(Top Banner Ad)
donut
A2
danh từ A2 Ẩm thực

donut

UK: /ˈdəʊ.nʌt/ • US: /ˈdoʊ.nʌt/

Nghĩa tiếng Việt

bánh vòng bánh rán vòng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small fried cake of sweetened dough, typically shaped like a ring or filled with jam, cream, etc.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh ngọt nhỏ được chiên, làm từ bột ngọt, thường có hình vòng hoặc được nhồi mứt, kem, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a dozen donuts for the office."

    "Tôi đã mua một tá bánh donut cho văn phòng."

  • "He was eating a chocolate donut."

    "Anh ấy đang ăn một chiếc bánh donut sô cô la."

  • "The police officer was stereotypically eating a donut."

    "Viên cảnh sát đang ăn bánh donut, một hình ảnh rập khuôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doughnut Dạng viết khác, có nghĩa tương tự bánh donut.
Adjective donut-shaped Có hình dạng giống bánh donut (có lỗ tròn ở giữa).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
dough
English
nut
English
dough-nut
English
doughnut
English
donut

Nguồn gốc từ 'bột' và 'hạt'

Từ 'donut' là một cách viết rút gọn của 'doughnut'. 'Doughnut' được ghép từ hai từ tiếng Anh: 'dough' (bột nhào) và 'nut' (hạt). Ban đầu, những chiếc bánh này có kích thước nhỏ và hình dạng giống hạt (nut), được làm từ bột nhào (dough) rồi chiên giòn. Về sau, hình dạng chiếc bánh có lỗ tròn ở giữa trở nên phổ biến hơn, nhưng tên gọi 'donut' vẫn được giữ nguyên.

Usage Note

Donut là một loại bánh phổ biến, thường được dùng như một món ăn nhẹ hoặc tráng miệng. Nó có nhiều biến thể khác nhau về hương vị và hình dạng. Đôi khi được viết là 'doughnut'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + donut
  • fresh fresh donut
    (bánh donut tươi)
  • glazed glazed donut
    (bánh donut tráng men đường)
  • jelly jelly donut
    (bánh donut nhân mứt)
  • chocolate chocolate donut
    (bánh donut sô cô la)
Verb + donut
  • eat eat a donut
    (ăn một chiếc bánh donut)
  • buy buy donuts
    (mua bánh donut)
  • make make donuts
    (làm bánh donut)
Noun + donut (Compound Nouns/Phrases)
  • donut donut shop
    (tiệm bánh donut)
  • coffee and coffee and donuts
    (cà phê và bánh donut)

Idioms

  • Do donuts

    Lái xe quay vòng tròn nhanh và thường để lại vết lốp trên mặt đường (thường là cố ý hoặc trình diễn).

    "The teenager got in trouble for doing donuts in the school parking lot."

    (Cậu thiếu niên đã gặp rắc rối vì lái xe quay vòng tròn trong bãi đỗ xe trường học.)

  • Score a donut

    Không ghi được điểm nào; đạt điểm 0 (thường trong thể thao hoặc trò chơi).

    "Our team played terribly and scored a donut in the first half."

    (Đội chúng tôi chơi tệ hại và không ghi được điểm nào trong hiệp một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

donut

danh từ
Lật mặt

Một loại bánh ngọt nhỏ được chiên, làm từ bột ngọt, thường có hình vòng hoặc được nhồi mứt, kem, v.v.

"I bought a dozen donuts for the office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I eat a donut every morning.
Tôi ăn một cái bánh donut mỗi sáng.
Phủ định
She doesn't like to eat donuts.
Cô ấy không thích ăn bánh donut.
Nghi vấn
Do you want a donut with your coffee?
Bạn có muốn một cái bánh donut với cà phê của bạn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The donut was eaten by John.
Cái bánh donut đã được ăn bởi John.
Phủ định
The donut is not being made right now.
Bánh donut hiện không được làm.
Nghi vấn
Will the donut be delivered tomorrow?
Liệu bánh donut có được giao vào ngày mai không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had eaten a donut before she went to work.
Cô ấy đã ăn một cái bánh donut trước khi đi làm.
Phủ định
They had not bought any donuts until I reminded them.
Họ đã không mua bất kỳ bánh donut nào cho đến khi tôi nhắc họ.
Nghi vấn
Had he ever tasted a donut before that day?
Trước ngày hôm đó, anh ấy đã từng nếm thử bánh donut bao giờ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "donut".

Món ăn sáng và ăn vặt phổ biến

Donut là một món ăn sáng hoặc ăn vặt rất phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Canada. Chúng thường được dùng kèm với cà phê hoặc sữa, và có vô số hương vị cũng như loại phủ khác nhau.

Biểu tượng cảnh sát

Ở văn hóa đại chúng Mỹ, donut thường gắn liền với hình ảnh các sĩ quan cảnh sát. Đây là một khuôn mẫu hài hước phổ biến, trong đó cảnh sát thường được miêu tả là rất thích ăn donut khi đang làm nhiệm vụ.