(Top Banner Ad)
defamation campaign
C1
Danh từ C1 Luật, Truyền thông

defamation campaign

UK: /ˌdefəˈmeɪʃən kæmˈpeɪn/ • US: /dɪˌfæˈmeɪʃən kæmˈpeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chiến dịch bôi nhọ chiến dịch phỉ báng chiến dịch hạ bệ uy tín
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coordinated and sustained effort to damage the reputation of a person or organization through false and malicious statements.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực phối hợp và liên tục nhằm làm tổn hại danh tiếng của một người hoặc tổ chức thông qua các tuyên bố sai sự thật và ác ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician accused his opponent of launching a defamation campaign against him."

    "Chính trị gia cáo buộc đối thủ của mình đã phát động một chiến dịch bôi nhọ chống lại ông ta."

  • "The company claimed that its competitor was running a defamation campaign to undermine its market share."

    "Công ty tuyên bố rằng đối thủ cạnh tranh của họ đang thực hiện một chiến dịch bôi nhọ để làm suy yếu thị phần của họ."

  • "The news organization was accused of participating in a defamation campaign against the activist."

    "Tổ chức tin tức bị cáo buộc tham gia vào một chiến dịch bôi nhọ chống lại nhà hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defame phỉ báng, bôi nhọ
Adjective defamatory có tính phỉ báng, bôi nhọ
Noun defamer người phỉ báng, kẻ bôi nhọ
Verb campaign vận động, thực hiện chiến dịch
Noun campaigner người tham gia chiến dịch, nhà hoạt động

Synonyms

Antonyms

reputation building (xây dựng danh tiếng)public relations (quan hệ công chúng)

Related Words

Subject Area

Luật, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
diffamationem
Old French
diffamation
Middle English
defamacioun
Latin
campus
Old French
campagne
French
campagne
English
defamation campaign

Nguồn gốc 'Chiến dịch phỉ báng'

Từ 'defamation' (phỉ báng) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'diffamationem', nghĩa là 'lan truyền tin đồn xấu'. Trong khi đó, 'campaign' (chiến dịch) lại xuất phát từ tiếng Latinh 'campus' (cánh đồng), sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'campagne' với nghĩa 'hoạt động quân sự'. Khi kết hợp lại, 'defamation campaign' mô tả một nỗ lực có tổ chức, kéo dài để làm tổn hại danh tiếng của ai đó, tương tự như một chiến dịch quân sự có kế hoạch.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các chiến dịch có chủ đích, được lên kế hoạch kỹ lưỡng nhằm bôi nhọ danh dự và uy tín của ai đó. Nó nhấn mạnh tính chất có tổ chức và dai dẳng của hành động.

Prepositions

against by

* against: Chiến dịch bôi nhọ chống lại ai đó. Ví dụ: "The defamation campaign against the politician was brutal."
* by: Ai là người thực hiện chiến dịch bôi nhọ. Ví dụ: "The defamation campaign by the rival company damaged their sales."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defamation campaign
  • vicious vicious defamation campaign
    (chiến dịch phỉ báng tàn độc)
  • malicious malicious defamation campaign
    (chiến dịch phỉ báng ác ý)
  • widespread widespread defamation campaign
    (chiến dịch phỉ báng rộng khắp)
  • unfounded unfounded defamation campaign
    (chiến dịch phỉ báng vô căn cứ)
Verb + defamation campaign
  • launch launch a defamation campaign
    (khởi động/phát động một chiến dịch phỉ báng)
  • wage wage a defamation campaign
    (tiến hành một chiến dịch phỉ báng)
  • conduct conduct a defamation campaign
    (thực hiện một chiến dịch phỉ báng)
  • counter counter a defamation campaign
    (chống lại một chiến dịch phỉ báng)
  • deny deny the defamation campaign
    (phủ nhận chiến dịch phỉ báng)
Noun + defamation campaign
  • target of a target of a defamation campaign
    (mục tiêu của một chiến dịch phỉ báng)
  • victim of a victim of a defamation campaign
    (nạn nhân của một chiến dịch phỉ báng)

Idioms

  • launch a defamation campaign against someone

    phát động một chiến dịch phỉ báng chống lại ai đó

    "The politician's opponents launched a defamation campaign against him to damage his public image."

    (Đối thủ của chính trị gia đã phát động một chiến dịch phỉ báng chống lại ông để làm tổn hại hình ảnh công chúng của ông.)

  • fall victim to a defamation campaign

    trở thành nạn nhân của một chiến dịch phỉ báng

    "Many celebrities have fallen victim to defamation campaigns on social media, often based on false rumors."

    (Nhiều người nổi tiếng đã trở thành nạn nhân của các chiến dịch phỉ báng trên mạng xã hội, thường dựa trên tin đồn sai sự thật.)

  • a smear campaign

    một chiến dịch bôi nhọ (thường được dùng đồng nghĩa hoặc thay thế cho 'defamation campaign')

    "He claimed the accusations were just a smear campaign orchestrated by his rivals."

    (Anh ta tuyên bố rằng những lời buộc tội đó chỉ là một chiến dịch bôi nhọ do đối thủ của anh ta dàn dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defamation campaign

Danh từ
Lật mặt

Một nỗ lực phối hợp và liên tục nhằm làm tổn hại danh tiếng của một người hoặc tổ chức thông qua các tuyên bố sai sự thật và ác ý.

"The politician accused his opponent of launching a defamation campaign against him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician faced a serious problem: a well-funded defamation campaign aimed at destroying his reputation.
Nhà chính trị đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng: một chiến dịch bôi nhọ được tài trợ tốt nhằm phá hủy danh tiếng của ông ta.
Phủ định
The company denied the allegations: they claimed there was no organized defamation campaign against their competitor.
Công ty phủ nhận các cáo buộc: họ tuyên bố không có chiến dịch bôi nhọ có tổ chức nào chống lại đối thủ cạnh tranh của họ.
Nghi vấn
Is this a legitimate criticism or something more sinister: a deliberate defamation campaign?
Đây có phải là một lời chỉ trích chính đáng hay là một điều gì đó nham hiểm hơn: một chiến dịch bôi nhọ có chủ ý?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defamation campaign".

Tự do ngôn luận và Luật phỉ báng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một sự cân bằng tinh tế giữa quyền tự do ngôn luận và luật chống phỉ báng. Trong khi các cá nhân có quyền bày tỏ ý kiến, họ không thể cố tình đưa ra những tuyên bố sai sự thật làm tổn hại đến danh tiếng của người khác mà không phải đối mặt với hậu quả pháp lý.

Sát hại danh dự (Character Assassination)

Khái niệm 'defamation campaign' có mối liên hệ chặt chẽ với 'sát hại danh dự' (character assassination) – nỗ lực cố ý nhằm hủy hoại uy tín hoặc danh tiếng của một người. Điều này thường xảy ra trong chính trị, các cuộc cạnh tranh doanh nghiệp hoặc tranh chấp công khai, với mục đích làm mất tín nhiệm hoặc làm suy yếu đối thủ.