decreasing rapidly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giảm về số lượng, cường độ hoặc mức độ một cách nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits are decreasing rapidly due to the economic downturn."
"Lợi nhuận của công ty đang giảm nhanh chóng do suy thoái kinh tế."
-
"The population of the endangered species is decreasing rapidly."
"Số lượng của loài có nguy cơ tuyệt chủng đang giảm nhanh chóng."
-
"His health was decreasing rapidly after the accident."
"Sức khỏe của anh ấy giảm sút nhanh chóng sau tai nạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi nhanh chóng và tiêu cực. 'Decreasing' chỉ sự suy giảm, còn 'rapidly' nhấn mạnh tốc độ của sự suy giảm đó. So với 'decreasing quickly', 'decreasing rapidly' mang tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn, thường được dùng trong các báo cáo, nghiên cứu.
Prepositions
Khi dùng với 'in', nó thường đi kèm với một danh từ chỉ phạm vi hoặc đối tượng đang giảm. Ví dụ: 'decreasing rapidly in value' (giảm giá trị nhanh chóng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Sales sales decreasing rapidly (doanh số bán hàng giảm nhanh chóng)
-
Population population decreasing rapidly (dân số giảm nhanh chóng)
-
Are are decreasing rapidly (đang giảm nhanh chóng)
-
Is is decreasing rapidly (đang giảm nhanh chóng (số ít))
Idioms
-
on the decrease
đang trên đà giảm
"The popularity of that singer is on the decrease."
(Sự nổi tiếng của ca sĩ đó đang trên đà giảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decreasing rapidly
Động từ + Trạng từGiảm về số lượng, cường độ hoặc mức độ một cách nhanh chóng.
"The company's profits are decreasing rapidly due to the economic downturn."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The value of the company's stock is decreasing more rapidly than its competitors'. |
Giá trị cổ phiếu của công ty đang giảm nhanh hơn so với các đối thủ cạnh tranh. |
| Phủ định | The rate of species extinction isn't decreasing as rapidly as scientists had hoped. |
Tỷ lệ tuyệt chủng của các loài không giảm nhanh như các nhà khoa học đã hy vọng. |
| Nghi vấn | Is the world's forest cover decreasing more rapidly now than it was a decade ago? |
Liệu diện tích rừng trên thế giới có đang giảm nhanh hơn bây giờ so với một thập kỷ trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decreasing rapidly".
