significant figures
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The digits in a number that are known with certainty plus one final digit that is uncertain or estimated.
Vietnamese Meaning
Các chữ số có nghĩa (hay còn gọi là chữ số đáng kể) trong một số là những chữ số được biết một cách chắc chắn cộng với một chữ số cuối cùng không chắc chắn hoặc ước tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"When reporting experimental results, it is important to use the correct number of significant figures."
"Khi báo cáo kết quả thí nghiệm, điều quan trọng là phải sử dụng đúng số lượng chữ số có nghĩa."
-
"The number 12.34 has four significant figures."
"Số 12.34 có bốn chữ số có nghĩa."
-
"0.0052 has two significant figures."
"Số 0.0052 có hai chữ số có nghĩa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | significance | sự quan trọng, tầm quan trọng, ý nghĩa |
| Adverb | significantly | một cách đáng kể, một cách có ý nghĩa |
| Verb | figure | tính toán, hình dung, ước tính |
| Adjective | figurative | nghĩa bóng, hình tượng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chữ số có nghĩa được sử dụng để biểu thị độ chính xác của một phép đo. Chúng đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật khi làm việc với các số liệu đo lường và tính toán để đảm bảo kết quả chính xác và thể hiện đúng độ tin cậy của dữ liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
calculate calculate to three significant figures (tính toán đến ba chữ số có nghĩa)
-
round to round to two significant figures (làm tròn đến hai chữ số có nghĩa)
-
express in express the answer in significant figures (biểu thị câu trả lời bằng chữ số có nghĩa)
-
number of the number of significant figures (số lượng chữ số có nghĩa)
-
correct to correct to three significant figures (chính xác đến ba chữ số có nghĩa)
Idioms
-
round a number to X significant figures
làm tròn một số đến X chữ số có nghĩa
"You need to round this measurement to four significant figures."
(Bạn cần làm tròn phép đo này đến bốn chữ số có nghĩa.)
-
express a result in significant figures
biểu thị kết quả bằng các chữ số có nghĩa
"Always express your final answer in appropriate significant figures."
(Luôn biểu thị câu trả lời cuối cùng của bạn bằng các chữ số có nghĩa thích hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
significant figures
Danh từCác chữ số có nghĩa (hay còn gọi là chữ số đáng kể) trong một số là những chữ số được biết một cách chắc chắn cộng với một chữ số cuối cùng không chắc chắn hoặc ước tính.
"When reporting experimental results, it is important to use the correct number of significant figures."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The significant figures in his calculations were crucial for the final result. |
Các chữ số có nghĩa trong tính toán của anh ấy rất quan trọng đối với kết quả cuối cùng. |
| Phủ định | She did not include enough significant figures in her measurement, leading to an inaccurate conclusion. |
Cô ấy đã không bao gồm đủ các chữ số có nghĩa trong phép đo của mình, dẫn đến một kết luận không chính xác. |
| Nghi vấn | Did the students understand how to determine the correct number of significant figures in the experiment? |
Các sinh viên có hiểu cách xác định số lượng chữ số có nghĩa chính xác trong thí nghiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant figures".
