đạo đức bắt buộc
"Mandatory ethical training is crucial for public servants to maintain integrity."
(Huấn luyện đạo đức bắt buộc là rất quan trọng đối với công chức để duy trì sự liêm chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ethical training
Danh từ ghépĐào tạo hoặc giáo dục nhấn mạnh các nguyên tắc và giá trị đạo đức để hướng dẫn hành vi và ra quyết định trong bối cảnh nghề nghiệp hoặc cá nhân.
"The company provides ethical training to all its employees to ensure compliance with regulations."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company provides ethical training for all new employees. |
Công ty cung cấp đào tạo đạo đức cho tất cả nhân viên mới. |
| Phủ định | The company doesn't believe ethical training is necessary. |
Công ty không tin rằng đào tạo đạo đức là cần thiết. |
| Nghi vấn | Does the organization offer ethical training to its board members? |
Tổ chức có cung cấp đào tạo đạo đức cho các thành viên hội đồng quản trị của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethical training".
