donut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small fried cake of sweetened dough, typically shaped like a ring or filled with jam, cream, etc.
Vietnamese Meaning
Một loại bánh ngọt nhỏ được chiên, làm từ bột ngọt, thường có hình vòng hoặc được nhồi mứt, kem, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a dozen donuts for the office."
"Tôi đã mua một tá bánh donut cho văn phòng."
-
"He was eating a chocolate donut."
"Anh ấy đang ăn một chiếc bánh donut sô cô la."
-
"The police officer was stereotypically eating a donut."
"Viên cảnh sát đang ăn bánh donut, một hình ảnh rập khuôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | doughnut | Dạng viết khác, có nghĩa tương tự bánh donut. |
| Adjective | donut-shaped | Có hình dạng giống bánh donut (có lỗ tròn ở giữa). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Donut là một loại bánh phổ biến, thường được dùng như một món ăn nhẹ hoặc tráng miệng. Nó có nhiều biến thể khác nhau về hương vị và hình dạng. Đôi khi được viết là 'doughnut'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh donut (bánh donut tươi)
-
glazed glazed donut (bánh donut tráng men đường)
-
jelly jelly donut (bánh donut nhân mứt)
-
chocolate chocolate donut (bánh donut sô cô la)
-
eat eat a donut (ăn một chiếc bánh donut)
-
buy buy donuts (mua bánh donut)
-
make make donuts (làm bánh donut)
-
donut donut shop (tiệm bánh donut)
-
coffee and coffee and donuts (cà phê và bánh donut)
Idioms
-
Do donuts
Lái xe quay vòng tròn nhanh và thường để lại vết lốp trên mặt đường (thường là cố ý hoặc trình diễn).
"The teenager got in trouble for doing donuts in the school parking lot."
(Cậu thiếu niên đã gặp rắc rối vì lái xe quay vòng tròn trong bãi đỗ xe trường học.)
-
Score a donut
Không ghi được điểm nào; đạt điểm 0 (thường trong thể thao hoặc trò chơi).
"Our team played terribly and scored a donut in the first half."
(Đội chúng tôi chơi tệ hại và không ghi được điểm nào trong hiệp một.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
donut
danh từMột loại bánh ngọt nhỏ được chiên, làm từ bột ngọt, thường có hình vòng hoặc được nhồi mứt, kem, v.v.
"I bought a dozen donuts for the office."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I eat a donut every morning. |
Tôi ăn một cái bánh donut mỗi sáng. |
| Phủ định | She doesn't like to eat donuts. |
Cô ấy không thích ăn bánh donut. |
| Nghi vấn | Do you want a donut with your coffee? |
Bạn có muốn một cái bánh donut với cà phê của bạn không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The donut was eaten by John. |
Cái bánh donut đã được ăn bởi John. |
| Phủ định | The donut is not being made right now. |
Bánh donut hiện không được làm. |
| Nghi vấn | Will the donut be delivered tomorrow? |
Liệu bánh donut có được giao vào ngày mai không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had eaten a donut before she went to work. |
Cô ấy đã ăn một cái bánh donut trước khi đi làm. |
| Phủ định | They had not bought any donuts until I reminded them. |
Họ đã không mua bất kỳ bánh donut nào cho đến khi tôi nhắc họ. |
| Nghi vấn | Had he ever tasted a donut before that day? |
Trước ngày hôm đó, anh ấy đã từng nếm thử bánh donut bao giờ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "donut".
