(Top Banner Ad)
decimal places
B1
Danh từ B1 Toán học

decimal places

UK: /ˈdes.ɪ.məl ˌpleɪsɪz/ • US: /ˈdes.məl ˌpleɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

chữ số thập phân vị trí thập phân số chữ số thập phân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The position of a number to the right of a decimal point.

Vietnamese Meaning

Vị trí của một chữ số ở bên phải dấu thập phân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The answer should be rounded to two decimal places."

    "Câu trả lời nên được làm tròn đến hai chữ số thập phân."

  • "This calculator displays results to eight decimal places."

    "Máy tính này hiển thị kết quả đến tám chữ số thập phân."

  • "We need to calculate the value to four decimal places."

    "Chúng ta cần tính giá trị đến bốn chữ số thập phân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decimal số thập phân
Adjective decimal thuộc về thập phân
Verb decimate làm giảm số lượng đáng kể, tàn sát (nghĩa gốc: giảm một phần mười)
Noun decade thập kỷ (mười năm)
Noun place nơi, địa điểm, vị trí
Verb place đặt, để
Noun placement sự sắp đặt, vị trí đặt
Verb replace thay thế

Synonyms

decimal position (vị trí thập phân)

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decem
Latin
decimus
English
decimal
Greek
plateia hodos
Latin
platea
Old French
place
English
place
English
decimal places

Nguồn gốc của 'decimal places'

Từ 'decimal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decimus' có nghĩa là 'thứ mười', vốn liên quan đến từ 'decem' nghĩa là 'mười'. Điều này phản ánh hệ thống số thập phân của chúng ta dựa trên cơ số 10. Từ 'place' (vị trí) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'platea' (đường phố rộng), sau đó qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là một không gian, một địa điểm cụ thể. Khi ghép lại, cụm từ 'decimal places' (chữ số thập phân) được hình thành trong tiếng Anh để chỉ các vị trí sau dấu phẩy thập phân, thể hiện các phần của một đơn vị theo bội số của mười, là một phần quan trọng của hệ thống số thập phân hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'decimal places' thường được sử dụng để chỉ độ chính xác của một số thập phân. Ví dụ, 'correct to two decimal places' có nghĩa là làm tròn số đến hai chữ số sau dấu thập phân.

Prepositions

to in

'to' được sử dụng khi chỉ độ chính xác cần thiết (ví dụ: rounded to two decimal places). 'in' được sử dụng khi đề cập đến một vị trí cụ thể (ví dụ: the number in the third decimal place).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decimal places
  • two two decimal places
    (hai chữ số thập phân)
  • three three decimal places
    (ba chữ số thập phân)
  • correct to correct to three decimal places
    (chính xác đến ba chữ số thập phân)
  • significant significant decimal places
    (các chữ số thập phân có ý nghĩa)
Verb + decimal places
  • round to round to two decimal places
    (làm tròn đến hai chữ số thập phân)
  • specify specify the number of decimal places
    (chỉ định số lượng chữ số thập phân)
  • display results to display results to X decimal places
    (hiển thị kết quả với X chữ số thập phân)
  • truncate to truncate to three decimal places
    (cắt bớt đến ba chữ số thập phân)
Prepositional Phrase
  • to to X decimal places
    (đến X chữ số thập phân)
  • with with X decimal places of precision
    (với độ chính xác X chữ số thập phân)

Idioms

  • round to X decimal places

    làm tròn đến X chữ số thập phân

    "Please round the final answer to two decimal places."

    (Vui lòng làm tròn đáp án cuối cùng đến hai chữ số thập phân.)

  • correct to X decimal places

    chính xác đến X chữ số thập phân

    "The measurement is correct to three decimal places."

    (Phép đo chính xác đến ba chữ số thập phân.)

  • carry to X decimal places

    thực hiện (tính toán) đến X chữ số thập phân

    "You should carry your calculations to at least four decimal places for accuracy."

    (Bạn nên thực hiện phép tính của mình đến ít nhất bốn chữ số thập phân để đảm bảo độ chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decimal places

Danh từ
Lật mặt

Vị trí của một chữ số ở bên phải dấu thập phân.

"The answer should be rounded to two decimal places."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the calculation is precise to several decimal places!
Ồ, phép tính chính xác đến vài chữ số thập phân!
Phủ định
Oh my, the answer isn't correct to two decimal places.
Ôi trời ơi, câu trả lời không chính xác đến hai chữ số thập phân.
Nghi vấn
Hey, is that number accurate to three decimal places?
Này, số đó có chính xác đến ba chữ số thập phân không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The calculator is going to round the result to two decimal places.
Máy tính sẽ làm tròn kết quả đến hai chữ số thập phân.
Phủ định
She is not going to include any decimal places in her final answer.
Cô ấy sẽ không bao gồm bất kỳ chữ số thập phân nào trong câu trả lời cuối cùng của mình.
Nghi vấn
Are you going to calculate the value to three decimal places?
Bạn sẽ tính giá trị đến ba chữ số thập phân phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer will be calculating the result to several decimal places.
Máy tính sẽ đang tính toán kết quả đến một vài chữ số thập phân.
Phủ định
The software won't be displaying the results to that many decimal places.
Phần mềm sẽ không hiển thị kết quả đến nhiều chữ số thập phân như vậy.
Nghi vấn
Will the engineer be needing accuracy to five decimal places for this project?
Liệu kỹ sư có cần độ chính xác đến năm chữ số thập phân cho dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decimal places".

Hệ thống thập phân toàn cầu

Hệ thống số thập phân, với việc sử dụng các 'decimal places', là nền tảng của toán học, khoa học và công nghệ hiện đại. Nó được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, từ tài chính, kỹ thuật cho đến các phép đo hàng ngày. Việc chuẩn hóa này giúp mọi người ở các quốc gia khác nhau dễ dàng giao tiếp và làm việc với dữ liệu số một cách hiệu quả và thống nhất, tạo điều kiện cho thương mại và nghiên cứu quốc tế.

Tầm quan trọng của độ chính xác

Trong nhiều lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật và tài chính, số lượng 'decimal places' được sử dụng có thể ảnh hưởng lớn đến độ chính xác và tin cậy của kết quả. Ví dụ, trong tính toán tài chính, dù chỉ một vài chữ số thập phân nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể khi nhân với các số lượng lớn. Trong khoa học, việc ghi lại số chữ số thập phân phù hợp thể hiện độ tin cậy của phép đo và tránh sai số tích lũy.