(Top Banner Ad)
upright freezer
A2
noun A2 Đồ gia dụng

upright freezer

UK: /ˈʌpraɪt ˈfriːzə(r)/ • US: /ˈʌpˌraɪt ˈfriːzər/

Nghĩa tiếng Việt

tủ đông đứng tủ cấp đông đứng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A freezer that stands vertically, resembling a refrigerator.

Vietnamese Meaning

Một loại tủ đông đứng, có hình dáng tương tự như tủ lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought a new upright freezer to store more food."

    "Chúng tôi đã mua một chiếc tủ đông đứng mới để trữ được nhiều thức ăn hơn."

  • "An upright freezer is convenient for small kitchens."

    "Tủ đông đứng rất tiện lợi cho những căn bếp nhỏ."

  • "She organized all the food in the upright freezer by date."

    "Cô ấy sắp xếp tất cả thức ăn trong tủ đông đứng theo ngày tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective upright thẳng đứng, ngay thẳng
Noun freezer tủ đông
Verb freeze đông lạnh

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

English
upright
English
freezer
English
upright freezer

Nguồn gốc của 'upright freezer'

Từ 'upright' có nghĩa là 'thẳng đứng', ám chỉ hình dáng của tủ đông. 'Freezer' là tủ đông, nơi thực phẩm được bảo quản ở nhiệt độ rất thấp. Khi ghép lại, 'upright freezer' chỉ loại tủ đông đứng, khác với loại tủ đông nằm ngang.

Usage Note

Khác với 'chest freezer' (tủ đông nằm ngang), 'upright freezer' chiếm ít diện tích sàn hơn và dễ dàng sắp xếp đồ bên trong hơn. 'Upright' nhấn mạnh vào dáng đứng thẳng đứng của thiết bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upright freezer
  • new new upright freezer
    (tủ đông đứng mới)
  • large large upright freezer
    (tủ đông đứng lớn)
  • energy-efficient energy-efficient upright freezer
    (tủ đông đứng tiết kiệm năng lượng)
Verb + upright freezer
  • buy buy an upright freezer
    (mua một cái tủ đông đứng)
  • defrost defrost the upright freezer
    (xả tuyết tủ đông đứng)
  • organize organize the upright freezer
    (sắp xếp tủ đông đứng)

Idioms

  • cold as an upright freezer

    lạnh như tủ đá (về nhiệt độ hoặc tính cách)

    "The room was as cold as an upright freezer."

    (Căn phòng lạnh như tủ đá vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upright freezer

noun
Lật mặt

Một loại tủ đông đứng, có hình dáng tương tự như tủ lạnh.

"We bought a new upright freezer to store more food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to store all her homemade jams in an upright freezer in the garage.
Bà tôi từng cất tất cả mứt tự làm của bà trong một tủ đông đứng trong ga ra.
Phủ định
We didn't use to have an upright freezer; we just had a small freezer compartment in the fridge.
Chúng tôi đã từng không có tủ đông đứng; chúng tôi chỉ có một ngăn đá nhỏ trong tủ lạnh.
Nghi vấn
Did you use to keep your upright freezer in the basement before you renovated the kitchen?
Bạn đã từng để tủ đông đứng của bạn ở dưới tầng hầm trước khi bạn sửa lại nhà bếp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upright freezer".

Sự tiện lợi của tủ đông đứng

Tủ đông đứng phổ biến ở phương Tây vì chúng tiết kiệm không gian sàn nhà so với tủ đông nằm ngang. Điều này đặc biệt quan trọng trong các căn bếp nhỏ hơn.