(Top Banner Ad)
decimal system of measurement
B2
Noun B2 Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

decimal system of measurement

UK: /ˈdɛsɪməl ˈsɪstəm ɒv ˈmɛʒəmənt/ • US: /ˈdɛsɪməl ˈsɪstəm əv ˈmɛʒərmənt/

Nghĩa tiếng Việt

hệ đo lường thập phân hệ thống đo lường thập phân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of measurement in which units are related to each other by powers of 10.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống đo lường trong đó các đơn vị liên quan đến nhau bằng lũy thừa của 10.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The metric system is a decimal system of measurement used worldwide."

    "Hệ mét là một hệ thống đo lường thập phân được sử dụng trên toàn thế giới."

  • "Scientists use the decimal system of measurement for accuracy."

    "Các nhà khoa học sử dụng hệ thống đo lường thập phân để đảm bảo độ chính xác."

  • "Converting between kilometers and meters is easy because the metric system is a decimal system of measurement."

    "Việc chuyển đổi giữa kilômét và mét rất dễ dàng vì hệ mét là một hệ thống đo lường thập phân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decimal số thập phân
Verb decimate giảm mạnh, tiêu hủy (theo tỷ lệ lớn)
Adjective measurable có thể đo lường được
Noun measurement sự đo lường, phép đo
Adjective systemic có tính hệ thống, liên quan đến toàn bộ hệ thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Indo-European
*dekm
Latin
decem (ten)
Latin
decimus (tenth)
English (17th Century)
decimal

Nguồn gốc Hệ thống Thập phân

Phần cốt lõi của cụm từ, 'decimal' (thập phân), bắt nguồn từ chữ Latin 'decimus', có nghĩa là 'thứ mười', và xa hơn là từ 'decem', nghĩa là 'mười'. Hệ thống này được coi là tự nhiên vì nó phản ánh cách con người đếm bằng mười ngón tay. Việc chuẩn hóa hệ thống đo lường thập phân hiện đại (Hệ mét) bắt đầu từ Pháp vào cuối thế kỷ 18.

Sự ra đời của Hệ mét

Trước khi có hệ thống thập phân, các đơn vị đo lường rất lộn xộn, khác nhau giữa các vùng. Các nhà khoa học trong Cách mạng Pháp đã thúc đẩy việc tạo ra một 'hệ thống cho mọi thời đại và mọi dân tộc' dựa trên số 10, đặt nền móng cho Hệ thống Đơn vị Quốc tế (SI) mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Hệ thống đo lường thập phân là một hệ thống chuẩn hóa, dễ sử dụng và chuyển đổi giữa các đơn vị. Nó đối lập với các hệ thống đo lường không thập phân như hệ thống đo lường của Anh (inches, feet, yards, miles).

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ việc sử dụng hoặc ứng dụng của hệ thống đo lường thập phân. Ví dụ: 'Calculations in the decimal system are often easier.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + decimal system of measurement
  • adopt adopt the decimal system of measurement
    (áp dụng hệ thống đo lường thập phân)
  • implement implement the decimal system of measurement
    (triển khai/thực hiện hệ thống đo lường thập phân)
  • convert to convert to the decimal system of measurement
    (chuyển đổi sang hệ thống đo lường thập phân)
Adjective + decimal system of measurement
  • standard the standard decimal system of measurement
    (hệ thống đo lường thập phân tiêu chuẩn)
  • metric the metric decimal system of measurement
    (hệ thống đo lường thập phân mét)
  • rational a rational decimal system of measurement
    (một hệ thống đo lường thập phân hợp lý)

Idioms

  • Universal acceptance of the decimal system

    Sự chấp nhận phổ quát của hệ thống thập phân

    "Universal acceptance of the decimal system simplified international trade."

    (Sự chấp nhận phổ quát của hệ thống thập phân đã đơn giản hóa thương mại quốc tế.)

  • Transition to the decimal system of measurement

    Quá trình chuyển đổi sang hệ thống đo lường thập phân

    "The country completed its transition to the decimal system of measurement in 1971."

    (Quốc gia này đã hoàn thành quá trình chuyển đổi sang hệ thống đo lường thập phân vào năm 1971.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decimal system of measurement

Noun
Lật mặt

Một hệ thống đo lường trong đó các đơn vị liên quan đến nhau bằng lũy thừa của 10.

"The metric system is a decimal system of measurement used worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decimal system of measurement".

Hệ thống Đơn vị Quốc tế (SI)

Hệ thống đo lường thập phân được chuẩn hóa thành Hệ thống Đơn vị Quốc tế (SI), còn gọi là Hệ mét. Đây là hệ thống gần như được chấp nhận toàn cầu, ngoại trừ ba quốc gia (Mỹ, Myanmar và Liberia) vẫn chưa áp dụng hoàn toàn.

Cơ số 10: Ngón tay con người

Lý do phổ biến nhất khiến hệ thống này sử dụng cơ số 10 (thập phân) là do nó phản ánh cách đếm bẩm sinh của con người bằng mười ngón tay. Điều này làm cho các phép tính dễ chia, dễ nhân và trực quan hơn so với các hệ thống dựa trên cơ số 12 (như tá) hoặc cơ số 60 (như thời gian).