decolorant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance used to remove or reduce color.
Vietnamese Meaning
Một chất được sử dụng để loại bỏ hoặc làm giảm màu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hydrogen peroxide is often used as a decolorant in hair products."
"Hydrogen peroxide thường được sử dụng như một chất làm mất màu trong các sản phẩm dành cho tóc."
-
"This decolorant is effective at removing stains from clothing."
"Chất làm mất màu này rất hiệu quả trong việc loại bỏ vết bẩn khỏi quần áo."
-
"The laboratory uses a strong decolorant to prepare samples for analysis."
"Phòng thí nghiệm sử dụng một chất làm mất màu mạnh để chuẩn bị các mẫu phân tích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | decolorant | chất khử màu, chất tẩy màu |
| Verb | decolor | khử màu, làm mất màu |
| Verb | decolorize | khử màu, làm mất màu (một cách viết khác) |
| Noun | decoloration | sự khử màu, quá trình làm mất màu |
| Noun | colorant | chất tạo màu, thuốc nhuộm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Decolorant thường được dùng trong các quy trình hóa học, công nghiệp dệt may, hoặc trong mỹ phẩm để làm sáng màu tóc. Nó khác với 'bleach' ở chỗ 'decolorant' thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn hơn và có thể ám chỉ các tác nhân làm mất màu một cách chọn lọc hơn.
Prepositions
as: Dùng 'decolorant as' để chỉ vai trò của chất đó. for: Dùng 'decolorant for' để chỉ mục đích sử dụng của chất. in: Dùng 'decolorant in' để chỉ môi trường hoặc sản phẩm chứa chất làm mất màu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chemical decolorant (chất khử màu hóa học)
-
strong decolorant (chất khử màu mạnh)
-
natural decolorant (chất khử màu tự nhiên)
-
use a decolorant (sử dụng chất khử màu)
-
add the decolorant (thêm chất khử màu vào)
-
apply a decolorant (thoa/áp dụng một chất khử màu (lên tóc, vải...))
-
decolorant agent (tác nhân khử màu)
-
decolorant solution (dung dịch khử màu)
-
decolorant powder (bột tẩy màu)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decolorant
danh từMột chất được sử dụng để loại bỏ hoặc làm giảm màu sắc.
"Hydrogen peroxide is often used as a decolorant in hair products."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decolorant".
