chest freezer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tủ đông dạng nằm, có nắp mở phía trên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We bought a chest freezer to store meat and vegetables."
"Chúng tôi đã mua một cái tủ đông nằm để trữ thịt và rau."
-
"The chest freezer is full of frozen food."
"Tủ đông nằm chứa đầy thức ăn đông lạnh."
-
"A chest freezer is ideal for storing large quantities of food."
"Tủ đông nằm lý tưởng để trữ số lượng lớn thực phẩm."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chest freezers thường lớn hơn và tiết kiệm điện hơn tủ đông đứng (upright freezer). Chúng thích hợp để trữ đông số lượng lớn thực phẩm trong thời gian dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large/deep chest freezer (tủ đông dạng nằm cỡ lớn/sâu)
-
small/compact chest freezer (tủ đông dạng nằm cỡ nhỏ/gọn)
-
energy-efficient chest freezer (tủ đông dạng nằm tiết kiệm điện)
-
buy a chest freezer (mua một cái tủ đông dạng nằm)
-
defrost the chest freezer (rã đông tủ đông)
-
fill the chest freezer with food (chất đầy thực phẩm vào tủ đông)
-
unplug the chest freezer (rút phích cắm tủ đông)
Idioms
-
be buried at the bottom of the chest freezer
Bị vùi sâu dưới đáy tủ đông; nói về một thứ gì đó đã bị lãng quên từ lâu hoặc rất khó tìm thấy.
"I think we still have some of that leftover soup, but it's probably buried at the bottom of the chest freezer by now."
(Tôi nghĩ chúng ta vẫn còn một ít súp thừa, nhưng chắc giờ nó bị chôn vùi dưới đáy tủ đông rồi.)
-
stock up the chest freezer
Trữ đầy tủ đông; mua một lượng lớn thực phẩm, thường là khi có giảm giá, để cất trữ và dùng dần.
"Meat is on sale this week, so we should go stock up the chest freezer."
(Tuần này thịt đang giảm giá, nên chúng ta hãy đi mua về trữ đầy tủ đông đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chest freezer
danh từTủ đông dạng nằm, có nắp mở phía trên.
"We bought a chest freezer to store meat and vegetables."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chest freezer".
