(Top Banner Ad)
deceptive assurances
C1
Tính từ (Adjective) C1 Chính trị, Kinh doanh, Luật pháp

deceptive assurances

UK: /dɪˈseptɪv əˈʃɔːrənsɪz/ • US: /dɪˈseptɪv əˈʃʊrənsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

những lời đảm bảo lừa bịp những lời hứa hẹn gian dối những cam đoan giả tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intended to mislead or give a false impression; misleading.

Vietnamese Meaning

Có ý định đánh lừa hoặc tạo ấn tượng sai lệch; gây hiểu lầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His smile was deceptive; he was actually very angry."

    "Nụ cười của anh ta thật giả tạo; thực ra anh ta rất tức giận."

  • "The politician's deceptive assurances of tax cuts convinced many voters."

    "Những lời đảm bảo lừa dối về việc giảm thuế của chính trị gia đã thuyết phục nhiều cử tri."

  • "They relied on deceptive assurances and invested all their savings in the scheme."

    "Họ tin vào những lời đảm bảo lừa dối và đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình vào kế hoạch đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deceive lừa dối, lừa gạt
Noun deception sự lừa dối, hành vi lừa gạt
Adverb deceptively một cách lừa dối, trông vậy mà không phải vậy
Verb assure cam đoan, đảm bảo
Adjective assured chắc chắn, tự tin
Noun assuredness sự chắc chắn, sự tự tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decipere ('to ensnare, cheat') + assecurare ('to make safe')
Late Latin / Old French
deceptivus + assurer
Middle English / Modern English
deceptive + assurance

Deceptive: Lấy đi lòng tin

Từ 'deceptive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decipere', kết hợp từ 'de-' (lấy đi) và 'capere' (nắm, bắt). Vì vậy, về cơ bản, 'lừa dối' (to deceive) có nghĩa là 'lấy đi' sự thật hoặc lòng tin của ai đó bằng mưu mẹo, giống như một ảo thuật gia đánh lừa khán giả.

Assurance: Khiến ai đó an lòng

Từ 'assurance' đến từ tiếng Pháp cổ 'assurer', nghĩa là 'làm cho chắc chắn'. Gốc xa hơn của nó là tiếng Latin 'securus', nghĩa là 'an toàn, không lo lắng'. Vì vậy, một lời cam đoan (assurance) là lời nói nhằm khiến người khác cảm thấy an toàn và chắc chắn.

Usage Note

Tính từ 'deceptive' nhấn mạnh vào bản chất lừa dối, che đậy sự thật. Nó thường được dùng để mô tả những hành động, lời nói hoặc vẻ bề ngoài có vẻ đáng tin nhưng thực chất lại không. So với 'misleading', 'deceptive' mang sắc thái mạnh hơn về sự cố ý lừa dối.
Danh từ 'assurances' trong ngữ cảnh này mang ý nghĩa những lời cam đoan, đảm bảo. Khi kết hợp với 'deceptive', nó ám chỉ những lời hứa hẹn mang tính chất lừa bịp, không có giá trị thực tế. Cần phân biệt với 'guarantees' là những sự đảm bảo chắc chắn và có tính pháp lý.

Prepositions

about in

'Deceptive about': Lừa dối về điều gì đó. Ví dụ: He was deceptive about his age.
'Deceptive in': Lừa dối trong một hành động hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: She was deceptive in her business dealings.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + deceptive assurances
  • give deceptive assurances
    (đưa ra những lời cam đoan dối trá)
  • offer deceptive assurances
    (đưa ra (một cách trang trọng) những lời cam đoan dối trá)
  • rely on deceptive assurances
    (tin tưởng/dựa vào những lời cam đoan dối trá)
  • be fooled by deceptive assurances
    (bị lừa bởi những lời cam đoan dối trá)
Cụm từ với deceptive assurances
  • a pattern of deceptive assurances
    (một chuỗi những lời cam đoan dối trá lặp đi lặp lại)
  • a series of deceptive assurances
    (một loạt các lời cam đoan dối trá)
  • a history of deceptive assurances
    (một quá khứ đầy những lời cam đoan dối trá)

Idioms

  • to be built on a foundation of deceptive assurances

    được xây dựng trên một nền tảng toàn những lời dối trá, không bền vững và chắc chắn sẽ sụp đổ.

    "Their business partnership was built on a foundation of deceptive assurances and was doomed to fail."

    (Mối quan hệ hợp tác kinh doanh của họ được xây dựng trên nền tảng của những lời cam đoan dối trá và đã định sẵn sẽ thất bại.)

  • to see through the deceptive assurances

    nhận ra, nhìn thấu bản chất lừa lọc đằng sau những lời cam đoan có vẻ đáng tin.

    "The experienced detective could easily see through the suspect's deceptive assurances of his innocence."

    (Vị thám tử kinh nghiệm có thể dễ dàng nhìn thấu những lời cam đoan dối trá về sự vô tội của nghi phạm.)

  • a siren song of deceptive assurances

    những lời hứa hẹn, dụ dỗ ngọt ngào nhưng đầy nguy hiểm và lừa lọc (ví như tiếng hát của mỹ nhân ngư Siren trong thần thoại Hy Lạp).

    "He was lured into the bad investment by the salesman's siren song of deceptive assurances."

    (Anh ấy đã bị dụ vào khoản đầu tư tồi tệ bởi những lời cam đoan ngọt ngào nhưng đầy lừa lọc của người bán hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deceptive assurances

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Có ý định đánh lừa hoặc tạo ấn tượng sai lệch; gây hiểu lầm.

"His smile was deceptive; he was actually very angry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company offers deceptive assurances about the product's safety, customers will lose trust in the brand.
Nếu công ty đưa ra những đảm bảo mang tính lừa dối về sự an toàn của sản phẩm, khách hàng sẽ mất lòng tin vào thương hiệu.
Phủ định
If the salesperson doesn't provide deceptive assurances, potential buyers will be more likely to ask detailed questions.
Nếu nhân viên bán hàng không đưa ra những đảm bảo mang tính lừa dối, người mua tiềm năng sẽ có nhiều khả năng đặt câu hỏi chi tiết hơn.
Nghi vấn
Will investors be wary if the CEO gives deceptive assurances regarding the company's financial stability?
Liệu các nhà đầu tư có cảnh giác nếu CEO đưa ra những đảm bảo mang tính lừa dối về sự ổn định tài chính của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deceptive assurances".

Lời Hứa Chính Trị

Trong văn hóa chính trị phương Tây, các ứng cử viên thường đưa ra nhiều lời hứa hẹn để giành được phiếu bầu. Đôi khi, những lời hứa này bị chỉ trích là 'deceptive assurances' khi chúng không thực tế hoặc chính trị gia không có ý định thực hiện sau khi đắc cử. Điều này có thể dẫn đến sự hoài nghi và mất lòng tin của công chúng vào hệ thống chính trị.

'Chữ In Nhỏ' trong Hợp Đồng

Trong văn hóa kinh doanh và tiêu dùng, các công ty đôi khi sử dụng 'deceptive assurances' trong quảng cáo hoặc giao tiếp bằng lời nói. Tuy nhiên, các điều khoản ràng buộc pháp lý trong hợp đồng lại thường chứa 'fine print' (những dòng chữ rất nhỏ) mâu thuẫn với những lời cam đoan đó. Đây là một lĩnh vực phổ biến mà người tiêu dùng phải hết sức cẩn thận.