decimal numbers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Numbers written in decimal notation, which uses a base of 10 and includes a decimal point to represent fractions.
Vietnamese Meaning
Các số được viết trong ký hiệu thập phân, sử dụng cơ số 10 và bao gồm một dấu thập phân để biểu diễn các phân số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The result of the division was a decimal number."
"Kết quả của phép chia là một số thập phân."
-
"Many calculations in science involve decimal numbers."
"Nhiều phép tính trong khoa học liên quan đến số thập phân."
-
"The price of the item was given as a decimal number."
"Giá của mặt hàng được đưa ra dưới dạng một số thập phân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | decimal | Thuộc về hệ thập phân, dựa trên cơ số 10. |
| Noun | decimal | Một số thập phân. |
| Verb | decimalize / decimalise | Thập phân hóa (chuyển đổi một hệ thống, đặc biệt là tiền tệ hoặc đo lường, sang hệ thập phân). |
| Noun | decimalization / decimalisation | Sự thập phân hóa. |
| Adverb | decimally | Theo hệ thập phân, dưới dạng thập phân. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Số thập phân là một cách biểu diễn số không nguyên, cho phép chúng ta biểu diễn các giá trị chính xác hơn so với chỉ sử dụng số nguyên. Nó rất quan trọng trong toán học, khoa học và các ứng dụng thực tế khác. Ví dụ, 3.14 là một số thập phân biểu diễn giá trị gần đúng của số Pi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use decimal numbers (sử dụng số thập phân)
-
convert to decimal numbers (chuyển đổi sang số thập phân)
-
round decimal numbers (làm tròn số thập phân)
-
calculate with decimal numbers (tính toán bằng số thập phân)
-
repeating decimal numbers (số thập phân tuần hoàn (vô hạn))
-
terminating decimal numbers (số thập phân hữu hạn)
-
equivalent decimal numbers (các số thập phân bằng nhau (ví dụ: 0.5 và 0.50))
-
long decimal numbers (số thập phân dài)
Idioms
-
down to the last decimal
Chính xác đến từng chi tiết nhỏ nhất, đặc biệt khi nói về tính toán tài chính.
"The project budget was planned down to the last decimal."
(Ngân sách dự án đã được lên kế hoạch chính xác đến từng con số cuối cùng.)
-
to be precise to the nth decimal place
Mô tả một yêu cầu hoặc kết quả cực kỳ chính xác và tỉ mỉ, thường dùng trong khoa học và kỹ thuật.
"For this physics experiment, all measurements must be precise to the fourth decimal place."
(Đối với thí nghiệm vật lý này, tất cả các phép đo phải chính xác đến chữ số thập phân thứ tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decimal numbers
nounCác số được viết trong ký hiệu thập phân, sử dụng cơ số 10 và bao gồm một dấu thập phân để biểu diễn các phân số.
"The result of the division was a decimal number."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The calculator is going to display the result as a decimal number. |
Máy tính sẽ hiển thị kết quả dưới dạng một số thập phân. |
| Phủ định | She is not going to use decimal numbers in her calculations. |
Cô ấy sẽ không sử dụng số thập phân trong các phép tính của mình. |
| Nghi vấn | Are they going to round the decimal to the nearest whole number? |
Họ có làm tròn số thập phân đến số nguyên gần nhất không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The accountant had calculated the decimal numbers before the audit began. |
Kế toán đã tính toán các số thập phân trước khi cuộc kiểm toán bắt đầu. |
| Phủ định | She had not converted the fractions to decimal form before the test. |
Cô ấy đã không chuyển đổi các phân số sang dạng thập phân trước bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | Had they understood the concept of rounding decimal numbers before the lesson ended? |
Họ đã hiểu khái niệm làm tròn số thập phân trước khi bài học kết thúc chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decimal numbers".
