default on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail to fulfill an obligation, especially to repay a loan or debt.
Vietnamese Meaning
Không thực hiện được nghĩa vụ, đặc biệt là trả nợ hoặc khoản vay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company defaulted on its loan payments due to financial difficulties."
"Công ty đã vỡ nợ các khoản thanh toán vay do khó khăn tài chính."
-
"Many developing countries defaulted on their debts in the 1980s."
"Nhiều quốc gia đang phát triển đã vỡ nợ vào những năm 1980."
-
"If you default on your mortgage, the bank may foreclose on your home."
"Nếu bạn vỡ nợ thế chấp, ngân hàng có thể tịch thu nhà của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | default | sự vỡ nợ, sự không thực hiện nghĩa vụ; cài đặt mặc định |
| Verb | default | không thực hiện nghĩa vụ, vỡ nợ |
| Noun | defaulter | người vỡ nợ, người không thực hiện nghĩa vụ |
| Adjective | defaulting | đang vỡ nợ, đang không thực hiện nghĩa vụ |
| Adverbial phrase | by default | theo mặc định, do không có lựa chọn khác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'default on' thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính khi một cá nhân, công ty hoặc chính phủ không thể thực hiện các khoản thanh toán theo hợp đồng. Nó nhấn mạnh sự vi phạm cam kết thanh toán. Khác với 'fail to pay', 'default on' mang tính chất chính thức và nghiêm trọng hơn, thường dẫn đến các hậu quả pháp lý hoặc tài chính đáng kể.
Prepositions
Giới từ 'on' liên kết hành động 'default' với đối tượng bị ảnh hưởng bởi sự vỡ nợ, ví dụ: 'default on a loan' (vỡ nợ một khoản vay), 'default on payments' (vỡ nợ các khoản thanh toán).
Collocations (Từ đi kèm)
-
loan default on a loan (vỡ nợ một khoản vay)
-
debt default on a debt (không trả được một khoản nợ)
-
payments default on payments (không thực hiện các khoản thanh toán)
-
mortgage default on a mortgage (vỡ nợ khoản vay thế chấp nhà)
-
agreement default on an agreement (không thực hiện một thỏa thuận)
-
obligations default on obligations (không thực hiện các nghĩa vụ)
-
threaten to threaten to default on (đe dọa vỡ nợ/không thực hiện nghĩa vụ)
-
choose to choose to default on (chọn cách vỡ nợ/không thực hiện nghĩa vụ)
-
be forced to be forced to default on (bị buộc phải vỡ nợ/không thực hiện nghĩa vụ)
Idioms
-
default on one's promises
thất hứa, không giữ lời hứa
"He defaulted on his promises to his investors, causing them significant losses."
(Anh ta đã thất hứa với các nhà đầu tư của mình, gây ra cho họ những tổn thất đáng kể.)
-
default on a contract/agreement
không thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng/thỏa thuận
"The company defaulted on the contract, leading to legal action."
(Công ty đã không thực hiện đúng hợp đồng, dẫn đến hành động pháp lý.)
-
default on a loan/debt
vỡ nợ một khoản vay/nợ
"Many homeowners were forced to default on their mortgages during the economic crisis."
(Nhiều chủ nhà đã buộc phải vỡ nợ các khoản vay thế chấp trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
default on
Động từKhông thực hiện được nghĩa vụ, đặc biệt là trả nợ hoặc khoản vay.
"The company defaulted on its loan payments due to financial difficulties."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "default on".
