(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ interior designer
B2

interior designer

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nhà thiết kế nội thất chuyên viên thiết kế nội thất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Interior designer'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chuyên gia lên kế hoạch, nghiên cứu, điều phối và quản lý các dự án thiết kế nội thất. Thiết kế nội thất là một nghề nghiệp đa diện bao gồm phát triển ý tưởng, lập kế hoạch không gian, kiểm tra địa điểm, lập trình, nghiên cứu, giao tiếp với các bên liên quan của một dự án, quản lý xây dựng và thực hiện thiết kế.

Definition (English Meaning)

A professional who plans, researches, coordinates, and manages interior design projects. Interior design is a multifaceted profession that includes conceptual development, space planning, site inspections, programming, research, communicating with the stakeholders of a project, construction management, and execution of the design.

Ví dụ Thực tế với 'Interior designer'

  • "She hired an interior designer to renovate her apartment."

    "Cô ấy đã thuê một nhà thiết kế nội thất để cải tạo căn hộ của mình."

  • "The interior designer presented several design concepts to the client."

    "Nhà thiết kế nội thất đã trình bày một vài ý tưởng thiết kế cho khách hàng."

  • "Becoming a certified interior designer requires years of study and practical experience."

    "Để trở thành một nhà thiết kế nội thất được chứng nhận đòi hỏi nhiều năm học tập và kinh nghiệm thực tế."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Interior designer'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: interior designer
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

interior architect(kiến trúc sư nội thất)
decorator(người trang trí nội thất)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

space planning(lập kế hoạch không gian)
furniture(đồ nội thất)
lighting(ánh sáng)
color palette(bảng màu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kiến trúc và Thiết kế

Ghi chú Cách dùng 'Interior designer'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này chỉ một người có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết kế nội thất, khác với những người chỉ đơn giản trang trí nội thất (decorator). 'Interior designer' có kiến thức về cấu trúc, vật liệu, quy chuẩn xây dựng và có khả năng tạo ra không gian sống và làm việc chức năng, an toàn và thẩm mỹ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for with as

'- Interior designer for (a company/client)': chỉ người thiết kế nội thất cho một công ty/khách hàng cụ thể.
- Interior designer with (skills/experience)': chỉ người thiết kế nội thất có kỹ năng/kinh nghiệm gì đó.
- As an interior designer': chỉ vai trò, vị trí của người đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Interior designer'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)