(Top Banner Ad)
decreasing rapidly
B2
Động từ + Trạng từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

decreasing rapidly

UK: /diˈkriːsɪŋ ˈræpɪdli/ • US: /diˈkriːsɪŋ ˈræpɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

giảm nhanh chóng sụt giảm nhanh xuống dốc nhanh chóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Becoming smaller or less in amount, intensity, or degree at a fast pace.

Vietnamese Meaning

Giảm về số lượng, cường độ hoặc mức độ một cách nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits are decreasing rapidly due to the economic downturn."

    "Lợi nhuận của công ty đang giảm nhanh chóng do suy thoái kinh tế."

  • "The population of the endangered species is decreasing rapidly."

    "Số lượng của loài có nguy cơ tuyệt chủng đang giảm nhanh chóng."

  • "His health was decreasing rapidly after the accident."

    "Sức khỏe của anh ấy giảm sút nhanh chóng sau tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decrease giảm xuống, hạ xuống
Noun decrease sự giảm sút, sự hạ thấp
Adjective decreased đã giảm bớt
Adverb rapidly nhanh chóng, mau lẹ
Adjective rapid nhanh, mau lẹ

Synonyms

declining sharply (giảm mạnh)plummeting (tụt dốc)dwindling fast (teo tóp nhanh chóng)

Antonyms

increasing rapidly (tăng nhanh chóng)growing quickly (phát triển nhanh chóng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Nguồn gốc của 'decreasing'

Từ 'decreasing' bắt nguồn từ động từ 'decrease', có gốc từ tiếng Latinh 'decrescere', nghĩa là 'giảm bớt'. Quá trình này cho thấy sự giảm dần về số lượng, kích thước hoặc mức độ. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'giảm dần' hoặc 'sụt giảm'.

Nguồn gốc của 'rapidly'

Từ 'rapidly' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'rapidus', nghĩa là 'nhanh chóng'. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'một cách nhanh chóng' hoặc 'nhanh lẹ'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi nhanh chóng và tiêu cực. 'Decreasing' chỉ sự suy giảm, còn 'rapidly' nhấn mạnh tốc độ của sự suy giảm đó. So với 'decreasing quickly', 'decreasing rapidly' mang tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn, thường được dùng trong các báo cáo, nghiên cứu.

Prepositions

in

Khi dùng với 'in', nó thường đi kèm với một danh từ chỉ phạm vi hoặc đối tượng đang giảm. Ví dụ: 'decreasing rapidly in value' (giảm giá trị nhanh chóng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decreasing rapidly
  • Sales sales decreasing rapidly
    (doanh số bán hàng giảm nhanh chóng)
  • Population population decreasing rapidly
    (dân số giảm nhanh chóng)
Verb + decreasing rapidly
  • Are are decreasing rapidly
    (đang giảm nhanh chóng)
  • Is is decreasing rapidly
    (đang giảm nhanh chóng (số ít))

Idioms

  • on the decrease

    đang trên đà giảm

    "The popularity of that singer is on the decrease."

    (Sự nổi tiếng của ca sĩ đó đang trên đà giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decreasing rapidly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Giảm về số lượng, cường độ hoặc mức độ một cách nhanh chóng.

"The company's profits are decreasing rapidly due to the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The value of the company's stock is decreasing more rapidly than its competitors'.
Giá trị cổ phiếu của công ty đang giảm nhanh hơn so với các đối thủ cạnh tranh.
Phủ định
The rate of species extinction isn't decreasing as rapidly as scientists had hoped.
Tỷ lệ tuyệt chủng của các loài không giảm nhanh như các nhà khoa học đã hy vọng.
Nghi vấn
Is the world's forest cover decreasing more rapidly now than it was a decade ago?
Liệu diện tích rừng trên thế giới có đang giảm nhanh hơn bây giờ so với một thập kỷ trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decreasing rapidly".

Dân số già hóa

Ở nhiều quốc gia phát triển, tỷ lệ sinh đang giảm nhanh chóng, dẫn đến tình trạng dân số già hóa. Điều này tạo ra nhiều thách thức về kinh tế và xã hội, như thiếu hụt lao động và áp lực lên hệ thống an sinh xã hội.