(Top Banner Ad)
subtractions
B1
Danh từ B1 Toán học

subtractions

UK: /səbˈtrækʃənz/ • US: /səbˈtrækʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các phép trừ những sự trừ bớt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or an instance of taking away one number or amount from another.

Vietnamese Meaning

Các phép trừ; quá trình hoặc một trường hợp lấy đi một số hoặc lượng từ một số hoặc lượng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accountant made several subtractions to balance the ledger."

    "Kế toán đã thực hiện một vài phép trừ để cân bằng sổ cái."

  • "The team focused on subtractions to find savings."

    "Đội tập trung vào các phép trừ để tìm kiếm khoản tiết kiệm."

  • "Careful subtractions are essential for accurate budgeting."

    "Các phép trừ cẩn thận là cần thiết để lập ngân sách chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb subtract trừ đi, bớt đi, khấu trừ
Noun subtraction phép trừ, sự trừ đi, khoản khấu trừ
Adjective subtractive có tính chất trừ, làm giảm đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subtrahere
Late Latin
subtractio
Old French
soustraction
Middle English
subtraction
Modern English
subtraction

Nguồn gốc của 'Subtractions'

Từ 'subtractions' (phép trừ, sự khấu trừ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'subtrahere', được ghép từ 'sub-' (dưới, từ bên dưới) và 'trahere' (kéo, lôi đi). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'kéo đi từ bên dưới' hoặc 'rút đi'. Qua tiếng Latin muộn 'subtractio' và tiếng Pháp cổ 'soustraction', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa phổ biến là 'hành động bớt đi, trừ đi', đặc biệt trong lĩnh vực toán học và tài chính.

Usage Note

"Subtractions" là dạng số nhiều của danh từ "subtraction". Nó thường được sử dụng để chỉ nhiều phép trừ khác nhau hoặc kết quả của nhiều phép trừ. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh; ví dụ, 'deduction' có thể mang nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong toán học mà còn bao gồm việc suy luận.

Prepositions

from in

Khi sử dụng 'from', nó chỉ ra số hoặc lượng bị trừ đi. Ví dụ: 'Subtractions from the budget'. Khi sử dụng 'in', nó chỉ ra ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà các phép trừ được thực hiện. Ví dụ: 'Subtractions in the calculation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subtractions
  • simple simple subtractions
    (các phép trừ đơn giản)
  • repeated repeated subtractions
    (các phép trừ lặp lại)
  • minor minor subtractions
    (các khoản khấu trừ nhỏ)
  • net net subtractions
    (các khoản khấu trừ ròng)
Verb + subtractions
  • perform perform subtractions
    (thực hiện các phép trừ)
  • make make subtractions
    (thực hiện các khoản khấu trừ/phép trừ)
  • involve involve subtractions
    (liên quan đến các phép trừ/khấu trừ)
Subtractions + Prepositional Phrase
  • from income subtractions from income
    (các khoản khấu trừ từ thu nhập)
  • from the total subtractions from the total
    (các khoản khấu trừ từ tổng số)

Idioms

  • No additions or subtractions

    Không thêm bớt gì cả; giữ nguyên trạng, không thay đổi.

    "The final report must be submitted with no additions or subtractions."

    (Báo cáo cuối cùng phải được nộp mà không có bất kỳ sửa đổi hay bổ sung nào.)

  • Beyond simple additions and subtractions

    Vượt ra ngoài những phép cộng và trừ đơn giản; phức tạp hơn nhiều.

    "Managing the budget involved calculations far beyond simple additions and subtractions."

    (Quản lý ngân sách liên quan đến những tính toán phức tạp hơn nhiều so với phép cộng trừ đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subtractions

Danh từ
Lật mặt

Các phép trừ; quá trình hoặc một trường hợp lấy đi một số hoặc lượng từ một số hoặc lượng khác.

"The accountant made several subtractions to balance the ledger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the subtraction of expenses, the company reported a small profit.
Sau khi trừ các chi phí, công ty báo cáo một khoản lợi nhuận nhỏ.
Phủ định
Although the initial estimate included several subtractions, the final cost did not reflect them.
Mặc dù ước tính ban đầu bao gồm một vài khoản giảm trừ, chi phí cuối cùng không phản ánh chúng.
Nghi vấn
If we perform this subtraction, will we arrive at the correct answer?
Nếu chúng ta thực hiện phép trừ này, chúng ta có đến được câu trả lời đúng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accountant performs subtractions to balance the company's budget.
Kế toán thực hiện các phép trừ để cân bằng ngân sách của công ty.
Phủ định
The calculator does not handle complex subtractions.
Máy tính không xử lý các phép trừ phức tạp.
Nghi vấn
Does the software automatically perform these subtractions?
Phần mềm có tự động thực hiện các phép trừ này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to enjoy simple subtractions when he was a child.
Anh ấy từng thích các phép trừ đơn giản khi còn nhỏ.
Phủ định
She didn't use to understand subtractions until she took a math class.
Cô ấy đã không hiểu phép trừ cho đến khi cô ấy tham gia một lớp học toán.
Nghi vấn
Did they use to practice subtractions every day in elementary school?
Họ có từng luyện tập phép trừ mỗi ngày ở trường tiểu học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subtractions".

Phép Trừ trong Giáo dục và Toán học

Phép trừ là một trong bốn phép tính số học cơ bản (cùng với cộng, nhân, chia) và là kiến thức nền tảng được dạy từ rất sớm trong giáo dục toán học trên toàn thế giới. Nắm vững phép trừ là điều kiện tiên quyết để hiểu các khái niệm toán học phức tạp hơn. Nó giúp học sinh phát triển khả năng tư duy logic và giải quyết vấn đề bằng cách loại bỏ hoặc so sánh số lượng.

Ứng dụng trong Kế toán và Tài chính

Trong lĩnh vực kế toán và tài chính, 'subtractions' thường dùng để chỉ các khoản khấu trừ, chi phí, hoặc các yếu tố làm giảm đi tổng số tiền ban đầu. Ví dụ, 'subtractions from income' (các khoản khấu trừ từ thu nhập) là những chi phí hợp lệ được phép trừ để tính ra thu nhập chịu thuế, hay lợi nhuận ròng. Việc hiểu rõ các khoản khấu trừ này rất quan trọng trong việc quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp.