(Top Banner Ad)
improving rapidly
B2
Verb (participle) and Adverb B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

improving rapidly

UK: /ɪmˈpruːvɪŋ ˈræpɪdli/ • US: /ɪmˈpruːvɪŋ ˈræpɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

cải thiện nhanh chóng tiến bộ nhanh chóng phát triển nhanh chóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Improving" (verb, present participle) means becoming better. "Rapidly" (adverb) means happening very quickly.

Vietnamese Meaning

"Improving" (động từ, dạng hiện tại tiếp diễn) có nghĩa là trở nên tốt hơn. "Rapidly" (trạng từ) có nghĩa là xảy ra rất nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her health is improving rapidly after the surgery."

    "Sức khỏe của cô ấy đang cải thiện nhanh chóng sau ca phẫu thuật."

  • "The company's profits are improving rapidly."

    "Lợi nhuận của công ty đang cải thiện nhanh chóng."

  • "His English skills are improving rapidly since he started taking lessons."

    "Kỹ năng tiếng Anh của anh ấy đang cải thiện nhanh chóng kể từ khi anh ấy bắt đầu tham gia các lớp học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb improve cải thiện, làm cho tốt hơn, tiến bộ
Noun improvement sự cải thiện, sự tiến bộ, sự hoàn thiện
Adjective improved đã được cải thiện, tốt hơn, phát triển hơn
Adjective improvable có thể cải thiện được, có thể tiến bộ được
Adjective rapid nhanh, mau lẹ, tốc độ cao
Noun rapidity tốc độ, sự nhanh chóng, sự mau lẹ
Adverb rapidly một cách nhanh chóng, mau lẹ

Synonyms

progressing quickly (tiến triển nhanh chóng)advancing rapidly (tiến bộ nhanh chóng)getting better quickly (trở nên tốt hơn nhanh chóng)

Antonyms

deteriorating rapidly (suy giảm nhanh chóng)worsening rapidly (trở nên tệ hơn nhanh chóng)declining rapidly (sụt giảm nhanh chóng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
prode
Old French
emprower
Middle English
improwen
English
improve

Nguồn gốc của 'Improve'

Từ 'improve' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'prode' nghĩa là 'có lợi, có ích', sau đó được mượn vào tiếng Pháp cổ thành 'emprower' (có nghĩa là biến thành lợi nhuận, cải thiện). Ban đầu, nó thường liên quan đến việc thu lợi nhuận hoặc sử dụng đất đai hiệu quả hơn. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra thành 'làm cho tốt hơn' nói chung.

Nguồn gốc của 'Rapidly'

Từ 'rapid' xuất phát từ tiếng Latin 'rapidus', mang ý nghĩa 'nhanh chóng, mau lẹ', liên quan đến động từ 'rapere' có nghĩa là 'chộp lấy, vội vã'. Hậu tố '-ly' trong tiếng Anh được thêm vào tính từ 'rapid' để tạo thành trạng từ 'rapidly', mô tả cách thức một hành động diễn ra với tốc độ cao.

Ý nghĩa của cụm từ 'Improviing Rapidly'

Khi kết hợp, 'improving rapidly' mô tả một quá trình thay đổi tích cực đang diễn ra với tốc độ đáng kể, thường mang lại hy vọng và sự lạc quan. Cụm từ này nhấn mạnh cả sự tiến bộ (improvement) và tốc độ của sự tiến bộ đó (rapidly), gợi lên hình ảnh một sự phát triển vượt bậc trong thời gian ngắn.

Usage Note

"Improving" diễn tả quá trình tiến bộ, nâng cao chất lượng hoặc hiệu quả. "Rapidly" nhấn mạnh tốc độ nhanh chóng của sự cải thiện này. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tiến triển tích cực trong một khoảng thời gian ngắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Subjects + is improving rapidly
  • economy The economy is improving rapidly.
    (Nền kinh tế đang cải thiện nhanh chóng.)
  • situation The overall situation is improving rapidly.
    (Tình hình chung đang cải thiện nhanh chóng.)
  • condition Her health condition is improving rapidly.
    (Tình trạng sức khỏe của cô ấy đang cải thiện nhanh chóng.)
  • technology Medical technology is improving rapidly.
    (Công nghệ y tế đang phát triển nhanh chóng.)
  • skills His language skills are improving rapidly.
    (Kỹ năng ngôn ngữ của anh ấy đang tiến bộ nhanh chóng.)
Adverbs modifying 'rapidly'
  • very The results are improving very rapidly.
    (Các kết quả đang cải thiện rất nhanh chóng.)
  • extremely The efficiency is improving extremely rapidly.
    (Hiệu suất đang được cải thiện cực kỳ nhanh chóng.)
Verbs indicating perception/continuation
  • appear to be The team's performance appears to be improving rapidly.
    (Hiệu suất của đội dường như đang cải thiện nhanh chóng.)
  • continue to be We expect sales to continue to be improving rapidly.
    (Chúng tôi kỳ vọng doanh số sẽ tiếp tục cải thiện nhanh chóng.)

Idioms

  • The situation is improving rapidly day by day.

    Tình hình đang cải thiện nhanh chóng từng ngày.

    "With everyone's efforts, the situation is improving rapidly day by day."

    (Với nỗ lực của mọi người, tình hình đang cải thiện nhanh chóng từng ngày.)

  • Our progress is improving rapidly beyond expectations.

    Tiến độ của chúng tôi đang cải thiện nhanh chóng vượt ngoài mong đợi.

    "Thanks to new strategies, our progress is improving rapidly beyond expectations."

    (Nhờ các chiến lược mới, tiến độ của chúng tôi đang cải thiện nhanh chóng vượt ngoài mong đợi.)

  • To show clear signs of improving rapidly.

    Cho thấy những dấu hiệu rõ ràng của việc cải thiện nhanh chóng.

    "After the treatment, the patient began to show clear signs of improving rapidly."

    (Sau khi điều trị, bệnh nhân bắt đầu cho thấy những dấu hiệu rõ ràng của việc cải thiện nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

improving rapidly

Verb (participle) and Adverb
Lật mặt

"Improving" (động từ, dạng hiện tại tiếp diễn) có nghĩa là trở nên tốt hơn. "Rapidly" (trạng từ) có nghĩa là xảy ra rất nhanh chóng.

"Her health is improving rapidly after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her health is improving rapidly with the new treatment.
Sức khỏe của cô ấy đang cải thiện nhanh chóng nhờ phương pháp điều trị mới.
Phủ định
The situation isn't improving rapidly, despite our efforts.
Tình hình không cải thiện nhanh chóng, mặc dù chúng ta đã nỗ lực.
Nghi vấn
Is the patient improving rapidly after the surgery?
Bệnh nhân có đang cải thiện nhanh chóng sau phẫu thuật không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her English is improving rapidly!
Wow, tiếng Anh của cô ấy đang tiến bộ rất nhanh!
Phủ định
Oh no, my health isn't improving rapidly despite the medication.
Ôi không, sức khỏe của tôi không cải thiện nhanh chóng mặc dù đã dùng thuốc.
Nghi vấn
Really, is technology improving so rapidly that we can't keep up?
Thật sao, công nghệ đang cải thiện nhanh đến mức chúng ta không thể theo kịp sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improving rapidly".

Khát vọng Tiến bộ và Đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào ý tưởng về sự tiến bộ liên tục và đổi mới không ngừng. Cụm từ 'improving rapidly' phản ánh giá trị này, đặc biệt trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh tế và khoa học. Nó thể hiện niềm tin rằng mọi thứ luôn có thể được làm tốt hơn, nhanh hơn, hiệu quả hơn, thúc đẩy sự phát triển không ngừng trong xã hội và kỳ vọng vào những thay đổi tích cực với tốc độ cao.

Tư duy Phát triển và Cải thiện Bản thân

Khái niệm 'growth mindset' (tư duy phát triển) rất phổ biến ở các nước phương Tây, nhấn mạnh rằng khả năng và trí thông minh của mỗi người có thể phát triển thông qua sự nỗ lực và học hỏi. 'Improving rapidly' liên quan trực tiếp đến tư duy này, đặc biệt trong bối cảnh cá nhân học tập, rèn luyện kỹ năng, hoặc phát triển sự nghiệp. Nó khuyến khích niềm tin rằng với sự cống hiến, một người có thể đạt được tiến bộ đáng kể trong thời gian ngắn, và rằng việc cải thiện bản thân là một hành trình liên tục.