(Top Banner Ad)
deep diving
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

deep diving

UK: /ˌdiːp ˈdaɪvɪŋ/ • US: /ˌdiːp ˈdaɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu sâu tìm hiểu sâu đi sâu vào phân tích chuyên sâu khám phá chi tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of exploring a topic, situation, etc., in great detail.

Vietnamese Meaning

Hành động khám phá một chủ đề, tình huống, v.v., một cách rất chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the initial overview, we'll be deep diving into the specifics of the new marketing campaign."

    "Sau phần tổng quan ban đầu, chúng ta sẽ đi sâu vào các chi tiết cụ thể của chiến dịch marketing mới."

  • "We'll be deep diving into the data to find actionable insights."

    "Chúng ta sẽ đi sâu vào dữ liệu để tìm ra những hiểu biết sâu sắc có thể hành động được."

  • "The team is deep diving on the root cause of the problem."

    "Nhóm đang đi sâu vào nguyên nhân gốc rễ của vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dive Lặn, nhảy bổ xuống
Noun diver Thợ lặn
Adjective deep Sâu, thâm thúy
Adverb deeply Sâu sắc, một cách sâu sắc
Noun depth Độ sâu, chiều sâu

Synonyms

in-depth analysis (phân tích chuyên sâu)detailed examination (kiểm tra chi tiết)thorough investigation (điều tra kỹ lưỡng)

Antonyms

skimming (đọc lướt)surface-level understanding (hiểu biết hời hợt)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*deupaz (deep) & *dūbāną (dive)
Old English
dēop (deep) & dūfan/dyfan (dive)
Modern English
deep + diving (compound word)

Nguồn gốc kép

Cụm từ 'deep diving' (lặn sâu) ban đầu mô tả hoạt động lặn xuống độ sâu lớn, đòi hỏi kỹ thuật và sự dũng cảm. Khoảng cuối thế kỷ 20, cụm từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong môi trường kinh doanh và học thuật để chỉ việc 'đi sâu vào' phân tích, nghiên cứu một cách chi tiết và toàn diện, giống như việc thợ lặn khám phá đáy biển vậy.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ việc nghiên cứu, tìm hiểu sâu một vấn đề gì đó. Khác với 'skimming' (đọc lướt) hoặc 'surface-level understanding' (hiểu biết hời hợt), 'deep diving' nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và chuyên sâu. Có thể ám chỉ cả nghĩa đen (lặn sâu) và nghĩa bóng (nghiên cứu sâu).
Khi được sử dụng như một danh từ ghép, 'deep diving' đề cập đến hành động hoặc quá trình khám phá, tìm hiểu một chủ đề một cách chi tiết, tỉ mỉ. Nó thường được sử dụng để mô tả một quá trình phân tích sâu sắc và kỹ lưỡng.

Prepositions

into on

'deep diving into' dùng để chỉ việc đi sâu vào một lĩnh vực, vấn đề cụ thể. 'deep diving on' ít phổ biến hơn, có thể dùng khi muốn nhấn mạnh hành động đi sâu vào một phần cụ thể của một chủ đề lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deep diving (Thực hiện hành động)
  • conduct conduct deep diving into the data
    (tiến hành nghiên cứu chuyên sâu về dữ liệu)
  • require require deep diving analysis
    (đòi hỏi phân tích chuyên sâu)
Adjective + deep diving (Mô tả hành động)
  • analytical analytical deep diving
    (việc đi sâu vào phân tích mang tính chất mổ xẻ)
  • intensive intensive deep diving
    (nghiên cứu chuyên sâu cường độ cao)
Noun + deep diving (Lĩnh vực)
  • technical technical deep diving session
    (buổi nghiên cứu chuyên sâu về kỹ thuật)
  • market market deep diving strategy
    (chiến lược thâm nhập sâu vào thị trường)

Idioms

  • Take a deep dive into X

    Đi sâu vào nghiên cứu/phân tích chi tiết một vấn đề nào đó

    "We need to take a deep dive into the Q3 financial reports to understand the loss."

    (Chúng ta cần đi sâu vào các báo cáo tài chính quý 3 để hiểu rõ nguyên nhân thua lỗ.)

  • In deep diving mode

    Trong trạng thái tập trung cao độ để nghiên cứu/phân tích

    "I can't be disturbed right now, I'm in deep diving mode on this project."

    (Tôi không thể bị làm phiền lúc này, tôi đang ở chế độ nghiên cứu chuyên sâu cho dự án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deep diving

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động khám phá một chủ đề, tình huống, v.v., một cách rất chi tiết.

"After the initial overview, we'll be deep diving into the specifics of the new marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep diving".

Văn hóa 'Deep Dive' trong công sở

Trong văn hóa doanh nghiệp hiện đại, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, cụm từ 'deep dive' được dùng để chỉ một cuộc họp hoặc phiên làm việc tập trung, không bị gián đoạn, nhằm phân tích triệt để một vấn đề hoặc một bộ dữ liệu cụ thể. Đây là cách làm việc ưu tiên sự thấu hiểu toàn diện hơn là giải quyết vấn đề hời hợt.

Môn thể thao Lặn Tự do (Free Diving)

Ý nghĩa đen của 'deep diving' gắn liền với bộ môn lặn tự do, nơi vận động viên lặn xuống độ sâu lớn nhất có thể chỉ bằng một hơi thở duy nhất, không dùng bình khí. Đây là môn thể thao đòi hỏi sự kiểm soát thể chất và tinh thần cực kỳ cao, đồng thời thể hiện giới hạn chịu đựng của cơ thể con người dưới nước.