defensive driving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of anticipating dangerous situations and avoiding accidents by using safe driving techniques.
Vietnamese Meaning
Kỹ thuật lái xe chủ động phòng ngừa tai nạn bằng cách dự đoán các tình huống nguy hiểm và áp dụng các biện pháp lái xe an toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Taking a defensive driving course can help you reduce your risk of accidents."
"Tham gia một khóa học lái xe phòng thủ có thể giúp bạn giảm nguy cơ tai nạn."
-
"Defensive driving techniques include maintaining a safe following distance and scanning the road ahead."
"Các kỹ thuật lái xe phòng thủ bao gồm duy trì khoảng cách an toàn và quan sát đường phía trước."
-
"Many insurance companies offer discounts to drivers who complete a defensive driving course."
"Nhiều công ty bảo hiểm cung cấp giảm giá cho những người lái xe đã hoàn thành một khóa học lái xe phòng thủ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Defensive driving tập trung vào việc nhận biết và ứng phó với các mối nguy hiểm tiềm ẩn trên đường, bao gồm cả lỗi của người lái xe khác, điều kiện thời tiết bất lợi, và các vấn đề về giao thông. Nó nhấn mạnh việc duy trì khoảng cách an toàn, kiểm soát tốc độ, quan sát cẩn thận, và sẵn sàng phản ứng với các tình huống bất ngờ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice defensive driving (thực hành lái xe phòng thủ)
-
learn learn defensive driving (học lái xe phòng thủ)
-
teach teach defensive driving (dạy lái xe phòng thủ)
-
master master defensive driving (thành thạo lái xe phòng thủ)
-
defensive driving defensive driving course (khóa học lái xe phòng thủ)
-
defensive driving defensive driving techniques (các kỹ thuật lái xe phòng thủ)
-
defensive driving defensive driving skills (kỹ năng lái xe phòng thủ)
-
defensive driving defensive driving habits (thói quen lái xe phòng thủ)
Idioms
-
take a defensive driving course
tham gia khóa học lái xe phòng thủ
"Many insurance companies offer discounts if you take a defensive driving course."
(Nhiều công ty bảo hiểm giảm giá nếu bạn tham gia khóa học lái xe phòng thủ.)
-
adopt a defensive driving style
áp dụng phong cách lái xe phòng thủ
"On rainy days, it's wise to adopt a defensive driving style."
(Vào những ngày mưa, việc áp dụng phong cách lái xe phòng thủ là rất khôn ngoan.)
-
focus on defensive driving
tập trung vào việc lái xe phòng thủ
"To reduce accidents, drivers should always focus on defensive driving."
(Để giảm tai nạn, người lái xe nên luôn tập trung vào việc lái xe phòng thủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defensive driving
noun phraseKỹ thuật lái xe chủ động phòng ngừa tai nạn bằng cách dự đoán các tình huống nguy hiểm và áp dụng các biện pháp lái xe an toàn.
"Taking a defensive driving course can help you reduce your risk of accidents."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defensive driving".
