(Top Banner Ad)
genuine assurances
C1
adjective C1 Quan hệ, Chính trị, Kinh doanh

genuine assurances

UK: /ˈdʒenjuɪn əˈʃɔːrənsɪz/ • US: /dʒenjuɪn əˈʃʊrənsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đảm bảo chân thành cam kết xác thực lời hứa chân thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Truly what something is said to be; authentic.

Vietnamese Meaning

Thực sự là những gì được cho là như vậy; xác thực, chân thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting is a genuine masterpiece."

    "Bức tranh là một kiệt tác thực sự."

  • "We need genuine assurances that the project will be completed on time."

    "Chúng tôi cần những đảm bảo chân thành rằng dự án sẽ được hoàn thành đúng thời hạn."

  • "The government sought genuine assurances from the rebels before beginning negotiations."

    "Chính phủ đã tìm kiếm những đảm bảo chân thành từ phe nổi dậy trước khi bắt đầu đàm phán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun genuineness Tính chân thật, sự thật lòng
Adverb genuinely Một cách chân thật, thật lòng
Verb assure Đảm bảo, cam đoan
Noun assurer Người bảo hiểm, người cam đoan
Adjective assured Được đảm bảo, tự tin
Adverb assuredly Chắc chắn, nhất định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genuīnus
Latin
secūrus
Old French
asseurance
English
genuine
English
assurance
English
genuine assurances

Nguồn gốc 'Genuine'

'Genuine' xuất phát từ tiếng Latin 'genuinus' có nghĩa là 'bẩm sinh, tự nhiên, chính gốc'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc sinh nở (genus) và sau này phát triển để chỉ những gì là thật, không giả mạo, đúng với bản chất ban đầu.

Nguồn gốc 'Assurances'

'Assurance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securus' (an toàn, không lo lắng) qua tiếng Pháp cổ 'asseurer' (đảm bảo, làm cho chắc chắn) rồi thành 'asseurance' (sự chắc chắn, lời cam đoan). Từ đó, nó mang ý nghĩa là một lời hứa hoặc sự cam kết để tạo sự tin tưởng.

Khi 'Genuine' và 'Assurances' kết hợp

Khi 'genuine' (chân thành, thật lòng) và 'assurances' (những lời cam đoan, đảm bảo) kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mạnh mẽ, nhấn mạnh rằng những lời hứa hẹn không chỉ là lời nói suông mà còn xuất phát từ sự thật tâm và ý định tốt đẹp, mang lại sự tin cậy cao.

Usage Note

Tính từ 'genuine' nhấn mạnh tính xác thực, không giả tạo, không lừa dối. Nó thường được dùng để mô tả cảm xúc, vật phẩm, hoặc người.
'Assurance' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc quan hệ cá nhân, khi một bên cam kết hoặc đảm bảo điều gì đó để trấn an bên còn lại. Nó hàm ý một mức độ chắc chắn và đáng tin cậy cao hơn so với một lời hứa đơn thuần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genuine assurances
  • strong strong genuine assurances
    (những lời cam đoan chân thành mạnh mẽ)
  • firm firm genuine assurances
    (những lời cam đoan chân thành vững chắc)
  • clear clear genuine assurances
    (những lời cam đoan chân thành rõ ràng)
  • sincere sincere genuine assurances
    (những lời cam đoan chân thành, thật lòng)
  • credible credible genuine assurances
    (những lời cam đoan chân thành đáng tin cậy)
Verb + genuine assurances
  • give give genuine assurances
    (đưa ra những lời cam đoan chân thành)
  • provide provide genuine assurances
    (cung cấp những lời cam đoan chân thành)
  • offer offer genuine assurances
    (đề nghị những lời cam đoan chân thành)
  • seek seek genuine assurances
    (tìm kiếm những lời cam đoan chân thành)
  • receive receive genuine assurances
    (nhận được những lời cam đoan chân thành)
  • make make genuine assurances
    (đưa ra những lời cam đoan chân thành)

Idioms

  • offer/provide genuine assurances

    Đưa ra/cung cấp những lời cam đoan chân thành (để trấn an, tạo niềm tin)

    "The government offered genuine assurances that aid would reach those in need."

    (Chính phủ đưa ra những lời cam đoan chân thành rằng viện trợ sẽ đến được tay những người gặp khó khăn.)

  • lack genuine assurances

    Thiếu những lời cam đoan chân thành (khiến không tin tưởng, nghi ngờ)

    "Investors hesitated because of the lack of genuine assurances about the project's stability."

    (Các nhà đầu tư do dự vì thiếu những lời cam đoan chân thành về sự ổn định của dự án.)

  • demand/seek genuine assurances

    Yêu cầu/tìm kiếm những lời cam đoan chân thành

    "The public demanded genuine assurances that their privacy would be protected."

    (Công chúng yêu cầu những lời cam đoan chân thành rằng quyền riêng tư của họ sẽ được bảo vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genuine assurances

adjective
Lật mặt

Thực sự là những gì được cho là như vậy; xác thực, chân thật.

"The painting is a genuine masterpiece."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine assurances".

Tầm quan trọng của sự chân thành trong giao tiếp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chân thành (genuineness) được đánh giá rất cao. Khi ai đó đưa ra 'genuine assurances', điều đó ngụ ý rằng lời hứa hay cam kết của họ không chỉ là xã giao mà còn xuất phát từ ý định thực sự, tạo nền tảng vững chắc cho sự tin cậy trong các mối quan hệ cá nhân, kinh doanh hay ngoại giao.

Cam kết và sự tin tưởng trong các thỏa thuận

Cụm từ 'genuine assurances' thường xuất hiện trong bối cảnh các cuộc đàm phán, hòa giải hoặc ký kết thỏa thuận. Việc nhận được những lời cam đoan chân thành là yếu tố then chốt để các bên cảm thấy an toàn, giảm bớt lo lắng và sẵn lòng tiến tới hợp tác, đặc biệt khi có sự ngờ vực hoặc rủi ro tiềm ẩn. Nó giúp xây dựng lại lòng tin hoặc củng cố niềm tin hiện có.