(Top Banner Ad)
chest freezer
A2
danh từ A2 Đồ gia dụng

chest freezer

UK: /ˈtʃest ˈfriːzər/ • US: /ˈtʃest ˈfriːzər/

Nghĩa tiếng Việt

tủ đông nằm tủ cấp đông nằm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A freezer that is shaped like a chest, with a lid on top.

Vietnamese Meaning

Tủ đông dạng nằm, có nắp mở phía trên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought a chest freezer to store meat and vegetables."

    "Chúng tôi đã mua một cái tủ đông nằm để trữ thịt và rau."

  • "The chest freezer is full of frozen food."

    "Tủ đông nằm chứa đầy thức ăn đông lạnh."

  • "A chest freezer is ideal for storing large quantities of food."

    "Tủ đông nằm lý tưởng để trữ số lượng lớn thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb freeze làm đông, đóng băng
Adjective frozen bị đông lạnh, đông đá
Noun freezer tủ đông, máy làm đông
Adjective freezing lạnh cóng, băng giá
Noun chest cái rương, cái hòm; ngực

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (kistē) -> Latin (cista)
chest
Old English (cest)
chest (a box or coffer)
Proto-Germanic (*freusaną) -> Old English (frēosan)
freeze
Modern English (-er suffix)
freezer (a thing that freezes)

Cái 'Rương' Lạnh

Từ 'chest' ban đầu có nghĩa là một cái rương hoặc hòm lớn để chứa đồ. 'Chest freezer' được đặt tên như vậy vì nó có hình dạng giống một cái rương: một chiếc hộp lớn, thấp, có nắp mở lên từ phía trên, khác với tủ lạnh hay tủ đông đứng (upright freezer) có cửa mở ra phía trước.

Từ Tiện Ích Đến Nhu Yếu Phẩm

Tủ đông gia dụng trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20 ở các nước phương Tây. Ban đầu, chúng là một mặt hàng xa xỉ, nhưng sau đó đã trở thành một thiết bị thiết yếu cho các gia đình, đặc biệt là ở vùng ngoại ô, giúp họ lưu trữ thực phẩm với số lượng lớn trong thời gian dài.

Usage Note

Chest freezers thường lớn hơn và tiết kiệm điện hơn tủ đông đứng (upright freezer). Chúng thích hợp để trữ đông số lượng lớn thực phẩm trong thời gian dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chest freezer
  • large/deep chest freezer
    (tủ đông dạng nằm cỡ lớn/sâu)
  • small/compact chest freezer
    (tủ đông dạng nằm cỡ nhỏ/gọn)
  • energy-efficient chest freezer
    (tủ đông dạng nằm tiết kiệm điện)
Verb + chest freezer
  • buy a chest freezer
    (mua một cái tủ đông dạng nằm)
  • defrost the chest freezer
    (rã đông tủ đông)
  • fill the chest freezer with food
    (chất đầy thực phẩm vào tủ đông)
  • unplug the chest freezer
    (rút phích cắm tủ đông)

Idioms

  • be buried at the bottom of the chest freezer

    Bị vùi sâu dưới đáy tủ đông; nói về một thứ gì đó đã bị lãng quên từ lâu hoặc rất khó tìm thấy.

    "I think we still have some of that leftover soup, but it's probably buried at the bottom of the chest freezer by now."

    (Tôi nghĩ chúng ta vẫn còn một ít súp thừa, nhưng chắc giờ nó bị chôn vùi dưới đáy tủ đông rồi.)

  • stock up the chest freezer

    Trữ đầy tủ đông; mua một lượng lớn thực phẩm, thường là khi có giảm giá, để cất trữ và dùng dần.

    "Meat is on sale this week, so we should go stock up the chest freezer."

    (Tuần này thịt đang giảm giá, nên chúng ta hãy đi mua về trữ đầy tủ đông đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chest freezer

danh từ
Lật mặt

Tủ đông dạng nằm, có nắp mở phía trên.

"We bought a chest freezer to store meat and vegetables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chest freezer".

Biểu Tượng Của Việc Tích Trữ & Tiết Kiệm

Ở Bắc Mỹ và nhiều nước phương Tây, tủ đông dạng nằm thường gắn liền với lối sống ở ngoại ô. Các gia đình sử dụng chúng để trữ thực phẩm mua với số lượng lớn từ các siêu thị bán buôn như Costco, giúp tiết kiệm chi phí và luôn có sẵn đồ ăn.

Bảo Quản Thành Quả Lao Động

Đối với những người làm vườn, đi săn hoặc câu cá, tủ đông dạng nằm là một công cụ không thể thiếu. Nó giúp họ bảo quản rau củ, hoa quả, thịt và cá tươi ngon trong nhiều tháng, đặc biệt là qua mùa đông dài.