(Top Banner Ad)
defining quality
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

defining quality

UK: /dɪˈfaɪnɪŋ ˈkwɒləti/ • US: /dɪˈfaɪnɪŋ ˈkwɑləti/

Nghĩa tiếng Việt

phẩm chất then chốt đặc điểm chủ đạo yếu tố quyết định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quality that is essential or fundamental in determining the nature, characteristics, or identity of something.

Vietnamese Meaning

Một phẩm chất thiết yếu hoặc cơ bản trong việc xác định bản chất, đặc điểm hoặc danh tính của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Empathy is often seen as a defining quality of successful nurses."

    "Sự đồng cảm thường được xem là một phẩm chất định nghĩa của những y tá thành công."

  • "Integrity is a defining quality in any professional field."

    "Tính chính trực là một phẩm chất định nghĩa trong bất kỳ lĩnh vực chuyên môn nào."

  • "Innovation is the defining quality of their new product line."

    "Sự đổi mới là phẩm chất định nghĩa của dòng sản phẩm mới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb define định nghĩa, xác định
Adjective definable có thể định nghĩa được
Noun definition định nghĩa, sự xác định
Noun quality chất lượng, phẩm chất
Adjective qualitative thuộc về chất lượng

Synonyms

essential trait (đặc điểm thiết yếu)key characteristic (đặc điểm chính)fundamental attribute (thuộc tính cơ bản)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Nguồn gốc của 'defining quality'

Cụm từ 'defining quality' kết hợp giữa 'defining' (xác định, làm rõ) và 'quality' (chất lượng, phẩm chất). 'Defining' xuất phát từ động từ 'define', có gốc từ tiếng Latinh 'definire', nghĩa là 'đặt giới hạn, làm rõ'. 'Quality' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'qualitas', chỉ đặc tính hoặc bản chất của một vật. Vì vậy, 'defining quality' có nghĩa là phẩm chất then chốt, yếu tố quyết định bản chất của một vật hay người.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng phẩm chất được đề cập là vô cùng quan trọng và không thể thiếu. Nó thường được dùng để mô tả những đặc điểm cốt lõi, giúp phân biệt đối tượng này với đối tượng khác. Ví dụ, 'sự kiên trì' có thể là 'defining quality' của một doanh nhân thành công.

Prepositions

of for

'- of': thường dùng để chỉ phẩm chất định nghĩa cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Honesty is a defining quality of a good leader.'
'- for': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ phẩm chất định nghĩa cần thiết cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'Adaptability is a defining quality for success in a fast-paced industry.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defining quality
  • Key defining quality
    (phẩm chất then chốt, phẩm chất chủ đạo)
  • Central defining quality
    (phẩm chất trung tâm, phẩm chất cốt lõi)
  • Main defining quality
    (phẩm chất chính, phẩm chất quan trọng nhất)
Verb + defining quality
  • Identify the defining quality
    (xác định phẩm chất then chốt)
  • Highlight the defining quality
    (nhấn mạnh phẩm chất then chốt)
  • Possess a defining quality
    (sở hữu một phẩm chất then chốt)

Idioms

  • The defining quality of...

    Phẩm chất quyết định của...

    "The defining quality of a good leader is empathy."

    (Phẩm chất quyết định của một nhà lãnh đạo giỏi là sự đồng cảm.)

  • What is the defining quality?

    Đâu là phẩm chất quyết định?

    "What is the defining quality of this artwork?"

    (Đâu là phẩm chất quyết định của tác phẩm nghệ thuật này?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defining quality

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một phẩm chất thiết yếu hoặc cơ bản trong việc xác định bản chất, đặc điểm hoặc danh tính của một cái gì đó.

"Empathy is often seen as a defining quality of successful nurses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's defining quality is its commitment to innovation.
Phẩm chất xác định của công ty là cam kết đổi mới.
Phủ định
The team's defining quality isn't their technical skill, but their resilience.
Phẩm chất xác định của đội không phải là kỹ năng kỹ thuật, mà là khả năng phục hồi của họ.
Nghi vấn
Is the author's defining quality her vivid descriptions or her insightful analysis?
Phẩm chất xác định của tác giả là những mô tả sống động hay phân tích sâu sắc của cô ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defining quality".

Giá trị cá nhân và defining quality

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xác định và tôn vinh 'defining quality' của mỗi cá nhân được coi trọng. Điều này liên quan đến việc khuyến khích mọi người phát triển những điểm mạnh độc đáo của mình và đóng góp vào xã hội dựa trên những phẩm chất đó.