(Top Banner Ad)
fail to pay
B2
Động từ B2 Tài chính, Luật pháp

fail to pay

UK: /feɪl tə peɪ/ • US: /feɪl tuː peɪ/

Nghĩa tiếng Việt

không thanh toán không trả được vỡ nợ (trong một số ngữ cảnh) không thực hiện nghĩa vụ thanh toán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To neglect or be unable to make a required payment.

Vietnamese Meaning

Không thực hiện được việc thanh toán theo yêu cầu; không trả được nợ; vỡ nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company failed to pay its suppliers, leading to significant financial difficulties."

    "Công ty đã không thể thanh toán cho các nhà cung cấp, dẫn đến những khó khăn tài chính đáng kể."

  • "If you fail to pay your credit card bill on time, you will be charged a late fee."

    "Nếu bạn không thanh toán hóa đơn thẻ tín dụng đúng hạn, bạn sẽ bị tính phí trả chậm."

  • "The business failed to pay its taxes and faced legal consequences."

    "Doanh nghiệp đã không nộp thuế và phải đối mặt với các hậu quả pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun failure sự thất bại, sự không thành công (trong việc thanh toán)
Adjective unfailing không bao giờ thất bại, luôn đúng hẹn (đối lập với 'fail')
Noun payment khoản thanh toán, sự trả tiền
Noun payer người trả tiền
Noun payee người nhận tiền
Adjective unpaid chưa được thanh toán, chưa trả
Verb repay hoàn trả, trả nợ
Adjective payable phải trả, đến hạn thanh toán

Synonyms

Antonyms

pay on time (thanh toán đúng hạn)settle (an account) (thanh toán (một tài khoản))

Related Words

Subject Area

Tài chính, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere
Vulgar Latin
*fallire
Old French
faillir
English
fail
Latin
pacare
Old French
paier
English
pay

Nguồn gốc của 'Fail' (Thất bại)

Từ 'fail' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fallere', có nghĩa là 'lừa dối, làm thất vọng'. Qua tiếng Pháp cổ 'faillir' (không thực hiện được, thiếu sót), nghĩa của từ này phát triển thành 'không thành công, không làm được'. Vì vậy, khi bạn 'fail to pay', bạn đã không thực hiện được nghĩa vụ thanh toán của mình.

Nguồn gốc của 'Pay' (Thanh toán)

'Pay' có lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'pacare' nghĩa là 'làm dịu, làm cho hòa bình'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc làm dịu một người bằng cách cung cấp một thứ gì đó. Từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ 'paier' để mang nghĩa 'thanh toán, trả tiền'. Vì vậy, 'pay' ban đầu có ý nghĩa rộng hơn là làm hài lòng hoặc xoa dịu bằng cách trao đổi giá trị.

Sự kết hợp 'Fail to Pay'

Cụm từ 'fail to pay' là sự kết hợp trực tiếp của hai động từ này, mang ý nghĩa 'không thanh toán', nhấn mạnh sự thất bại trong việc hoàn thành nghĩa vụ chi trả. Đây là một cấu trúc ngữ pháp phổ biến trong tiếng Anh để diễn tả sự thiếu sót trong một hành động.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính, pháp lý, hoặc khi nói về các nghĩa vụ thanh toán như hóa đơn, nợ, tiền thuê nhà, v.v. Nó nhấn mạnh sự thất bại trong việc hoàn thành nghĩa vụ tài chính. Khác với "refuse to pay" (từ chối thanh toán) mang ý nghĩa chủ động không muốn trả, "fail to pay" chỉ sự không thể hoặc không thực hiện được việc thanh toán, có thể do nhiều nguyên nhân (thiếu tiền, quên, v.v.).

Prepositions

on

Có thể thấy 'on' trong ngữ cảnh 'fail to pay on time' (không thanh toán đúng hạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + fail to pay
  • repeatedly repeatedly fail to pay
    (thường xuyên/liên tục không thanh toán)
  • deliberately deliberately fail to pay
    (cố tình không thanh toán)
  • consistently consistently fail to pay
    (nhất quán/liên tục không thanh toán)
  • habitually habitually fail to pay
    (theo thói quen/tật xấu không thanh toán)
Fail to pay + Danh từ (loại thanh toán)
  • rent fail to pay rent
    (không thanh toán tiền thuê nhà)
  • taxes fail to pay taxes
    (không thanh toán thuế)
  • a bill fail to pay a bill
    (không thanh toán hóa đơn)
  • a debt fail to pay a debt
    (không thanh toán nợ)
  • an invoice fail to pay an invoice
    (không thanh toán hóa đơn (thương mại))

Idioms

  • fail to pay your way

    không đóng góp phần tài chính của mình một cách công bằng; không chi trả cho chi phí của bản thân.

    "He always borrowed money and failed to pay his way when we went out."

    (Anh ấy luôn mượn tiền và không bao giờ đóng góp phần của mình khi chúng tôi đi chơi.)

  • fail to pay your dues

    không trải qua những khó khăn, công sức cần thiết để đạt được điều gì đó; không hoàn thành nghĩa vụ hoặc đóng góp.

    "You can't expect to be promoted if you fail to pay your dues and work hard."

    (Bạn không thể mong được thăng chức nếu bạn không trải qua những khó khăn cần thiết và làm việc chăm chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fail to pay

Động từ
Lật mặt

Không thực hiện được việc thanh toán theo yêu cầu; không trả được nợ; vỡ nợ.

"The company failed to pay its suppliers, leading to significant financial difficulties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will fail to pay the rent if he loses his job.
Anh ấy sẽ không trả được tiền thuê nhà nếu anh ấy mất việc.
Phủ định
They are not going to fail to pay the suppliers, as they have secured a new loan.
Họ sẽ không thất bại trong việc thanh toán cho các nhà cung cấp, vì họ đã đảm bảo được một khoản vay mới.
Nghi vấn
Will she fail to pay her taxes if her business doesn't improve?
Liệu cô ấy có không trả được thuế nếu công việc kinh doanh của cô ấy không cải thiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail to pay".

Điểm tín dụng (Credit Score)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, việc 'fail to pay' các khoản nợ, hóa đơn hoặc thẻ tín dụng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến 'điểm tín dụng' của một người. Điểm tín dụng thấp có thể khiến việc vay tiền mua nhà, mua xe, hoặc thậm chí thuê nhà trở nên khó khăn hơn, vì nó cho thấy rủi ro tài chính cao. Đây là một khía cạnh quan trọng của trách nhiệm tài chính cá nhân.

Hậu quả pháp lý và xã hội

Việc 'fail to pay' các nghĩa vụ tài chính có thể dẫn đến nhiều hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Ví dụ, không thanh toán tiền thuê nhà có thể dẫn đến việc bị đuổi khỏi nhà (eviction); không trả nợ thế chấp có thể dẫn đến bị tịch biên nhà (foreclosure); và các khoản nợ không trả có thể bị đòi thông qua tòa án, dẫn đến việc bị trừ lương (wage garnishment) hoặc bị phá sản (bankruptcy). Trong một số trường hợp, hành vi này còn có thể ảnh hưởng đến danh tiếng và mối quan hệ xã hội.