(Top Banner Ad)
hierarchical control
C1
noun C1 Quản lý, Hệ thống học

hierarchical control

UK: /ˌhaɪəˈrɑːkɪkl kənˈtrəʊl/ • US: /ˌhaɪəˈrɑːrkɪkl kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát thứ bậc hệ thống kiểm soát phân cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of control organized in a hierarchy, where higher levels exert authority and direction over lower levels.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống kiểm soát được tổ chức theo thứ bậc, trong đó các cấp cao hơn thực thi quyền hạn và chỉ đạo đối với các cấp thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military operates under a strict hierarchical control."

    "Quân đội hoạt động dưới sự kiểm soát thứ bậc nghiêm ngặt."

  • "Hierarchical control is essential for maintaining order in complex systems."

    "Kiểm soát thứ bậc là điều cần thiết để duy trì trật tự trong các hệ thống phức tạp."

  • "The corporation implemented a new system of hierarchical control to improve efficiency."

    "Tập đoàn đã triển khai một hệ thống kiểm soát thứ bậc mới để cải thiện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hierarchy Hệ thống cấp bậc, thứ bậc (trong tổ chức, xã hội...)
Adjective hierarchical Có tính chất thứ bậc, theo hệ thống cấp bậc
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Noun controller Người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective controllable Có thể kiểm soát được

Synonyms

layered control (kiểm soát phân tầng)graded control (kiểm soát theo cấp bậc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Hệ thống học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hieros (ἱερός)
Greek
arkhos (ἄρχος)
French
hiérarchie
English
hierarchy
English
control

Nguồn gốc của 'hierarchical'

Từ 'hierarchical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'hieros' (linh thiêng, thuộc về thần thánh) và 'arkhos' (người cai trị). Ban đầu, nó liên quan đến hệ thống phân cấp trong giáo hội. Sau đó, ý nghĩa này mở rộng ra để chỉ bất kỳ hệ thống nào có thứ bậc rõ ràng, từ trên xuống.

Nguồn gốc của 'control'

Từ 'control' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'controler', có nghĩa là 'kiểm tra'. Từ này ám chỉ khả năng chỉ đạo, chi phối hoặc hạn chế một cái gì đó. Trong 'hierarchical control', nó thể hiện quyền lực để ra lệnh và giám sát trong một hệ thống có thứ bậc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống quản lý hoặc tổ chức nơi quyền lực và trách nhiệm được phân cấp theo một cấu trúc rõ ràng. Nó nhấn mạnh sự phân chia quyền hạn và trách nhiệm theo cấp bậc. Khác với 'distributed control' (kiểm soát phân tán) nơi quyền lực được chia sẻ rộng rãi hơn.

Prepositions

over in

'- Control over': chỉ sự kiểm soát của cấp cao hơn đối với cấp thấp hơn. Ví dụ: 'Hierarchical control over subordinate units.'
- 'Control in': chỉ sự kiểm soát được thực hiện trong một hệ thống thứ bậc. Ví dụ: 'Hierarchical control in large organizations.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hierarchical control
  • strict strict hierarchical control
    (kiểm soát thứ bậc nghiêm ngặt)
  • tight tight hierarchical control
    (kiểm soát thứ bậc chặt chẽ)
  • rigid rigid hierarchical control
    (kiểm soát thứ bậc cứng nhắc)
Verb + hierarchical control
  • exercise exercise hierarchical control
    (thực thi kiểm soát thứ bậc)
  • maintain maintain hierarchical control
    (duy trì kiểm soát thứ bậc)
  • establish establish hierarchical control
    (thiết lập kiểm soát thứ bậc)
Preposition + hierarchical control
  • under under hierarchical control
    (dưới sự kiểm soát thứ bậc)
  • within within hierarchical control
    (trong phạm vi kiểm soát thứ bậc)

Idioms

  • Chain of command

    Hệ thống chỉ huy (trong quân đội hoặc tổ chức), thứ bậc chỉ huy

    "In the military, the chain of command ensures hierarchical control."

    (Trong quân đội, hệ thống chỉ huy đảm bảo kiểm soát thứ bậc.)

  • Top-down approach

    Cách tiếp cận từ trên xuống (trong quản lý)

    "The company implemented a top-down approach to enforce hierarchical control."

    (Công ty đã thực hiện cách tiếp cận từ trên xuống để thực thi kiểm soát thứ bậc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hierarchical control

noun
Lật mặt

Một hệ thống kiểm soát được tổ chức theo thứ bậc, trong đó các cấp cao hơn thực thi quyền hạn và chỉ đạo đối với các cấp thấp hơn.

"The military operates under a strict hierarchical control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company employs a system of hierarchical control to manage its vast workforce.
Công ty sử dụng một hệ thống kiểm soát phân cấp để quản lý lực lượng lao động rộng lớn của mình.
Phủ định
Not only does the organization implement hierarchical control, but it also fosters a collaborative environment.
Tổ chức không chỉ thực hiện kiểm soát phân cấp, mà còn thúc đẩy một môi trường hợp tác.
Nghi vấn
Should hierarchical control be relaxed, what impact would it have on productivity?
Nếu kiểm soát phân cấp được nới lỏng, nó sẽ có tác động gì đến năng suất?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager was implementing hierarchical control over the team's workflow last quarter.
Quản lý đã thực hiện kiểm soát phân cấp đối với quy trình làm việc của nhóm vào quý trước.
Phủ định
They were not using hierarchical control methods during the initial project phase.
Họ đã không sử dụng các phương pháp kiểm soát phân cấp trong giai đoạn đầu của dự án.
Nghi vấn
Were you experiencing hierarchical control issues before the system upgrade?
Bạn có gặp phải các vấn đề về kiểm soát phân cấp trước khi nâng cấp hệ thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hierarchical control".

Tầm quan trọng của thứ bậc trong văn hóa Á Đông

Ở nhiều nước châu Á, thứ bậc xã hội (dựa trên tuổi tác, địa vị, kinh nghiệm) có vai trò rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng đến cách các tổ chức được cấu trúc và cách mọi người tương tác với nhau. Sự tôn trọng đối với người lớn tuổi và những người có địa vị cao hơn là một phần không thể thiếu trong các mối quan hệ xã hội và công việc.

Tranh cãi về kiểm soát thứ bậc trong các tổ chức hiện đại

Trong thế giới hiện đại, nhiều tổ chức đang cố gắng giảm bớt sự phụ thuộc vào kiểm soát thứ bậc nghiêm ngặt để khuyến khích sự sáng tạo, hợp tác và trao quyền cho nhân viên. Tuy nhiên, việc tìm ra sự cân bằng giữa kiểm soát và tự chủ vẫn là một thách thức.