(Top Banner Ad)
deep freezer
B1
Danh từ B1 Gia dụng

deep freezer

UK: /ˌdiːp ˈfriːzə/ • US: /ˌdiːp ˈfriːzər/

Nghĩa tiếng Việt

tủ đông tủ cấp đông tủ đông sâu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A freezer that is designed to freeze food very quickly and keep it frozen for a long time at a very low temperature.

Vietnamese Meaning

Một loại tủ đông được thiết kế để làm đông thực phẩm rất nhanh và giữ thực phẩm đông lạnh trong thời gian dài ở nhiệt độ rất thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought a deep freezer to store meat and vegetables from our garden."

    "Chúng tôi đã mua một cái tủ đông để trữ thịt và rau từ khu vườn của chúng tôi."

  • "She packed the meat into the deep freezer."

    "Cô ấy đóng gói thịt vào tủ đông."

  • "A deep freezer is essential for storing food for the winter."

    "Một tủ đông là cần thiết để lưu trữ thực phẩm cho mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freezer Tủ đông lạnh (nói chung)
Verb freeze Đông lạnh, đóng băng
Adjective frozen Bị đông lạnh, đóng băng
Noun depth Độ sâu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dēop (deep)
Old English
frēosan (freeze)
English (19th Century)
freezer (Appliance noun)
English (Mid 20th Century)
deep freezer

Nguồn Gốc Tên Gọi

Từ 'deep freezer' là một danh từ ghép mang tính mô tả cao, xuất hiện phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20, khi các thiết bị làm lạnh gia đình trở nên mạnh mẽ hơn. Từ 'deep' (sâu/sâu sắc) nhấn mạnh khả năng duy trì nhiệt độ cực thấp, sâu hơn và ổn định hơn so với ngăn đông (freezer compartment) thông thường của tủ lạnh, giúp bảo quản thực phẩm trong thời gian dài hơn nhiều.

Usage Note

Từ 'deep freezer' nhấn mạnh khả năng làm lạnh sâu và giữ thực phẩm đông lạnh lâu hơn so với tủ lạnh thông thường. Nó thường được sử dụng để bảo quản số lượng lớn thực phẩm trong thời gian dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deep freezer
  • defrost defrost the deep freezer
    (Xả tuyết/rã đông tủ đông sâu)
  • stock stock the deep freezer
    (Chất đầy đồ vào tủ đông sâu (để dự trữ))
  • plug in plug in a new deep freezer
    (Cắm điện cho một chiếc tủ đông sâu mới)
Adjective + deep freezer
  • large a large deep freezer
    (Một chiếc tủ đông sâu cỡ lớn)
  • commercial a commercial deep freezer
    (Một chiếc tủ đông sâu thương mại/công nghiệp)
  • upright an upright deep freezer
    (Tủ đông sâu dạng đứng)

Idioms

  • put something in the deep freezer

    Tạm dừng hoặc trì hoãn việc gì đó (thường là kế hoạch hoặc dự án)

    "They decided to put the new product launch in the deep freezer until the economy improves."

    (Họ quyết định tạm hoãn việc ra mắt sản phẩm mới cho đến khi nền kinh tế được cải thiện.)

  • chest deep freezer

    Tủ đông sâu dạng rương/nằm ngang (kiểu mở nắp phía trên)

    "We bought a huge chest deep freezer for storing meat."

    (Chúng tôi đã mua một chiếc tủ đông sâu dạng rương rất lớn để trữ thịt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deep freezer

Danh từ
Lật mặt

Một loại tủ đông được thiết kế để làm đông thực phẩm rất nhanh và giữ thực phẩm đông lạnh trong thời gian dài ở nhiệt độ rất thấp.

"We bought a deep freezer to store meat and vegetables from our garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That we bought a deep freezer last year is a testament to our love for frozen goods.
Việc chúng tôi mua một cái tủ đông sâu vào năm ngoái là một minh chứng cho tình yêu của chúng tôi đối với đồ đông lạnh.
Phủ định
Whether she needs a deep freezer is not something I can answer right now.
Việc cô ấy có cần một cái tủ đông sâu hay không là điều tôi không thể trả lời ngay bây giờ.
Nghi vấn
Whether the deep freezer is big enough for all the meat is what concerns me.
Việc tủ đông sâu có đủ lớn cho tất cả thịt hay không là điều khiến tôi lo lắng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep freezer".

Văn hóa dự trữ thực phẩm

Ở nhiều nước phương Tây (đặc biệt là Mỹ), việc sở hữu một chiếc tủ đông sâu cỡ lớn là phổ biến. Điều này liên quan đến văn hóa mua sắm số lượng lớn (bulk buying) để tiết kiệm chi phí, hoặc dự trữ thực phẩm từ các vụ mùa thu hoạch hoặc săn bắn (homesteading), đảm bảo nguồn cung thực phẩm trong nhiều tháng.

Sự Khác Biệt Giữa 'Freezer' và 'Deep Freezer'

Mặc dù cả hai đều là tủ đông, 'deep freezer' thường ngụ ý nhiệt độ cực thấp và ổn định hơn (-18°C trở xuống), được thiết kế chuyên biệt cho việc bảo quản lâu dài. Ngược lại, 'freezer' (ngăn đá trong tủ lạnh) có thể chỉ dùng để bảo quản ngắn hạn và làm đá.