(Top Banner Ad)
default on
B2
Động từ B2 Kinh tế

default on

UK: /dɪˈfɒlt ɒn/ • US: /dɪˈfɔːlt ɒn/

Nghĩa tiếng Việt

vỡ nợ không trả được nợ mất khả năng thanh toán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to fulfill an obligation, especially to repay a loan or debt.

Vietnamese Meaning

Không thực hiện được nghĩa vụ, đặc biệt là trả nợ hoặc khoản vay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company defaulted on its loan payments due to financial difficulties."

    "Công ty đã vỡ nợ các khoản thanh toán vay do khó khăn tài chính."

  • "Many developing countries defaulted on their debts in the 1980s."

    "Nhiều quốc gia đang phát triển đã vỡ nợ vào những năm 1980."

  • "If you default on your mortgage, the bank may foreclose on your home."

    "Nếu bạn vỡ nợ thế chấp, ngân hàng có thể tịch thu nhà của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun default sự vỡ nợ, sự không thực hiện nghĩa vụ; cài đặt mặc định
Verb default không thực hiện nghĩa vụ, vỡ nợ
Noun defaulter người vỡ nợ, người không thực hiện nghĩa vụ
Adjective defaulting đang vỡ nợ, đang không thực hiện nghĩa vụ
Adverbial phrase by default theo mặc định, do không có lựa chọn khác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
defaillir
Old French
defaulte
Middle English
defaute
English
default

Nguồn gốc của 'default'

Từ 'default' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'defaillir' (nghĩa là 'thất bại', 'thiếu sót') và 'defaulte' (nghĩa là 'lỗi', 'khuyết điểm', 'thiếu hụt'). Qua thời kỳ Trung Anh (Middle English) với từ 'defaute', nó mang nghĩa là 'sự thiếu sót, sự không thực hiện nghĩa vụ'. Đến tiếng Anh hiện đại, 'default' giữ nguyên nghĩa gốc này, đặc biệt trong ngữ cảnh tài chính và pháp lý, chỉ việc không hoàn thành một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm đã cam kết.

Usage Note

Cụm động từ 'default on' thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính khi một cá nhân, công ty hoặc chính phủ không thể thực hiện các khoản thanh toán theo hợp đồng. Nó nhấn mạnh sự vi phạm cam kết thanh toán. Khác với 'fail to pay', 'default on' mang tính chất chính thức và nghiêm trọng hơn, thường dẫn đến các hậu quả pháp lý hoặc tài chính đáng kể.

Prepositions

on

Giới từ 'on' liên kết hành động 'default' với đối tượng bị ảnh hưởng bởi sự vỡ nợ, ví dụ: 'default on a loan' (vỡ nợ một khoản vay), 'default on payments' (vỡ nợ các khoản thanh toán).

Collocations (Từ đi kèm)

Những gì bị vỡ nợ/không thực hiện (Nouns after 'on')
  • loan default on a loan
    (vỡ nợ một khoản vay)
  • debt default on a debt
    (không trả được một khoản nợ)
  • payments default on payments
    (không thực hiện các khoản thanh toán)
  • mortgage default on a mortgage
    (vỡ nợ khoản vay thế chấp nhà)
  • agreement default on an agreement
    (không thực hiện một thỏa thuận)
  • obligations default on obligations
    (không thực hiện các nghĩa vụ)
Hành động liên quan đến việc vỡ nợ (Verbs before 'default on')
  • threaten to threaten to default on
    (đe dọa vỡ nợ/không thực hiện nghĩa vụ)
  • choose to choose to default on
    (chọn cách vỡ nợ/không thực hiện nghĩa vụ)
  • be forced to be forced to default on
    (bị buộc phải vỡ nợ/không thực hiện nghĩa vụ)

Idioms

  • default on one's promises

    thất hứa, không giữ lời hứa

    "He defaulted on his promises to his investors, causing them significant losses."

    (Anh ta đã thất hứa với các nhà đầu tư của mình, gây ra cho họ những tổn thất đáng kể.)

  • default on a contract/agreement

    không thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng/thỏa thuận

    "The company defaulted on the contract, leading to legal action."

    (Công ty đã không thực hiện đúng hợp đồng, dẫn đến hành động pháp lý.)

  • default on a loan/debt

    vỡ nợ một khoản vay/nợ

    "Many homeowners were forced to default on their mortgages during the economic crisis."

    (Nhiều chủ nhà đã buộc phải vỡ nợ các khoản vay thế chấp trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

default on

Động từ
Lật mặt

Không thực hiện được nghĩa vụ, đặc biệt là trả nợ hoặc khoản vay.

"The company defaulted on its loan payments due to financial difficulties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "default on".

Tầm quan trọng của Điểm Tín dụng (Credit Score)

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'default on' (không thực hiện nghĩa vụ tài chính) có ảnh hưởng nghiêm trọng đến điểm tín dụng của một người. Điểm tín dụng thấp có thể khiến việc vay tiền trong tương lai trở nên khó khăn hơn, với lãi suất cao hơn, hoặc thậm chí không thể thuê nhà hay mua bảo hiểm với điều kiện tốt.

Phá sản (Bankruptcy) như một giải pháp cuối cùng

Khi một cá nhân hoặc doanh nghiệp hoàn toàn không thể trả được các khoản nợ của mình, họ có thể tuyên bố phá sản. Đây là một quy trình pháp lý cho phép người vỡ nợ được xóa bỏ một phần hoặc toàn bộ nợ, đổi lại là những hạn chế nghiêm ngặt về tài chính trong tương lai và một vết nhơ đáng kể trong lịch sử tín dụng.