(Top Banner Ad)
deductive logic
C1
noun phrase C1 Logic học, Triết học

deductive logic

UK: /dɪˈdʌktɪv ˈlɒdʒɪk/ • US: /dɪˈdʌktɪv ˈlɑːdʒɪk/

Nghĩa tiếng Việt

logic diễn dịch luận lý diễn dịch phương pháp diễn dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of logic where the conclusion necessarily follows from the premises.

Vietnamese Meaning

Một loại logic trong đó kết luận chắc chắn rút ra từ các tiền đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Deductive logic is a fundamental tool in mathematical proofs."

    "Logic diễn dịch là một công cụ cơ bản trong các chứng minh toán học."

  • "The application of deductive logic ensures the validity of the argument."

    "Việc áp dụng logic diễn dịch đảm bảo tính hợp lệ của lập luận."

  • "Deductive logic moves from general principles to specific instances."

    "Logic diễn dịch di chuyển từ các nguyên tắc chung đến các trường hợp cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deduce Suy diễn, rút ra kết luận từ bằng chứng.
Noun deduction Sự suy luận, kết luận được rút ra.
Adjective deductive Thuộc về suy diễn, có tính chất suy luận.
Adjective logical Hợp lý, theo logic.
Noun logician Nhà logic học.

Synonyms

Antonyms

inductive logic (logic quy nạp)

Related Words

Subject Area

Logic học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
logos (for 'logic')
Latin
deducere (for 'deduce'); logica (for 'logic')
Middle French
deductif
English
deductive logic

Nguồn gốc 'Dẫn dắt'

Từ 'deductive' (suy diễn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'deducere', có nghĩa là 'dẫn xuống' hoặc 'dẫn đi'. Trong triết học, điều này ám chỉ việc 'dẫn' từ một nguyên lý chung (lớn) đến một kết luận cụ thể (nhỏ). Còn 'logic' đến từ tiếng Hy Lạp 'logos', nghĩa là lý trí hoặc lời nói.

Logic Aristotle

Logic suy diễn là trọng tâm trong các tác phẩm của nhà triết học Hy Lạp cổ đại Aristotle. Ông đã hệ thống hóa phương pháp suy luận này, tạo ra nền tảng cho khoa học và tư duy triết học phương Tây suốt hàng nghìn năm.

Usage Note

Deductive logic (logic diễn dịch) là một phương pháp suy luận, trong đó chúng ta bắt đầu với các tuyên bố chung hoặc tiền đề, và thông qua một loạt các bước hợp lệ, đi đến một kết luận cụ thể. Kết luận là chắc chắn đúng nếu các tiền đề là đúng. Khác với inductive logic (logic quy nạp), nơi kết luận có thể đúng, nhưng không nhất thiết.

Prepositions

in to from

In deductive logic: dùng để chỉ trong lĩnh vực logic diễn dịch. To apply deductive logic: dùng để chỉ việc áp dụng logic diễn dịch. From deductive logic: dùng để chỉ nguồn gốc từ logic diễn dịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deductive logic
  • pure pure deductive logic
    (logic suy diễn thuần túy)
  • sound sound deductive logic
    (logic suy diễn chặt chẽ/có cơ sở vững chắc)
  • faulty faulty deductive logic
    (logic suy diễn sai sót/lỗi)
Verb + deductive logic
  • apply apply deductive logic
    (áp dụng logic suy diễn)
  • master master deductive logic
    (nắm vững/thành thạo logic suy diễn)
Noun + of + deductive logic
  • principles the principles of deductive logic
    (các nguyên tắc của logic suy diễn)

Idioms

  • A chain of deductive logic

    Một chuỗi các suy luận logic (liên kết chặt chẽ).

    "The detective presented a flawless chain of deductive logic to solve the case."

    (Thám tử đã trình bày một chuỗi suy luận logic không hề sai sót để giải quyết vụ án.)

  • The limits of deductive logic

    Những giới hạn/phạm vi của logic suy diễn.

    "We must acknowledge the limits of deductive logic when dealing with unpredictable human behavior."

    (Chúng ta phải thừa nhận những giới hạn của logic suy diễn khi giải quyết các hành vi khó đoán của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deductive logic

noun phrase
Lật mặt

Một loại logic trong đó kết luận chắc chắn rút ra từ các tiền đề.

"Deductive logic is a fundamental tool in mathematical proofs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deductive logic".

Sherlock Holmes và Suy Diễn

Thám tử hư cấu nổi tiếng Sherlock Holmes thường được miêu tả là bậc thầy sử dụng 'deductive logic' (logic suy diễn) để phá án. Ông rút ra những kết luận chi tiết và chính xác về tội phạm chỉ từ những quan sát nhỏ nhặt, giúp phổ biến khái niệm suy luận này trong văn hóa đại chúng phương Tây.

Toán học và Logic

Logic suy diễn là nền tảng của toán học. Trong toán học, các định lý và bằng chứng (proofs) phải dựa trên logic suy diễn. Điều này đảm bảo rằng nếu các tiền đề ban đầu là đúng, thì kết luận cuối cùng (định lý) cũng chắc chắn phải đúng.