(Top Banner Ad)
interior designer
B2
Danh từ B2 Kiến trúc và Thiết kế

interior designer

UK: /ɪnˈtɪəriə dɪˈzaɪnər/ • US: /ɪnˈtɪriər dɪˈzaɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thiết kế nội thất chuyên viên thiết kế nội thất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional who plans, researches, coordinates, and manages interior design projects. Interior design is a multifaceted profession that includes conceptual development, space planning, site inspections, programming, research, communicating with the stakeholders of a project, construction management, and execution of the design.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia lên kế hoạch, nghiên cứu, điều phối và quản lý các dự án thiết kế nội thất. Thiết kế nội thất là một nghề nghiệp đa diện bao gồm phát triển ý tưởng, lập kế hoạch không gian, kiểm tra địa điểm, lập trình, nghiên cứu, giao tiếp với các bên liên quan của một dự án, quản lý xây dựng và thực hiện thiết kế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hired an interior designer to renovate her apartment."

    "Cô ấy đã thuê một nhà thiết kế nội thất để cải tạo căn hộ của mình."

  • "The interior designer presented several design concepts to the client."

    "Nhà thiết kế nội thất đã trình bày một vài ý tưởng thiết kế cho khách hàng."

  • "Becoming a certified interior designer requires years of study and practical experience."

    "Để trở thành một nhà thiết kế nội thất được chứng nhận đòi hỏi nhiều năm học tập và kinh nghiệm thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interior Phần bên trong, nội thất
Adjective interior Bên trong, nội bộ
Verb design Thiết kế
Noun design Bản thiết kế, sự thiết kế
Noun designer Nhà thiết kế
Noun interior design Thiết kế nội thất (ngành nghề, môn học)

Synonyms

interior architect (kiến trúc sư nội thất)decorator (người trang trí nội thất)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc và Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interus
Latin
interior
English
interior
Latin
designare
Old French
designier
English
design
English
designer
English
interior designer

Sự Ra Đời của Nghề 'Nhà Thiết Kế Nội Thất'

Thuật ngữ 'interior designer' (nhà thiết kế nội thất) xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, khi nhu cầu về việc trang trí và sắp xếp không gian sống một cách chuyên nghiệp ngày càng tăng. Trước đó, công việc này thường do kiến trúc sư hoặc gia chủ tự thực hiện. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của kiến trúc và lối sống hiện đại, vai trò của người chuyên tạo ra các không gian vừa đẹp mắt vừa công năng đã trở nên rõ ràng và độc lập, từ đó hình thành nên nghề 'nhà thiết kế nội thất'.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ một người có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết kế nội thất, khác với những người chỉ đơn giản trang trí nội thất (decorator). 'Interior designer' có kiến thức về cấu trúc, vật liệu, quy chuẩn xây dựng và có khả năng tạo ra không gian sống và làm việc chức năng, an toàn và thẩm mỹ.

Prepositions

for with as

'- Interior designer for (a company/client)': chỉ người thiết kế nội thất cho một công ty/khách hàng cụ thể.
- Interior designer with (skills/experience)': chỉ người thiết kế nội thất có kỹ năng/kinh nghiệm gì đó.
- As an interior designer': chỉ vai trò, vị trí của người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interior designer
  • talented a talented interior designer
    (một nhà thiết kế nội thất tài năng)
  • professional a professional interior designer
    (một nhà thiết kế nội thất chuyên nghiệp)
  • renowned a renowned interior designer
    (một nhà thiết kế nội thất nổi tiếng)
  • freelance a freelance interior designer
    (một nhà thiết kế nội thất tự do)
  • experienced an experienced interior designer
    (một nhà thiết kế nội thất có kinh nghiệm)
  • award-winning an award-winning interior designer
    (một nhà thiết kế nội thất đoạt giải)
Verb + interior designer
  • hire hire an interior designer
    (thuê một nhà thiết kế nội thất)
  • consult consult an interior designer
    (tham khảo ý kiến một nhà thiết kế nội thất)
  • become become an interior designer
    (trở thành một nhà thiết kế nội thất)
  • work with work with an interior designer
    (làm việc với một nhà thiết kế nội thất)
Noun (Type of) + interior designer
  • residential a residential interior designer
    (một nhà thiết kế nội thất nhà ở)
  • commercial a commercial interior designer
    (một nhà thiết kế nội thất thương mại)

Idioms

  • have an eye for interior design

    có con mắt thẩm mỹ, khả năng nhìn nhận tốt về thiết kế nội thất

    "She really has an eye for interior design; her home always looks amazing."

    (Cô ấy thực sự có con mắt thẩm mỹ về thiết kế nội thất; nhà của cô ấy lúc nào cũng trông thật tuyệt vời.)

  • transform a space with an interior designer

    biến đổi không gian với sự giúp đỡ của nhà thiết kế nội thất

    "They decided to transform their old office space with an interior designer to make it more modern."

    (Họ quyết định biến đổi không gian văn phòng cũ của mình với một nhà thiết kế nội thất để làm cho nó hiện đại hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interior designer

Danh từ
Lật mặt

Một chuyên gia lên kế hoạch, nghiên cứu, điều phối và quản lý các dự án thiết kế nội thất. Thiết kế nội thất là một nghề nghiệp đa diện bao gồm phát triển ý tưởng, lập kế hoạch không gian, kiểm tra địa điểm, lập trình, nghiên cứu, giao tiếp với các bên liên quan của một dự án, quản lý xây dựng và thực hiện thiết kế.

"She hired an interior designer to renovate her apartment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interior designer".

Vai trò của Nhà Thiết Kế Nội Thất trong Đời Sống Hiện Đại

Tại các nước phương Tây, nhà thiết kế nội thất không chỉ đơn thuần là người trang trí, mà còn là chuyên gia giúp cá nhân và doanh nghiệp tối ưu hóa không gian sống và làm việc. Họ kết hợp kiến thức về công thái học, tâm lý học màu sắc và xu hướng thiết kế để tạo ra môi trường phản ánh cá tính, tăng cường sự thoải mái và năng suất. Việc thuê một nhà thiết kế nội thất thường được coi là một khoản đầu tư vào chất lượng cuộc sống và giá trị tài sản.