sun lounger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại ghế, thường có thể gấp lại được, để người ta có thể nằm thư giãn dưới ánh nắng mặt trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was lying on a sun lounger by the pool, reading a book."
"Cô ấy đang nằm trên ghế tắm nắng cạnh hồ bơi, đọc một cuốn sách."
-
"The hotel provides sun loungers for its guests."
"Khách sạn cung cấp ghế tắm nắng cho khách của mình."
-
"We spent the afternoon relaxing on sun loungers by the sea."
"Chúng tôi đã dành cả buổi chiều thư giãn trên ghế tắm nắng bên bờ biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng ở bãi biển, hồ bơi, hoặc trong vườn. Nhấn mạnh vào sự thoải mái khi nằm nghỉ ngơi, tắm nắng. Có thể so sánh với 'deckchair' nhưng 'sun lounger' thường có thiết kế để nằm thoải mái hơn.
Prepositions
Sử dụng giới từ 'on' để chỉ vị trí: 'lying on a sun lounger' (nằm trên ghế tắm nắng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable a comfortable sun lounger (một chiếc ghế tắm nắng thoải mái)
-
luxurious luxurious sun loungers (những chiếc ghế tắm nắng sang trọng)
-
empty an empty sun lounger (một chiếc ghế tắm nắng trống)
-
plastic a plastic sun lounger (một chiếc ghế tắm nắng bằng nhựa)
-
wooden a wooden sun lounger (một chiếc ghế tắm nắng bằng gỗ)
-
lie on to lie on a sun lounger (nằm trên ghế tắm nắng)
-
relax on to relax on a sun lounger (thư giãn trên ghế tắm nắng)
-
set up to set up a sun lounger (dựng/đặt một chiếc ghế tắm nắng)
-
adjust to adjust a sun lounger (điều chỉnh ghế tắm nắng)
-
poolside a poolside sun lounger (ghế tắm nắng bên hồ bơi)
-
beach a beach sun lounger (ghế tắm nắng bãi biển)
Idioms
-
Relax on a sun lounger
Thư giãn trên ghế tắm nắng (dùng để mô tả hoạt động giải trí phổ biến)
"After a long swim, I just want to relax on a sun lounger with a good book."
(Sau khi bơi một lúc lâu, tôi chỉ muốn thư giãn trên ghế tắm nắng với một cuốn sách hay.)
-
Bask in the sun on a sun lounger
Tận hưởng/đắm mình trong nắng trên ghế tắm nắng (thường dùng để diễn tả sự tận hưởng ánh nắng mặt trời một cách thoải mái)
"She spent the whole afternoon basking in the sun on a sun lounger by the pool."
(Cô ấy dành cả buổi chiều đắm mình trong nắng trên một chiếc ghế tắm nắng cạnh hồ bơi.)
-
Catch some rays on a sun lounger
Tắm nắng trên ghế tắm nắng (một cách nói thông tục để tắm nắng)
"Let's go to the beach and catch some rays on a sun lounger."
(Chúng ta hãy ra bãi biển và tắm nắng trên ghế tắm nắng thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sun lounger
nounMột loại ghế, thường có thể gấp lại được, để người ta có thể nằm thư giãn dưới ánh nắng mặt trời.
"She was lying on a sun lounger by the pool, reading a book."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People usually put their towels on the sun lounger before going for a swim. |
Mọi người thường đặt khăn lên ghế tắm nắng trước khi đi bơi. |
| Phủ định | Hardly had she settled on the sun lounger than it started to rain. |
Cô ấy vừa mới ngồi xuống ghế tắm nắng thì trời bắt đầu mưa. |
| Nghi vấn | Should you require a sun lounger, please ask at reception. |
Nếu bạn cần một chiếc ghế tắm nắng, vui lòng hỏi ở quầy lễ tân. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will buy a sun lounger for my garden next summer. |
Tôi sẽ mua một chiếc ghế tắm nắng cho khu vườn của tôi vào mùa hè tới. |
| Phủ định | She is not going to use the sun lounger because she prefers the beach. |
Cô ấy sẽ không sử dụng ghế tắm nắng vì cô ấy thích bãi biển hơn. |
| Nghi vấn | Will they rent a sun lounger by the pool? |
Họ sẽ thuê một chiếc ghế tắm nắng bên hồ bơi chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sun lounger".
