whitened
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been made white or lighter in color.
Vietnamese Meaning
Đã được làm trắng hoặc có màu sáng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The whitened teeth shone brightly."
"Hàm răng đã được làm trắng sáng rực rỡ."
-
"The laundered sheets were whitened by the sun."
"Những chiếc ga trải giường được giặt đã được làm trắng bởi ánh mặt trời."
-
"The artist whitened the canvas before painting."
"Người nghệ sĩ đã làm trắng khung tranh trước khi vẽ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Whitened" thường được dùng để mô tả một vật thể hoặc bề mặt đã trải qua quá trình làm trắng. Nó nhấn mạnh trạng thái đã hoàn thành của hành động làm trắng, khác với "white" chỉ đơn giản là màu trắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
snow- snow-whitened landscape (phong cảnh phủ tuyết trắng xóa)
-
sun- sun-whitened hair (tóc bạc màu do nắng)
-
frost- frost-whitened fields (những cánh đồng bị sương giá làm trắng)
-
teeth whitened teeth (răng đã được làm trắng)
-
hair whitened hair (tóc bạc trắng)
-
walls whitened walls (những bức tường đã được sơn trắng)
-
freshly freshly whitened sheets (ga trải giường mới được tẩy trắng)
-
starkly starkly whitened bones (những bộ xương trắng trơ trụi/khô trắng)
Idioms
-
Hair whitened with age
Tóc bạc vì tuổi tác
"Her hair was whitened with age, but her eyes still sparkled with youth."
(Tóc bà ấy đã bạc trắng vì tuổi tác, nhưng đôi mắt vẫn lấp lánh vẻ trẻ trung.)
-
Sun-whitened wood/bones
Gỗ/xương bị nắng làm bạc màu/khô trắng
"We found pieces of sun-whitened driftwood along the shore."
(Chúng tôi tìm thấy những mảnh gỗ trôi dạt bạc màu do nắng dọc bờ biển.)
-
Frost-whitened landscape
Phong cảnh phủ sương giá trắng xóa
"The next morning, we woke up to a beautiful, frost-whitened landscape."
(Sáng hôm sau, chúng tôi thức dậy với một phong cảnh phủ sương giá trắng xóa tuyệt đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whitened
tính từĐã được làm trắng hoặc có màu sáng hơn.
"The whitened teeth shone brightly."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the snow fell, the mountains, whitened by the fresh powder, shimmered in the sunlight. |
Sau khi tuyết rơi, những ngọn núi, được phủ trắng bởi lớp bột tuyết mới, lấp lánh dưới ánh mặt trời. |
| Phủ định | The canvas, not yet whitened with gesso, was unsuitable for painting. |
Tấm vải, chưa được làm trắng bằng gesso, không phù hợp để vẽ. |
| Nghi vấn | Sarah, have you whitened the fence, or is it still waiting to be painted? |
Sarah, bạn đã làm trắng hàng rào chưa, hay nó vẫn đang chờ được sơn? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teeth were whitened yesterday, weren't they? |
Hàm răng đã được làm trắng ngày hôm qua, phải không? |
| Phủ định | The room wasn't whitened by the painter, was it? |
Căn phòng không được người thợ sơn làm trắng, phải không? |
| Nghi vấn | The image is whitened already, isn't it? |
Hình ảnh đã được làm trắng rồi, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whitened".
