(Top Banner Ad)
deck chair
A2
noun A2 Đời sống hàng ngày, Du lịch

deck chair

UK: /ˈdek tʃeə(r)/ • US: /ˈdek tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế bố ghế xếp ghế tựa xếp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A folding chair for use on the deck of a ship or in a garden.

Vietnamese Meaning

Ghế xếp dùng trên boong tàu hoặc trong vườn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She relaxed in a deck chair on the cruise ship."

    "Cô ấy thư giãn trên chiếc ghế xếp trên du thuyền."

  • "We hired deck chairs for the afternoon."

    "Chúng tôi thuê ghế xếp cho buổi chiều."

  • "The deck chairs were lined up along the pool."

    "Những chiếc ghế xếp được xếp hàng dọc theo hồ bơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deck boong tàu, sàn tàu; bộ bài
Verb deck trang trí, trang hoàng
Noun decking vật liệu lót sàn (thường là sàn gỗ ngoài trời)
Noun chair cái ghế
Verb chair chủ trì, làm chủ tọa (một cuộc họp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
dec ('roof, covering')
Middle English
dekke ('floor of a ship')
Greek
kathedra ('seat')
Latin
cathedra
Old French
chaiere
Middle English
chaere
Modern English (c. 1880s)
deck chair (compound noun)

Nguồn gốc trên những con tàu viễn dương

Ghế boong tàu (deck chair) ban đầu được thiết kế cho hành khách trên các chuyến tàu biển dài ngày vào cuối thế kỷ 19. Chúng là loại ghế xếp, dễ dàng cất giữ và cho phép mọi người thư giãn, tắm nắng trên boong tàu. Hình ảnh những chiếc ghế này gắn liền với sự sang trọng của các chuyến du hành vượt đại dương, ví dụ như trên con tàu Titanic.

Usage Note

"Deck chair" thường được hiểu là loại ghế xếp có lưng tựa thoải mái, thích hợp để thư giãn ngoài trời. Nó thường có thể gấp gọn để dễ dàng di chuyển và cất giữ. Khác với "beach chair" (ghế bãi biển) thường thấp hơn và được thiết kế để ngồi trên cát, "deck chair" có thể cao hơn và được dùng trên các bề mặt cứng hơn như boong tàu hoặc sân vườn.

Prepositions

on in

* **on:** Chỉ vị trí trên boong tàu hoặc bề mặt khác. Ví dụ: 'He was sitting *on* the deck chair.' (Anh ấy đang ngồi trên ghế xếp).
* **in:** Chỉ vị trí trong khu vực có ghế xếp. Ví dụ: 'There are many deck chairs *in* the garden.' (Có nhiều ghế xếp trong vườn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deck chair
  • folding folding deck chair
    (ghế boong tàu có thể xếp lại)
  • wooden wooden deck chair
    (ghế boong tàu bằng gỗ)
  • striped striped deck chair
    (ghế boong tàu sọc)
  • empty empty deck chair
    (chiếc ghế boong tàu trống)
Verb + deck chair
  • sit in a deck chair
    (ngồi trên ghế boong tàu)
  • unfold a deck chair
    (mở ghế boong tàu ra)
  • lounge in a deck chair
    (nằm thư giãn trên ghế boong tàu)
  • set up a deck chair
    (dựng một chiếc ghế boong tàu lên)

Idioms

  • rearrange the deck chairs on the Titanic

    Làm những việc vô ích, nhỏ nhặt trong khi đang đối mặt với một thảm họa hoặc vấn đề nghiêm trọng.

    "The company is about to go bankrupt, but the managers are just arguing about the new logo. It's like rearranging the deck chairs on the Titanic."

    (Công ty sắp phá sản đến nơi, mà các quản lý chỉ lo tranh cãi về logo mới. Đúng là như đang sắp xếp lại ghế trên tàu Titanic.)

  • a sea of deck chairs

    Một lượng rất lớn ghế boong tàu, thường được xếp ngay ngắn, tạo cảm giác như một biển ghế.

    "The cruise ship's sun deck was a sea of deck chairs, all waiting for passengers."

    (Boong tắm nắng của du thuyền là cả một biển ghế boong tàu, tất cả đều đang chờ hành khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deck chair

noun
Lật mặt

Ghế xếp dùng trên boong tàu hoặc trong vườn.

"She relaxed in a deck chair on the cruise ship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old man sat comfortably in his deck chair.
Ông lão ngồi thoải mái trên chiếc ghế bố của mình.
Phủ định
Seldom have I seen such a flimsy deck chair collapse so easily.
Hiếm khi tôi thấy một chiếc ghế bố mỏng manh như vậy sập dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Should you need a rest, a deck chair is available.
Nếu bạn cần nghỉ ngơi, có sẵn một chiếc ghế bố.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is carrying the deck chair to the beach.
Cô ấy đang mang cái ghế dựa ra bãi biển.
Phủ định
They are not assembling the deck chair properly.
Họ đang lắp ráp cái ghế dựa không đúng cách.
Nghi vấn
Are you taking the deck chair with you?
Bạn có đang mang cái ghế dựa theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deck chair".

Biểu tượng của bờ biển Anh Quốc

Ở Vương quốc Anh, chiếc ghế boong tàu sọc là một biểu tượng kinh điển của các khu nghỉ mát ven biển như Brighton hay Blackpool. Việc thuê một chiếc ghế để ngồi cả ngày trên bãi biển là một truyền thống không thể thiếu trong các kỳ nghỉ hè.

Du thuyền và Đẳng cấp xã hội

Trên các con tàu vượt đại dương vào đầu thế kỷ 20, việc sử dụng ghế boong tàu thường gắn liền với đẳng cấp xã hội. Hành khách khoang hạng nhất có những vị trí đẹp nhất trên boong với những chiếc ghế thoải mái, trong khi các hạng thấp hơn bị hạn chế hoặc không được sử dụng.