(Top Banner Ad)
defensive driving
B2
noun phrase B2 An toàn giao thông

defensive driving

UK: /dɪˈfensɪv ˈdraɪvɪŋ/ • US: /dɪˈfensɪv ˈdraɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lái xe phòng thủ kỹ thuật lái xe an toàn lái xe chủ động phòng ngừa tai nạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of anticipating dangerous situations and avoiding accidents by using safe driving techniques.

Vietnamese Meaning

Kỹ thuật lái xe chủ động phòng ngừa tai nạn bằng cách dự đoán các tình huống nguy hiểm và áp dụng các biện pháp lái xe an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Taking a defensive driving course can help you reduce your risk of accidents."

    "Tham gia một khóa học lái xe phòng thủ có thể giúp bạn giảm nguy cơ tai nạn."

  • "Defensive driving techniques include maintaining a safe following distance and scanning the road ahead."

    "Các kỹ thuật lái xe phòng thủ bao gồm duy trì khoảng cách an toàn và quan sát đường phía trước."

  • "Many insurance companies offer discounts to drivers who complete a defensive driving course."

    "Nhiều công ty bảo hiểm cung cấp giảm giá cho những người lái xe đã hoàn thành một khóa học lái xe phòng thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defend phòng thủ, bảo vệ
Noun defense sự phòng thủ, sự bảo vệ
Adverb defensively một cách phòng thủ
Verb drive lái (xe)
Noun driver người lái xe
Noun driving việc lái xe (danh động từ)

Related Words

Subject Area

An toàn giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
defendere
Old French
defensif
English
defensive
Proto-Germanic
*dribaną*
Old English
drifan
English
driving

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'defensive driving' (lái xe phòng thủ) bắt đầu phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt sau khi Hội đồng An toàn Quốc gia Hoa Kỳ (National Safety Council) giới thiệu các khóa học về lái xe phòng thủ vào những năm 1960. Nó kết hợp ý tưởng 'phòng thủ' (defensive) – tức là tự bảo vệ, tránh rủi ro – với hành động 'lái xe' (driving), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động nhận diện và phản ứng với các mối nguy hiểm tiềm ẩn trên đường.

Ý nghĩa 'phòng thủ'

Từ 'defensive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'defendere' (bảo vệ, che chở). Khi được áp dụng vào ngữ cảnh lái xe, nó không chỉ đơn thuần là tự bảo vệ mà còn là kỹ năng dự đoán hành vi khó lường của người khác và chuẩn bị sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống, giảm thiểu nguy cơ tai nạn.

Usage Note

Defensive driving tập trung vào việc nhận biết và ứng phó với các mối nguy hiểm tiềm ẩn trên đường, bao gồm cả lỗi của người lái xe khác, điều kiện thời tiết bất lợi, và các vấn đề về giao thông. Nó nhấn mạnh việc duy trì khoảng cách an toàn, kiểm soát tốc độ, quan sát cẩn thận, và sẵn sàng phản ứng với các tình huống bất ngờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + defensive driving
  • practice practice defensive driving
    (thực hành lái xe phòng thủ)
  • learn learn defensive driving
    (học lái xe phòng thủ)
  • teach teach defensive driving
    (dạy lái xe phòng thủ)
  • master master defensive driving
    (thành thạo lái xe phòng thủ)
Noun + defensive driving
  • defensive driving defensive driving course
    (khóa học lái xe phòng thủ)
  • defensive driving defensive driving techniques
    (các kỹ thuật lái xe phòng thủ)
  • defensive driving defensive driving skills
    (kỹ năng lái xe phòng thủ)
  • defensive driving defensive driving habits
    (thói quen lái xe phòng thủ)

Idioms

  • take a defensive driving course

    tham gia khóa học lái xe phòng thủ

    "Many insurance companies offer discounts if you take a defensive driving course."

    (Nhiều công ty bảo hiểm giảm giá nếu bạn tham gia khóa học lái xe phòng thủ.)

  • adopt a defensive driving style

    áp dụng phong cách lái xe phòng thủ

    "On rainy days, it's wise to adopt a defensive driving style."

    (Vào những ngày mưa, việc áp dụng phong cách lái xe phòng thủ là rất khôn ngoan.)

  • focus on defensive driving

    tập trung vào việc lái xe phòng thủ

    "To reduce accidents, drivers should always focus on defensive driving."

    (Để giảm tai nạn, người lái xe nên luôn tập trung vào việc lái xe phòng thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defensive driving

noun phrase
Lật mặt

Kỹ thuật lái xe chủ động phòng ngừa tai nạn bằng cách dự đoán các tình huống nguy hiểm và áp dụng các biện pháp lái xe an toàn.

"Taking a defensive driving course can help you reduce your risk of accidents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defensive driving".

Lợi ích bảo hiểm

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc hoàn thành khóa học lái xe phòng thủ được coi là một yếu tố tích cực. Các công ty bảo hiểm thường giảm phí bảo hiểm ô tô cho những người lái xe có chứng chỉ này, nhằm khuyến khích hành vi lái xe an toàn và giảm thiểu rủi ro tai nạn.

Văn hóa an toàn giao thông

Khái niệm lái xe phòng thủ là một trụ cột trong văn hóa an toàn giao thông hiện đại ở các nước như Mỹ, Canada và các quốc gia Châu Âu. Nó giáo dục người lái xe về trách nhiệm cá nhân trong việc chủ động dự đoán và tránh các tình huống nguy hiểm, thay vì chỉ phản ứng hoặc đổ lỗi cho người khác khi xảy ra sự cố.