decimal places
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vị trí của một chữ số ở bên phải dấu thập phân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The answer should be rounded to two decimal places."
"Câu trả lời nên được làm tròn đến hai chữ số thập phân."
-
"This calculator displays results to eight decimal places."
"Máy tính này hiển thị kết quả đến tám chữ số thập phân."
-
"We need to calculate the value to four decimal places."
"Chúng ta cần tính giá trị đến bốn chữ số thập phân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | decimal | số thập phân |
| Adjective | decimal | thuộc về thập phân |
| Verb | decimate | làm giảm số lượng đáng kể, tàn sát (nghĩa gốc: giảm một phần mười) |
| Noun | decade | thập kỷ (mười năm) |
| Noun | place | nơi, địa điểm, vị trí |
| Verb | place | đặt, để |
| Noun | placement | sự sắp đặt, vị trí đặt |
| Verb | replace | thay thế |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'decimal places' thường được sử dụng để chỉ độ chính xác của một số thập phân. Ví dụ, 'correct to two decimal places' có nghĩa là làm tròn số đến hai chữ số sau dấu thập phân.
Prepositions
'to' được sử dụng khi chỉ độ chính xác cần thiết (ví dụ: rounded to two decimal places). 'in' được sử dụng khi đề cập đến một vị trí cụ thể (ví dụ: the number in the third decimal place).
Collocations (Từ đi kèm)
-
two two decimal places (hai chữ số thập phân)
-
three three decimal places (ba chữ số thập phân)
-
correct to correct to three decimal places (chính xác đến ba chữ số thập phân)
-
significant significant decimal places (các chữ số thập phân có ý nghĩa)
-
round to round to two decimal places (làm tròn đến hai chữ số thập phân)
-
specify specify the number of decimal places (chỉ định số lượng chữ số thập phân)
-
display results to display results to X decimal places (hiển thị kết quả với X chữ số thập phân)
-
truncate to truncate to three decimal places (cắt bớt đến ba chữ số thập phân)
-
to to X decimal places (đến X chữ số thập phân)
-
with with X decimal places of precision (với độ chính xác X chữ số thập phân)
Idioms
-
round to X decimal places
làm tròn đến X chữ số thập phân
"Please round the final answer to two decimal places."
(Vui lòng làm tròn đáp án cuối cùng đến hai chữ số thập phân.)
-
correct to X decimal places
chính xác đến X chữ số thập phân
"The measurement is correct to three decimal places."
(Phép đo chính xác đến ba chữ số thập phân.)
-
carry to X decimal places
thực hiện (tính toán) đến X chữ số thập phân
"You should carry your calculations to at least four decimal places for accuracy."
(Bạn nên thực hiện phép tính của mình đến ít nhất bốn chữ số thập phân để đảm bảo độ chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decimal places
Danh từVị trí của một chữ số ở bên phải dấu thập phân.
"The answer should be rounded to two decimal places."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the calculation is precise to several decimal places! |
Ồ, phép tính chính xác đến vài chữ số thập phân! |
| Phủ định | Oh my, the answer isn't correct to two decimal places. |
Ôi trời ơi, câu trả lời không chính xác đến hai chữ số thập phân. |
| Nghi vấn | Hey, is that number accurate to three decimal places? |
Này, số đó có chính xác đến ba chữ số thập phân không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The calculator is going to round the result to two decimal places. |
Máy tính sẽ làm tròn kết quả đến hai chữ số thập phân. |
| Phủ định | She is not going to include any decimal places in her final answer. |
Cô ấy sẽ không bao gồm bất kỳ chữ số thập phân nào trong câu trả lời cuối cùng của mình. |
| Nghi vấn | Are you going to calculate the value to three decimal places? |
Bạn sẽ tính giá trị đến ba chữ số thập phân phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The computer will be calculating the result to several decimal places. |
Máy tính sẽ đang tính toán kết quả đến một vài chữ số thập phân. |
| Phủ định | The software won't be displaying the results to that many decimal places. |
Phần mềm sẽ không hiển thị kết quả đến nhiều chữ số thập phân như vậy. |
| Nghi vấn | Will the engineer be needing accuracy to five decimal places for this project? |
Liệu kỹ sư có cần độ chính xác đến năm chữ số thập phân cho dự án này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decimal places".
