subtractions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các phép trừ; quá trình hoặc một trường hợp lấy đi một số hoặc lượng từ một số hoặc lượng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The accountant made several subtractions to balance the ledger."
"Kế toán đã thực hiện một vài phép trừ để cân bằng sổ cái."
-
"The team focused on subtractions to find savings."
"Đội tập trung vào các phép trừ để tìm kiếm khoản tiết kiệm."
-
"Careful subtractions are essential for accurate budgeting."
"Các phép trừ cẩn thận là cần thiết để lập ngân sách chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | subtract | trừ đi, bớt đi, khấu trừ |
| Noun | subtraction | phép trừ, sự trừ đi, khoản khấu trừ |
| Adjective | subtractive | có tính chất trừ, làm giảm đi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Subtractions" là dạng số nhiều của danh từ "subtraction". Nó thường được sử dụng để chỉ nhiều phép trừ khác nhau hoặc kết quả của nhiều phép trừ. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh; ví dụ, 'deduction' có thể mang nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong toán học mà còn bao gồm việc suy luận.
Prepositions
Khi sử dụng 'from', nó chỉ ra số hoặc lượng bị trừ đi. Ví dụ: 'Subtractions from the budget'. Khi sử dụng 'in', nó chỉ ra ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà các phép trừ được thực hiện. Ví dụ: 'Subtractions in the calculation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple subtractions (các phép trừ đơn giản)
-
repeated repeated subtractions (các phép trừ lặp lại)
-
minor minor subtractions (các khoản khấu trừ nhỏ)
-
net net subtractions (các khoản khấu trừ ròng)
-
perform perform subtractions (thực hiện các phép trừ)
-
make make subtractions (thực hiện các khoản khấu trừ/phép trừ)
-
involve involve subtractions (liên quan đến các phép trừ/khấu trừ)
-
from income subtractions from income (các khoản khấu trừ từ thu nhập)
-
from the total subtractions from the total (các khoản khấu trừ từ tổng số)
Idioms
-
No additions or subtractions
Không thêm bớt gì cả; giữ nguyên trạng, không thay đổi.
"The final report must be submitted with no additions or subtractions."
(Báo cáo cuối cùng phải được nộp mà không có bất kỳ sửa đổi hay bổ sung nào.)
-
Beyond simple additions and subtractions
Vượt ra ngoài những phép cộng và trừ đơn giản; phức tạp hơn nhiều.
"Managing the budget involved calculations far beyond simple additions and subtractions."
(Quản lý ngân sách liên quan đến những tính toán phức tạp hơn nhiều so với phép cộng trừ đơn giản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subtractions
Danh từCác phép trừ; quá trình hoặc một trường hợp lấy đi một số hoặc lượng từ một số hoặc lượng khác.
"The accountant made several subtractions to balance the ledger."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the subtraction of expenses, the company reported a small profit. |
Sau khi trừ các chi phí, công ty báo cáo một khoản lợi nhuận nhỏ. |
| Phủ định | Although the initial estimate included several subtractions, the final cost did not reflect them. |
Mặc dù ước tính ban đầu bao gồm một vài khoản giảm trừ, chi phí cuối cùng không phản ánh chúng. |
| Nghi vấn | If we perform this subtraction, will we arrive at the correct answer? |
Nếu chúng ta thực hiện phép trừ này, chúng ta có đến được câu trả lời đúng không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The accountant performs subtractions to balance the company's budget. |
Kế toán thực hiện các phép trừ để cân bằng ngân sách của công ty. |
| Phủ định | The calculator does not handle complex subtractions. |
Máy tính không xử lý các phép trừ phức tạp. |
| Nghi vấn | Does the software automatically perform these subtractions? |
Phần mềm có tự động thực hiện các phép trừ này không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to enjoy simple subtractions when he was a child. |
Anh ấy từng thích các phép trừ đơn giản khi còn nhỏ. |
| Phủ định | She didn't use to understand subtractions until she took a math class. |
Cô ấy đã không hiểu phép trừ cho đến khi cô ấy tham gia một lớp học toán. |
| Nghi vấn | Did they use to practice subtractions every day in elementary school? |
Họ có từng luyện tập phép trừ mỗi ngày ở trường tiểu học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subtractions".
