(Top Banner Ad)
significant figures
B2
Danh từ B2 Toán học, Khoa học (Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật)

significant figures

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈfɪɡəz/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈfɪɡjərz/

Nghĩa tiếng Việt

chữ số có nghĩa chữ số đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The digits in a number that are known with certainty plus one final digit that is uncertain or estimated.

Vietnamese Meaning

Các chữ số có nghĩa (hay còn gọi là chữ số đáng kể) trong một số là những chữ số được biết một cách chắc chắn cộng với một chữ số cuối cùng không chắc chắn hoặc ước tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When reporting experimental results, it is important to use the correct number of significant figures."

    "Khi báo cáo kết quả thí nghiệm, điều quan trọng là phải sử dụng đúng số lượng chữ số có nghĩa."

  • "The number 12.34 has four significant figures."

    "Số 12.34 có bốn chữ số có nghĩa."

  • "0.0052 has two significant figures."

    "Số 0.0052 có hai chữ số có nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun significance sự quan trọng, tầm quan trọng, ý nghĩa
Adverb significantly một cách đáng kể, một cách có ý nghĩa
Verb figure tính toán, hình dung, ước tính
Adjective figurative nghĩa bóng, hình tượng

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học (Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
significare
Old French
signifiant
English
significant
Latin
figura
Old French
figure
Middle English
figure
English
significant figures

Nguồn gốc của 'significant figures'

Cụm từ 'significant figures' (chữ số có nghĩa) kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. 'Significant' bắt nguồn từ động từ 'significare', nghĩa là 'đánh dấu, cho thấy, có ý nghĩa'. Còn 'figures' đến từ danh từ 'figura', có nghĩa là 'hình dạng, hình thái, con số'. Khi ghép lại trong tiếng Anh, cụm từ này trở thành một thuật ngữ khoa học và toán học quan trọng, chỉ các chữ số trong một con số mà đóng góp vào độ chính xác của nó, thể hiện sự 'có ý nghĩa' của từng 'chữ số'.

Usage Note

Chữ số có nghĩa được sử dụng để biểu thị độ chính xác của một phép đo. Chúng đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật khi làm việc với các số liệu đo lường và tính toán để đảm bảo kết quả chính xác và thể hiện đúng độ tin cậy của dữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + significant figures
  • calculate calculate to three significant figures
    (tính toán đến ba chữ số có nghĩa)
  • round to round to two significant figures
    (làm tròn đến hai chữ số có nghĩa)
  • express in express the answer in significant figures
    (biểu thị câu trả lời bằng chữ số có nghĩa)
Adjective/Quantifier + significant figures
  • number of the number of significant figures
    (số lượng chữ số có nghĩa)
  • correct to correct to three significant figures
    (chính xác đến ba chữ số có nghĩa)

Idioms

  • round a number to X significant figures

    làm tròn một số đến X chữ số có nghĩa

    "You need to round this measurement to four significant figures."

    (Bạn cần làm tròn phép đo này đến bốn chữ số có nghĩa.)

  • express a result in significant figures

    biểu thị kết quả bằng các chữ số có nghĩa

    "Always express your final answer in appropriate significant figures."

    (Luôn biểu thị câu trả lời cuối cùng của bạn bằng các chữ số có nghĩa thích hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant figures

Danh từ
Lật mặt

Các chữ số có nghĩa (hay còn gọi là chữ số đáng kể) trong một số là những chữ số được biết một cách chắc chắn cộng với một chữ số cuối cùng không chắc chắn hoặc ước tính.

"When reporting experimental results, it is important to use the correct number of significant figures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The significant figures in his calculations were crucial for the final result.
Các chữ số có nghĩa trong tính toán của anh ấy rất quan trọng đối với kết quả cuối cùng.
Phủ định
She did not include enough significant figures in her measurement, leading to an inaccurate conclusion.
Cô ấy đã không bao gồm đủ các chữ số có nghĩa trong phép đo của mình, dẫn đến một kết luận không chính xác.
Nghi vấn
Did the students understand how to determine the correct number of significant figures in the experiment?
Các sinh viên có hiểu cách xác định số lượng chữ số có nghĩa chính xác trong thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant figures".

Tại sao 'chữ số có nghĩa' lại quan trọng trong khoa học?

Trong khoa học và kỹ thuật, việc sử dụng 'chữ số có nghĩa' là cực kỳ quan trọng để thể hiện độ chính xác và tin cậy của một phép đo hay tính toán. Nó giúp tránh việc đưa ra ấn tượng sai lầm về độ chính xác, ví dụ như một phép đo được thực hiện bằng công cụ thô sơ nhưng lại được báo cáo với quá nhiều chữ số thập phân, khiến người đọc nhầm tưởng về độ chính xác thực tế. Việc tuân thủ quy tắc chữ số có nghĩa là một phần của giao tiếp khoa học trung thực và minh bạch.