deep diving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of exploring a topic, situation, etc., in great detail.
Vietnamese Meaning
Hành động khám phá một chủ đề, tình huống, v.v., một cách rất chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the initial overview, we'll be deep diving into the specifics of the new marketing campaign."
"Sau phần tổng quan ban đầu, chúng ta sẽ đi sâu vào các chi tiết cụ thể của chiến dịch marketing mới."
-
"We'll be deep diving into the data to find actionable insights."
"Chúng ta sẽ đi sâu vào dữ liệu để tìm ra những hiểu biết sâu sắc có thể hành động được."
-
"The team is deep diving on the root cause of the problem."
"Nhóm đang đi sâu vào nguyên nhân gốc rễ của vấn đề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ việc nghiên cứu, tìm hiểu sâu một vấn đề gì đó. Khác với 'skimming' (đọc lướt) hoặc 'surface-level understanding' (hiểu biết hời hợt), 'deep diving' nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và chuyên sâu. Có thể ám chỉ cả nghĩa đen (lặn sâu) và nghĩa bóng (nghiên cứu sâu).
Khi được sử dụng như một danh từ ghép, 'deep diving' đề cập đến hành động hoặc quá trình khám phá, tìm hiểu một chủ đề một cách chi tiết, tỉ mỉ. Nó thường được sử dụng để mô tả một quá trình phân tích sâu sắc và kỹ lưỡng.
Prepositions
'deep diving into' dùng để chỉ việc đi sâu vào một lĩnh vực, vấn đề cụ thể. 'deep diving on' ít phổ biến hơn, có thể dùng khi muốn nhấn mạnh hành động đi sâu vào một phần cụ thể của một chủ đề lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct deep diving into the data (tiến hành nghiên cứu chuyên sâu về dữ liệu)
-
require require deep diving analysis (đòi hỏi phân tích chuyên sâu)
-
analytical analytical deep diving (việc đi sâu vào phân tích mang tính chất mổ xẻ)
-
intensive intensive deep diving (nghiên cứu chuyên sâu cường độ cao)
-
technical technical deep diving session (buổi nghiên cứu chuyên sâu về kỹ thuật)
-
market market deep diving strategy (chiến lược thâm nhập sâu vào thị trường)
Idioms
-
Take a deep dive into X
Đi sâu vào nghiên cứu/phân tích chi tiết một vấn đề nào đó
"We need to take a deep dive into the Q3 financial reports to understand the loss."
(Chúng ta cần đi sâu vào các báo cáo tài chính quý 3 để hiểu rõ nguyên nhân thua lỗ.)
-
In deep diving mode
Trong trạng thái tập trung cao độ để nghiên cứu/phân tích
"I can't be disturbed right now, I'm in deep diving mode on this project."
(Tôi không thể bị làm phiền lúc này, tôi đang ở chế độ nghiên cứu chuyên sâu cho dự án này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deep diving
Danh động từ (Gerund)Hành động khám phá một chủ đề, tình huống, v.v., một cách rất chi tiết.
"After the initial overview, we'll be deep diving into the specifics of the new marketing campaign."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep diving".
