(Top Banner Ad)
folding chair
A2
noun A2 Đồ gia dụng

folding chair

UK: /ˈfəʊldɪŋ tʃeə/ • US: /ˈfoʊldɪŋ tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế xếp ghế gấp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chair that can be folded for storage or portability.

Vietnamese Meaning

Một chiếc ghế có thể gấp lại để cất giữ hoặc dễ dàng mang theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We brought folding chairs to the beach so we could sit comfortably."

    "Chúng tôi mang ghế gấp đến bãi biển để có thể ngồi thoải mái."

  • "The event organizers provided folding chairs for all the attendees."

    "Ban tổ chức sự kiện đã cung cấp ghế gấp cho tất cả những người tham dự."

  • "She stored the folding chairs in the closet when they weren't in use."

    "Cô ấy cất những chiếc ghế gấp trong tủ quần áo khi không sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fold gấp, gập lại
Verb unfold mở ra, trải ra
Noun folder bìa kẹp tài liệu, thư mục
Noun chair ghế
Verb chair chủ trì, làm chủ tọa
Noun armchair ghế bành

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kathedra
Latin
cathedra
Old French
chaiere
Middle English
chaire
English
chair

Nguồn gốc của "folding chair"

Từ 'folding chair' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'folding' (tính từ xuất phát từ động từ 'fold' – gấp) và 'chair' (ghế). Bản thân từ 'chair' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kathedra' (nghĩa là ghế ngồi), qua tiếng Latin 'cathedra' và tiếng Pháp cổ 'chaiere' trước khi vào tiếng Anh. Khái niệm ghế có thể gấp lại đã tồn tại từ thời Ai Cập cổ đại và Đế chế La Mã, được dùng cho cả tiện ích và biểu tượng quyền lực, cho thấy ý tưởng về một chiếc ghế di động, dễ cất giữ không phải là mới.

Usage Note

Thuật ngữ 'folding chair' thường dùng để chỉ những chiếc ghế đơn giản, dễ dàng gấp gọn. Thường được sử dụng trong các sự kiện ngoài trời, hội nghị, hoặc khi cần thêm chỗ ngồi tạm thời. Không nên nhầm lẫn với các loại ghế có thiết kế phức tạp hơn như 'recliner' (ghế tựa lưng) hay 'armchair' (ghế bành).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + folding chair
  • lightweight lightweight folding chair
    (ghế gấp nhẹ)
  • sturdy sturdy folding chair
    (ghế gấp chắc chắn)
  • portable portable folding chair
    (ghế gấp di động)
  • plastic plastic folding chair
    (ghế gấp nhựa)
Verb + folding chair
  • set up set up a folding chair
    (dựng ghế gấp)
  • fold fold a folding chair
    (gấp ghế)
  • unfold unfold a folding chair
    (mở ghế gấp)
  • pack away pack away folding chairs
    (cất ghế gấp đi)

Idioms

  • pull up a folding chair

    mời ai đó ngồi tạm trên một chiếc ghế gấp (thường trong bối cảnh không trang trọng)

    "Come on in, just pull up a folding chair and join us."

    (Vào đi, cứ kéo một chiếc ghế gấp lại và ngồi cùng chúng tôi.)

  • a stack of folding chairs

    một chồng ghế gấp (cách lưu trữ phổ biến)

    "The janitor brought out a stack of folding chairs for the meeting."

    (Người gác cổng mang ra một chồng ghế gấp cho cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

folding chair

noun
Lật mặt

Một chiếc ghế có thể gấp lại để cất giữ hoặc dễ dàng mang theo.

"We brought folding chairs to the beach so we could sit comfortably."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folding chair".

Biểu tượng của sự tiện lợi và tạm thời

Ghế gấp là biểu tượng của sự tiện lợi và linh hoạt, được sử dụng rộng rãi trong các sự kiện tạm thời như buổi hòa nhạc ngoài trời, dã ngoại, hội nghị, tiệc tùng gia đình hoặc các buổi tụ tập đông người khác. Chúng dễ dàng di chuyển và cất giữ, giúp tối ưu không gian và đáp ứng nhu cầu chỗ ngồi linh hoạt.

Lịch sử lâu đời của Ghế Gấp

Mặc dù 'folding chair' là một từ ghép hiện đại, nhưng ý tưởng về một chiếc ghế có thể gấp lại đã có từ rất lâu đời. Những chiếc ghế gấp đầu tiên đã được tìm thấy ở Ai Cập cổ đại, Đế chế La Mã và Viking, thường được dùng cho các quan chức cấp cao hoặc trong các chiến dịch quân sự, thể hiện quyền lực và sự tiện dụng.