(Top Banner Ad)
imperial system
B2
noun B2 Đo lường

imperial system

UK: /ɪmˈpɪəriəl ˈsɪstəm/ • US: /ɪmˈpɪriəl ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ đo lường Anh hệ đo lường Hoàng gia Anh (ít dùng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of weights and measures originally developed in Great Britain and used in the UK until the introduction of the metric system; still used in the United States.

Vietnamese Meaning

Hệ thống đo lường, cân nặng ban đầu được phát triển ở Anh và được sử dụng ở Anh cho đến khi hệ mét được giới thiệu; vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United States is one of the few countries that still uses the imperial system."

    "Hoa Kỳ là một trong số ít các quốc gia vẫn còn sử dụng hệ đo lường Anh."

  • "Many older Americans are more familiar with the imperial system than the metric system."

    "Nhiều người Mỹ lớn tuổi quen thuộc với hệ đo lường Anh hơn là hệ mét."

  • "The construction plans were drawn using the imperial system."

    "Các bản vẽ xây dựng được vẽ bằng hệ đo lường Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun empire đế quốc, đế chế
Noun imperialism chủ nghĩa đế quốc
Adjective imperial thuộc về hoàng gia/đế quốc
Adverb imperially một cách đế quốc, theo kiểu hoàng gia
Noun system hệ thống
Verb systematize hệ thống hóa
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imperium
Latin
imperialis
Old French
imperial
English
imperial
Ancient Greek
σύστημα (sustēma)
Latin
systema
English
system

Nguồn gốc của 'Hệ thống Hoàng gia'

Thuật ngữ 'imperial system' (hệ thống hoàng gia) dùng để chỉ hệ thống đo lường được chuẩn hóa và sử dụng rộng rãi trên khắp Đế quốc Anh. Nó bao gồm các đơn vị như foot (bộ), pound (bảng), gallon (gallon). Hệ thống này phát triển từ các đơn vị đo lường truyền thống của Anh và được chính thức quy định vào năm 1824, sau đó lan rộng tới các thuộc địa. Mặc dù nhiều quốc gia đã chuyển sang hệ mét, 'imperial system' vẫn giữ một vai trò nhất định ở một số nơi, đặc biệt là Hoa Kỳ.

Usage Note

Hệ thống đo lường 'imperial' sử dụng các đơn vị như inch, foot, mile (cho chiều dài), pound (cho khối lượng), gallon (cho thể tích). Nó khác với hệ mét (metric system) vốn sử dụng mét, kilogram, lít. 'Imperial system' thường được dùng để đối chiếu với 'metric system' để chỉ sự khác biệt về tiêu chuẩn đo lường giữa các quốc gia.

Prepositions

in to of

Ví dụ: 'measured in inches' (đo bằng inch), 'conversion to the imperial system' (chuyển đổi sang hệ đo lường Anh), 'a unit of the imperial system' (một đơn vị của hệ đo lường Anh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imperial system
  • British the British imperial system
    (hệ thống hoàng gia của Anh)
  • old an old imperial system
    (một hệ thống hoàng gia cũ)
  • traditional the traditional imperial system
    (hệ thống hoàng gia truyền thống)
Verb + imperial system
  • use use the imperial system
    (sử dụng hệ thống hoàng gia)
  • convert from convert from the imperial system
    (chuyển đổi từ hệ thống hoàng gia)
  • abandon abandon the imperial system
    (từ bỏ hệ thống hoàng gia)
Noun + of + imperial system
  • units units of the imperial system
    (các đơn vị của hệ thống hoàng gia)
  • measurements measurements in the imperial system
    (các phép đo trong hệ thống hoàng gia)

Idioms

  • convert from the imperial system (to metric)

    chuyển đổi từ hệ thống hoàng gia (sang hệ mét)

    "Many countries have had to convert from the imperial system to metric for international trade."

    (Nhiều quốc gia đã phải chuyển đổi từ hệ thống hoàng gia sang hệ mét để phục vụ thương mại quốc tế.)

  • stick with the imperial system

    tiếp tục sử dụng/duy trì hệ thống hoàng gia

    "Despite global trends, the U.S. continues to stick with the imperial system."

    (Bất chấp xu hướng toàn cầu, Hoa Kỳ vẫn tiếp tục duy trì hệ thống hoàng gia.)

  • the quirks of the imperial system

    những điều kỳ lạ/độc đáo của hệ thống hoàng gia

    "Students often find the quirks of the imperial system confusing, like how many ounces are in a pint."

    (Học sinh thường thấy những điều kỳ lạ của hệ thống hoàng gia thật khó hiểu, chẳng hạn như có bao nhiêu ounce trong một pint.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imperial system

noun
Lật mặt

Hệ thống đo lường, cân nặng ban đầu được phát triển ở Anh và được sử dụng ở Anh cho đến khi hệ mét được giới thiệu; vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ.

"The United States is one of the few countries that still uses the imperial system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperial system".

Sự Kháng Cự với Hệ Mét

Mặc dù hầu hết các quốc gia trên thế giới đã áp dụng hệ mét, 'imperial system' vẫn được sử dụng rộng rãi ở Hoa Kỳ và một phần ở Vương quốc Anh. Điều này đôi khi gây ra sự nhầm lẫn và các vấn đề trong các lĩnh vực như khoa học và kỹ thuật. Một ví dụ nổi tiếng là sự cố tàu thăm dò sao Hỏa Mars Climate Orbiter của NASA năm 1999, khi việc nhầm lẫn giữa đơn vị imperial và metric đã dẫn đến thất bại của sứ mệnh.

Dấu Ấn trong Ngôn Ngữ Hàng Ngày

Ngay cả ở những quốc gia đã chuyển sang hệ mét, nhiều thành ngữ và cụm từ tiếng Anh vẫn phản ánh các đơn vị của 'imperial system'. Ví dụ: 'give him an inch and he'll take a mile' (được đằng chân lân đằng đầu), 'a pound of flesh' (món nợ phải trả bằng mọi giá), hay 'an ounce of prevention is worth a pound of cure' (phòng bệnh hơn chữa bệnh). Điều này cho thấy hệ thống này đã ăn sâu vào văn hóa và ngôn ngữ Anh như thế nào.