improving rapidly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Improving" (verb, present participle) means becoming better. "Rapidly" (adverb) means happening very quickly.
Vietnamese Meaning
"Improving" (động từ, dạng hiện tại tiếp diễn) có nghĩa là trở nên tốt hơn. "Rapidly" (trạng từ) có nghĩa là xảy ra rất nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her health is improving rapidly after the surgery."
"Sức khỏe của cô ấy đang cải thiện nhanh chóng sau ca phẫu thuật."
-
"The company's profits are improving rapidly."
"Lợi nhuận của công ty đang cải thiện nhanh chóng."
-
"His English skills are improving rapidly since he started taking lessons."
"Kỹ năng tiếng Anh của anh ấy đang cải thiện nhanh chóng kể từ khi anh ấy bắt đầu tham gia các lớp học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | improve | cải thiện, làm cho tốt hơn, tiến bộ |
| Noun | improvement | sự cải thiện, sự tiến bộ, sự hoàn thiện |
| Adjective | improved | đã được cải thiện, tốt hơn, phát triển hơn |
| Adjective | improvable | có thể cải thiện được, có thể tiến bộ được |
| Adjective | rapid | nhanh, mau lẹ, tốc độ cao |
| Noun | rapidity | tốc độ, sự nhanh chóng, sự mau lẹ |
| Adverb | rapidly | một cách nhanh chóng, mau lẹ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Improving" diễn tả quá trình tiến bộ, nâng cao chất lượng hoặc hiệu quả. "Rapidly" nhấn mạnh tốc độ nhanh chóng của sự cải thiện này. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tiến triển tích cực trong một khoảng thời gian ngắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
economy The economy is improving rapidly. (Nền kinh tế đang cải thiện nhanh chóng.)
-
situation The overall situation is improving rapidly. (Tình hình chung đang cải thiện nhanh chóng.)
-
condition Her health condition is improving rapidly. (Tình trạng sức khỏe của cô ấy đang cải thiện nhanh chóng.)
-
technology Medical technology is improving rapidly. (Công nghệ y tế đang phát triển nhanh chóng.)
-
skills His language skills are improving rapidly. (Kỹ năng ngôn ngữ của anh ấy đang tiến bộ nhanh chóng.)
-
very The results are improving very rapidly. (Các kết quả đang cải thiện rất nhanh chóng.)
-
extremely The efficiency is improving extremely rapidly. (Hiệu suất đang được cải thiện cực kỳ nhanh chóng.)
-
appear to be The team's performance appears to be improving rapidly. (Hiệu suất của đội dường như đang cải thiện nhanh chóng.)
-
continue to be We expect sales to continue to be improving rapidly. (Chúng tôi kỳ vọng doanh số sẽ tiếp tục cải thiện nhanh chóng.)
Idioms
-
The situation is improving rapidly day by day.
Tình hình đang cải thiện nhanh chóng từng ngày.
"With everyone's efforts, the situation is improving rapidly day by day."
(Với nỗ lực của mọi người, tình hình đang cải thiện nhanh chóng từng ngày.)
-
Our progress is improving rapidly beyond expectations.
Tiến độ của chúng tôi đang cải thiện nhanh chóng vượt ngoài mong đợi.
"Thanks to new strategies, our progress is improving rapidly beyond expectations."
(Nhờ các chiến lược mới, tiến độ của chúng tôi đang cải thiện nhanh chóng vượt ngoài mong đợi.)
-
To show clear signs of improving rapidly.
Cho thấy những dấu hiệu rõ ràng của việc cải thiện nhanh chóng.
"After the treatment, the patient began to show clear signs of improving rapidly."
(Sau khi điều trị, bệnh nhân bắt đầu cho thấy những dấu hiệu rõ ràng của việc cải thiện nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
improving rapidly
Verb (participle) and Adverb"Improving" (động từ, dạng hiện tại tiếp diễn) có nghĩa là trở nên tốt hơn. "Rapidly" (trạng từ) có nghĩa là xảy ra rất nhanh chóng.
"Her health is improving rapidly after the surgery."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her health is improving rapidly with the new treatment. |
Sức khỏe của cô ấy đang cải thiện nhanh chóng nhờ phương pháp điều trị mới. |
| Phủ định | The situation isn't improving rapidly, despite our efforts. |
Tình hình không cải thiện nhanh chóng, mặc dù chúng ta đã nỗ lực. |
| Nghi vấn | Is the patient improving rapidly after the surgery? |
Bệnh nhân có đang cải thiện nhanh chóng sau phẫu thuật không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her English is improving rapidly! |
Wow, tiếng Anh của cô ấy đang tiến bộ rất nhanh! |
| Phủ định | Oh no, my health isn't improving rapidly despite the medication. |
Ôi không, sức khỏe của tôi không cải thiện nhanh chóng mặc dù đã dùng thuốc. |
| Nghi vấn | Really, is technology improving so rapidly that we can't keep up? |
Thật sao, công nghệ đang cải thiện nhanh đến mức chúng ta không thể theo kịp sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improving rapidly".
