folding chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chair that can be folded for storage or portability.
Vietnamese Meaning
Một chiếc ghế có thể gấp lại để cất giữ hoặc dễ dàng mang theo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We brought folding chairs to the beach so we could sit comfortably."
"Chúng tôi mang ghế gấp đến bãi biển để có thể ngồi thoải mái."
-
"The event organizers provided folding chairs for all the attendees."
"Ban tổ chức sự kiện đã cung cấp ghế gấp cho tất cả những người tham dự."
-
"She stored the folding chairs in the closet when they weren't in use."
"Cô ấy cất những chiếc ghế gấp trong tủ quần áo khi không sử dụng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'folding chair' thường dùng để chỉ những chiếc ghế đơn giản, dễ dàng gấp gọn. Thường được sử dụng trong các sự kiện ngoài trời, hội nghị, hoặc khi cần thêm chỗ ngồi tạm thời. Không nên nhầm lẫn với các loại ghế có thiết kế phức tạp hơn như 'recliner' (ghế tựa lưng) hay 'armchair' (ghế bành).
Collocations (Từ đi kèm)
-
lightweight lightweight folding chair (ghế gấp nhẹ)
-
sturdy sturdy folding chair (ghế gấp chắc chắn)
-
portable portable folding chair (ghế gấp di động)
-
plastic plastic folding chair (ghế gấp nhựa)
-
set up set up a folding chair (dựng ghế gấp)
-
fold fold a folding chair (gấp ghế)
-
unfold unfold a folding chair (mở ghế gấp)
-
pack away pack away folding chairs (cất ghế gấp đi)
Idioms
-
pull up a folding chair
mời ai đó ngồi tạm trên một chiếc ghế gấp (thường trong bối cảnh không trang trọng)
"Come on in, just pull up a folding chair and join us."
(Vào đi, cứ kéo một chiếc ghế gấp lại và ngồi cùng chúng tôi.)
-
a stack of folding chairs
một chồng ghế gấp (cách lưu trữ phổ biến)
"The janitor brought out a stack of folding chairs for the meeting."
(Người gác cổng mang ra một chồng ghế gấp cho cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
folding chair
nounMột chiếc ghế có thể gấp lại để cất giữ hoặc dễ dàng mang theo.
"We brought folding chairs to the beach so we could sit comfortably."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folding chair".
