(Top Banner Ad)
sun lounger
A2
noun A2 Đời sống, Du lịch

sun lounger

UK: /ˈsʌn ˌlaʊn.dʒər/ • US: /ˈsʌn ˌlaʊn.dʒər/

Nghĩa tiếng Việt

ghế tắm nắng ghế nằm tắm nắng giường tắm nắng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chair, usually foldable, in which one can recline in the sun.

Vietnamese Meaning

Một loại ghế, thường có thể gấp lại được, để người ta có thể nằm thư giãn dưới ánh nắng mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was lying on a sun lounger by the pool, reading a book."

    "Cô ấy đang nằm trên ghế tắm nắng cạnh hồ bơi, đọc một cuốn sách."

  • "The hotel provides sun loungers for its guests."

    "Khách sạn cung cấp ghế tắm nắng cho khách của mình."

  • "We spent the afternoon relaxing on sun loungers by the sea."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều thư giãn trên ghế tắm nắng bên bờ biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sun mặt trời
Adjective sunny có nắng, nhiều nắng
Verb sunbathe tắm nắng
Noun sunshine ánh nắng mặt trời
Verb lounge thư giãn, nằm dài ra
Noun lounge phòng chờ, phòng khách (nơi để thư giãn)
Noun lounger người nằm dài thư giãn; ghế dài thư giãn (dạng không có 'sun')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sóh₂wl̥
Proto-Germanic
*sunnō
Old English
sunne
Middle English
sunne
Modern English
sun
English
lounge (verb/noun)
English
lounger (lounge + -er)
English
sun lounger (compound)

Nguồn gốc của 'sun lounger'

Từ 'sun lounger' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai thành phần: 'sun' (mặt trời) và 'lounger' (người hoặc vật dùng để nằm thư giãn). Từ 'sun' có nguồn gốc rất cổ xưa, từ 'sunne' trong tiếng Anh cổ và xa hơn nữa là từ Proto-Germanic và Proto-Indo-European. 'Lounger' được tạo ra từ động từ 'lounge' (nghĩa là thư giãn, nằm dài ra) và hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động). 'Lounge' xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17, với nguồn gốc không chắc chắn, có thể từ tiếng Pháp 'allonger' (kéo dài). Ghép lại, 'sun lounger' mô tả chính xác chức năng của nó: một chiếc ghế dài dùng để thư giãn dưới ánh nắng mặt trời.

Usage Note

Thường được sử dụng ở bãi biển, hồ bơi, hoặc trong vườn. Nhấn mạnh vào sự thoải mái khi nằm nghỉ ngơi, tắm nắng. Có thể so sánh với 'deckchair' nhưng 'sun lounger' thường có thiết kế để nằm thoải mái hơn.

Prepositions

on

Sử dụng giới từ 'on' để chỉ vị trí: 'lying on a sun lounger' (nằm trên ghế tắm nắng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sun lounger
  • comfortable a comfortable sun lounger
    (một chiếc ghế tắm nắng thoải mái)
  • luxurious luxurious sun loungers
    (những chiếc ghế tắm nắng sang trọng)
  • empty an empty sun lounger
    (một chiếc ghế tắm nắng trống)
  • plastic a plastic sun lounger
    (một chiếc ghế tắm nắng bằng nhựa)
  • wooden a wooden sun lounger
    (một chiếc ghế tắm nắng bằng gỗ)
Verb + sun lounger
  • lie on to lie on a sun lounger
    (nằm trên ghế tắm nắng)
  • relax on to relax on a sun lounger
    (thư giãn trên ghế tắm nắng)
  • set up to set up a sun lounger
    (dựng/đặt một chiếc ghế tắm nắng)
  • adjust to adjust a sun lounger
    (điều chỉnh ghế tắm nắng)
Noun (Location) + sun lounger
  • poolside a poolside sun lounger
    (ghế tắm nắng bên hồ bơi)
  • beach a beach sun lounger
    (ghế tắm nắng bãi biển)

Idioms

  • Relax on a sun lounger

    Thư giãn trên ghế tắm nắng (dùng để mô tả hoạt động giải trí phổ biến)

    "After a long swim, I just want to relax on a sun lounger with a good book."

    (Sau khi bơi một lúc lâu, tôi chỉ muốn thư giãn trên ghế tắm nắng với một cuốn sách hay.)

  • Bask in the sun on a sun lounger

    Tận hưởng/đắm mình trong nắng trên ghế tắm nắng (thường dùng để diễn tả sự tận hưởng ánh nắng mặt trời một cách thoải mái)

    "She spent the whole afternoon basking in the sun on a sun lounger by the pool."

    (Cô ấy dành cả buổi chiều đắm mình trong nắng trên một chiếc ghế tắm nắng cạnh hồ bơi.)

  • Catch some rays on a sun lounger

    Tắm nắng trên ghế tắm nắng (một cách nói thông tục để tắm nắng)

    "Let's go to the beach and catch some rays on a sun lounger."

    (Chúng ta hãy ra bãi biển và tắm nắng trên ghế tắm nắng thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sun lounger

noun
Lật mặt

Một loại ghế, thường có thể gấp lại được, để người ta có thể nằm thư giãn dưới ánh nắng mặt trời.

"She was lying on a sun lounger by the pool, reading a book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People usually put their towels on the sun lounger before going for a swim.
Mọi người thường đặt khăn lên ghế tắm nắng trước khi đi bơi.
Phủ định
Hardly had she settled on the sun lounger than it started to rain.
Cô ấy vừa mới ngồi xuống ghế tắm nắng thì trời bắt đầu mưa.
Nghi vấn
Should you require a sun lounger, please ask at reception.
Nếu bạn cần một chiếc ghế tắm nắng, vui lòng hỏi ở quầy lễ tân.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy a sun lounger for my garden next summer.
Tôi sẽ mua một chiếc ghế tắm nắng cho khu vườn của tôi vào mùa hè tới.
Phủ định
She is not going to use the sun lounger because she prefers the beach.
Cô ấy sẽ không sử dụng ghế tắm nắng vì cô ấy thích bãi biển hơn.
Nghi vấn
Will they rent a sun lounger by the pool?
Họ sẽ thuê một chiếc ghế tắm nắng bên hồ bơi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sun lounger".

Biểu tượng của sự thư giãn và kỳ nghỉ

Ghế tắm nắng ('sun lounger') gắn liền với hình ảnh của những kỳ nghỉ, bãi biển, hồ bơi và các khu nghỉ dưỡng sang trọng. Nó là biểu tượng của sự thư giãn, nhàn nhã và thoát ly khỏi cuộc sống bận rộn hàng ngày. Đối với nhiều người phương Tây, việc nằm dài trên ghế tắm nắng dưới ánh mặt trời là một phần không thể thiếu của trải nghiệm du lịch.

Văn hóa 'đặt chỗ' (Towel Wars)

Tại các khu nghỉ dưỡng và khách sạn có hồ bơi hoặc bãi biển riêng, một hiện tượng văn hóa phổ biến liên quan đến ghế tắm nắng là 'towel wars' (cuộc chiến khăn tắm). Khách du lịch thường có xu hướng đặt khăn tắm hoặc đồ dùng cá nhân lên ghế tắm nắng từ rất sớm vào buổi sáng để 'giữ chỗ', mặc dù có thể phải vài giờ sau họ mới quay lại sử dụng. Điều này đôi khi gây ra tranh cãi và khó chịu giữa các du khách.