(Top Banner Ad)
allowances
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Gia đình

allowances

UK: /əˈlaʊənsɪz/ • US: /əˈlaʊənsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tiền tiêu vặt phụ cấp khoản trợ cấp số lượng được phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sum of money paid regularly to a person, typically a child or a student, or by an organization to cover expenses.

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền được trả thường xuyên cho một người, thường là trẻ em hoặc sinh viên, hoặc bởi một tổ chức để trang trải chi phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My daughter gets an allowance of $20 a week."

    "Con gái tôi được cho 20 đô la một tuần tiền tiêu vặt."

  • "Students are given travel allowances."

    "Sinh viên được cấp phụ cấp đi lại."

  • "The baggage allowance is 20 kg per person."

    "Hành lý được phép mang là 20 kg mỗi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allow cho phép, chấp nhận, thừa nhận
Noun allowance tiền tiêu vặt, khoản trợ cấp, sự cho phép, sự chiếu cố
Adjective allowable được phép, có thể chấp nhận được (trong giới hạn quy định)
Adverb allowably một cách có thể chấp nhận được, trong phạm vi cho phép

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
allocāre
Old French
alouer
Middle English
alouen
Modern English
allow -> allowance

Sự hợp nhất của 'Khen ngợi' và 'Sắp đặt'

Từ 'allow' có một nguồn gốc thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'alouer' trong tiếng Pháp cổ, vốn là sự kết hợp của hai từ Latin khác nhau: 'allaudāre' (khen ngợi, chấp thuận) và 'allocāre' (phân bổ, sắp đặt). Theo thời gian, hai ý nghĩa này hòa quyện vào nhau, tạo nên nghĩa của 'allow' là 'cho phép' (chấp thuận) và 'cung cấp' (phân bổ) một thứ gì đó, như trong 'allowance'.

Từ Động từ đến Danh từ

Hậu tố '-ance' trong tiếng Anh thường được dùng để biến một động từ thành danh từ chỉ hành động hoặc kết quả. Trong trường hợp này, 'allow' (động từ) + '-ance' tạo thành 'allowance' (danh từ), ban đầu có nghĩa là 'hành động cho phép'. Dần dần, nó phát triển thêm nghĩa là 'thứ được cho phép' hoặc 'một khoản được phân bổ', ví dụ như tiền tiêu vặt hoặc trợ cấp.

Usage Note

Khi nói về tiền tiêu vặt cho trẻ em, 'allowance' thường chỉ khoản tiền cố định nhận được hàng tuần hoặc hàng tháng. Trong ngữ cảnh tài chính, nó có thể đề cập đến các khoản phụ cấp chi phí khác nhau, chẳng hạn như phụ cấp đi lại, phụ cấp nhà ở.

Prepositions

for of

allowance for (mục đích sử dụng): Chỉ mục đích sử dụng khoản tiền. Ví dụ: allowance for school supplies. allowance of (số lượng/giới hạn): chỉ số lượng được phép. Ví dụ: an allowance of two checked bags.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + allowances
  • make allowances for someone/something
    (châm chước, chiếu cố cho ai/cái gì)
  • get / receive an allowance
    (nhận tiền tiêu vặt, nhận trợ cấp)
  • give / pay someone an allowance
    (cho ai đó tiền tiêu vặt, trả trợ cấp)
  • claim allowances
    (yêu cầu (hưởng) các khoản trợ cấp)
Adjective + allowances
  • a generous allowance
    (một khoản tiền tiêu vặt/trợ cấp hậu hĩnh)
  • a weekly / monthly allowance
    (tiền tiêu vặt hàng tuần / hàng tháng)
  • tax-free allowances
    (các khoản miễn thuế)
  • a travel / baggage allowance
    (phụ cấp đi lại / hạn mức hành lý)

Idioms

  • make allowances for someone/something

    Chiếu cố, châm chước, hoặc tính đến một yếu tố đặc biệt khi đưa ra phán xét.

    "We have to make allowances for the fact that she has only just started learning the language."

    (Chúng ta phải châm chước cho việc cô ấy chỉ vừa mới bắt đầu học ngôn ngữ này.)

  • within the allowances of the law

    Trong khuôn khổ, giới hạn mà pháp luật cho phép.

    "The journalist acted within the allowances of the law when publishing the story."

    (Nhà báo đã hành động trong khuôn khổ pháp luật cho phép khi xuất bản câu chuyện đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allowances

Danh từ
Lật mặt

Một khoản tiền được trả thường xuyên cho một người, thường là trẻ em hoặc sinh viên, hoặc bởi một tổ chức để trang trải chi phí.

"My daughter gets an allowance of $20 a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monthly allowances are determined by the manager.
Các khoản phụ cấp hàng tháng được quyết định bởi người quản lý.
Phủ định
The usual allowances were not granted last month due to budget cuts.
Các khoản phụ cấp thông thường đã không được cấp vào tháng trước do cắt giảm ngân sách.
Nghi vấn
Will extra allowances be provided for the overtime work?
Liệu các khoản phụ cấp thêm có được cung cấp cho công việc làm thêm giờ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my parents would increase my weekly allowance; I can't afford anything!
Tôi ước bố mẹ tôi sẽ tăng tiền tiêu vặt hàng tuần của tôi; tôi không đủ khả năng mua bất cứ thứ gì!
Phủ định
If only I hadn't spent all my allowance on that video game last week; now I can't go to the movies with my friends.
Ước gì tôi đã không tiêu hết tiền tiêu vặt vào trò chơi điện tử đó tuần trước; bây giờ tôi không thể đi xem phim với bạn bè.
Nghi vấn
I wish I could get higher allowances like my brother does. Why does he get so much more?
Tôi ước tôi có thể nhận được nhiều tiền tiêu vặt hơn như anh trai tôi. Tại sao anh ấy lại nhận được nhiều hơn vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allowances".

Tiền Tiêu Vặt (Allowance) cho Trẻ em

Ở nhiều nước phương Tây, cha mẹ thường cho con cái một khoản tiền tiêu vặt (allowance) hàng tuần hoặc hàng tháng. Khoản tiền này không chỉ để trẻ tiêu xài mà còn là một công cụ giáo dục. Trẻ em thường phải làm việc nhà để 'kiếm' được tiền tiêu vặt, qua đó học về giá trị của lao động, cách quản lý tiền bạc, tiết kiệm và chi tiêu có trách nhiệm.

Các Khoản Miễn Thuế (Tax Allowances)

Trong hệ thống thuế của nhiều quốc gia, 'tax allowance' (hay 'personal allowance') là khoản thu nhập mà một người được phép kiếm trong năm mà không phải đóng thuế thu nhập. Ngoài ra, còn có các khoản miễn giảm khác cho các chi phí cụ thể như nuôi con, đi lại phục vụ công việc, hoặc chi phí kinh doanh. Đây là một khái niệm quan trọng để hiểu về tài chính cá nhân và doanh nghiệp.