genuine assurances
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Truly what something is said to be; authentic.
Vietnamese Meaning
Thực sự là những gì được cho là như vậy; xác thực, chân thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting is a genuine masterpiece."
"Bức tranh là một kiệt tác thực sự."
-
"We need genuine assurances that the project will be completed on time."
"Chúng tôi cần những đảm bảo chân thành rằng dự án sẽ được hoàn thành đúng thời hạn."
-
"The government sought genuine assurances from the rebels before beginning negotiations."
"Chính phủ đã tìm kiếm những đảm bảo chân thành từ phe nổi dậy trước khi bắt đầu đàm phán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | genuineness | Tính chân thật, sự thật lòng |
| Adverb | genuinely | Một cách chân thật, thật lòng |
| Verb | assure | Đảm bảo, cam đoan |
| Noun | assurer | Người bảo hiểm, người cam đoan |
| Adjective | assured | Được đảm bảo, tự tin |
| Adverb | assuredly | Chắc chắn, nhất định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'genuine' nhấn mạnh tính xác thực, không giả tạo, không lừa dối. Nó thường được dùng để mô tả cảm xúc, vật phẩm, hoặc người.
'Assurance' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc quan hệ cá nhân, khi một bên cam kết hoặc đảm bảo điều gì đó để trấn an bên còn lại. Nó hàm ý một mức độ chắc chắn và đáng tin cậy cao hơn so với một lời hứa đơn thuần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong genuine assurances (những lời cam đoan chân thành mạnh mẽ)
-
firm firm genuine assurances (những lời cam đoan chân thành vững chắc)
-
clear clear genuine assurances (những lời cam đoan chân thành rõ ràng)
-
sincere sincere genuine assurances (những lời cam đoan chân thành, thật lòng)
-
credible credible genuine assurances (những lời cam đoan chân thành đáng tin cậy)
-
give give genuine assurances (đưa ra những lời cam đoan chân thành)
-
provide provide genuine assurances (cung cấp những lời cam đoan chân thành)
-
offer offer genuine assurances (đề nghị những lời cam đoan chân thành)
-
seek seek genuine assurances (tìm kiếm những lời cam đoan chân thành)
-
receive receive genuine assurances (nhận được những lời cam đoan chân thành)
-
make make genuine assurances (đưa ra những lời cam đoan chân thành)
Idioms
-
offer/provide genuine assurances
Đưa ra/cung cấp những lời cam đoan chân thành (để trấn an, tạo niềm tin)
"The government offered genuine assurances that aid would reach those in need."
(Chính phủ đưa ra những lời cam đoan chân thành rằng viện trợ sẽ đến được tay những người gặp khó khăn.)
-
lack genuine assurances
Thiếu những lời cam đoan chân thành (khiến không tin tưởng, nghi ngờ)
"Investors hesitated because of the lack of genuine assurances about the project's stability."
(Các nhà đầu tư do dự vì thiếu những lời cam đoan chân thành về sự ổn định của dự án.)
-
demand/seek genuine assurances
Yêu cầu/tìm kiếm những lời cam đoan chân thành
"The public demanded genuine assurances that their privacy would be protected."
(Công chúng yêu cầu những lời cam đoan chân thành rằng quyền riêng tư của họ sẽ được bảo vệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
genuine assurances
adjectiveThực sự là những gì được cho là như vậy; xác thực, chân thật.
"The painting is a genuine masterpiece."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine assurances".
